|
CTY TNHH TM & DV XNK TUẤN THÂN
TTC
|
|
-Đ/C: 184 Tân Phước, P6, Q10, TP HCM ( Bên Sân Vận Động Thống Nhất)
-ĐT: (08) 38530431, (08).22449050, 0914.311.148
-Nich chat Yahoo: kinhdoanh.tuanthan, sale.tuanthan
-Email: kinhdoanh.tuanthan@ yahoo.com, tuanthancomputer@gmail.com
|
|
Click Vào Đây Xem Bản Đồ Đường Đến Công Ty
|
|
GIÁ SỈ LẺ THẤP NHẤT
GIAO HÀNG MIỄN PHÍ VỚI SỐ LƯỢNG TRONG THÀNH PHỐ
PHỤC VỤ và BẢO HÀNH CHU ĐÁO
NHẬN LÀM DỰ ÁN PHÒNG MÁY, GAME, NET, TRƯỜNG HỌC, CÔNG TY
|
|
BẢNG BÁO GIÁ LINH KIỆN
|
|
Cập nhật 22- 05 - 2012, Giảm giá cho số lượng
|
|
|
|
|
|
GIÁ (VNĐ)
|
TGBH
|
|
Mặt Hàng Mới: Nhiều Linh Kiện Mới Về Vui Lòng Xem Hàng Và Giá Bên Dưới
-LCD 15" Dell Box Giá 850.000 BH 12T
-LCD 15" Dell Box Xách Tay Giá 900.000 BH 12T
-LCD 17" Dell Box Xách Tay Giá 1.250.000 BH 12T
-LCD 19" Dell Box Xách Tay Giá 1.600.000 BH 12T
-Máy In Mới HP Laser 2300 In Tốc Độ Cao, Độ phân giải 1200x1200 dpi, Full Box Giá: 1.200.000 BH 12T
-Máy Tính Bảng Saycool A710 (ARM Cortex A10 1.2GHz, 512MB RAM, 4GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v4.0) WiFi Giá 2.800.000
-TÚI CHỐNG SỐC SAMSONITE 10", 12", 13", 14", 15" GIÁ 19.000, SL GIẢM
|
|
Mặt Hàng Tốt, Giá Tốt
( Tất cả các mặt hàng trong phần này được TTC nhập trực tiếp, giá sỉ luôn thấp nhất)
|
|
LCD 15" Dell Vuông, Box, Công Ty
|
|
850,000
|
12T
|
|
LCD 15" Dell Vuông, Box Màu, Mỏng, Công Ty
|
|
900,000
|
12T
|
|
LCD 17" Dell Vuông, Box Màu, Mỏng, Công Ty
|
|
1,250,000
|
12T
|
|
LCD 19" Dell Vuông, Box Màu, Mỏng, Công Ty
|
|
1,600,000
|
12T
|
|
LCD 15" Secondhand, Hàng Đẹp
|
|
650,000
|
1T
|
|
LCD 17" Secondhand, Hàng Đẹp
|
|
1,000,000
|
1T
|
|
LCD 19" Secondhand Dell Chân V, Hàng Đẹp
|
|
1,500,000
|
1T
|
|
HDD Seagate 40G ATA Good
|
|
180,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 40G ATA sata
|
|
260,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 80 SATA dày
|
|
590,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 80 SATA mỏng
|
|
620,000
|
12T
|
|
HDD Western 250G ATA
|
|
850,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 160G SATA mỏng Chính Hãng
|
|
920,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 250G SATA Mỏng Chính Hãng
|
|
1,140,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 500G SATA Mỏng Chính Hãng
|
|
1,550,000
|
24T
|
|
HDD 20G ATA LAPTOP
|
|
260,000
|
1T
|
|
HDD 40 ATA LAPTOP
|
|
410,000
|
1T
|
|
SDRAM 512Mb Mới, Đẹp
|
|
80,000
|
1T
|
|
DDRAM 256/400 Kingston
|
|
45,000
|
12T
|
|
DDRAM1 512 Bus 400 Kingston
|
|
75,000
|
36T
|
|
DDRAM1 512 Bus 400 Hàng Chất Lượng Cao
|
|
120,000
|
36T
|
|
DDRAM1 512 Bus 400/333 Hàng Máy Bộ
|
|
85,000
|
1T
|
|
DDRAM1 1G Bus 400 Hàng Xịn
|
|
390,000
|
36T
|
|
DDRAM2 1G Bus 800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
215,000
|
36T
|
|
DDRAM2 2G Bus 800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
415,000
|
36T
|
|
DDRAM3 2G Bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
180,000
|
36T
|
|
DDRAM3 4G Bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
375,000
|
36T
|
|
DDRAM2 Laptop 1G bus 667 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
215,000
|
36T
|
|
DDRAM2 Laptop 1G bus 800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
245,000
|
36T
|
|
DDRAM3 Laptop 2G bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng Full Box
|
|
235,000
|
36T
|
|
MB chip intel 865, On Lan, VGA, Khe AGP, 2 SATA, Support All CPU P4/478
|
|
410,000
|
12T
|
|
MB chip intel G35/775, DDRam2, On Lan, VGA, Khe PCI, 2 SATA, Support ALL CPU Socket 775
|
|
650,000
|
12T
|
|
MB chip intel G41/775,DDRam3, On Lan, VGA, Khe PCI, 2 SATA, Support ALL CPU Socket 775
|
|
740,000
|
12T
|
|
CDROM ASUS 52x, Nút Tròn, Good
|
|
65,000
|
12T
|
|
CD Write ASUS 52x32x52x, Nút Tròn,
|
|
75,000
|
12T
|
|
DVD ASUS, Samsung ATA, Good
|
|
130,000
|
12T
|
|
DVD ASUS, Samsung SATA, Good
|
|
180,000
|
12T
|
|
DVD ReWrite ASUS ATA, Dọc Ghi Tốt
|
|
250,000
|
12T
|
|
DVD ReWrite Hàng Cũ Máy Bộ
|
|
220,000
|
1T
|
|
Fan 775 Chân Gài, Đúng Hàng Intel Zin Trong Máy Bộ, Lõi Nhôm Mỏng, Chuyên Game Thủ
|
|
60,000
|
1T
|
|
Fan 775 Chân Gài, Đúng Hàng Intel Zin Trong Máy Bộ, Lõi Nhôm Dày, Chuyên Game Thủ
|
|
70,000
|
1T
|
|
Fan 775 Chân Ốc Vặn, Zin Máy Bộ, Tản Nhiệt Lõi Đồng, Hàng Cao Cấp, Chuyên Máy Xịn
|
|
250,000
|
1T
|
|
Nguồn SunPower 550W, Fan 8, 2 Sata, Ổn Định
|
|
125,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 8, 2 Sata, Nặng 1.4Kg,
|
|
160,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 12, 2 Sata, Nặng 1.4Kg
|
|
180,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 16 (2 Fan 8), 2 Sata, Nặng 1.4Kg
|
|
200,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu, Hàng Máy Bộ Cao Cấp, 2 Sata, Công Suất Thực,
|
|
350,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu, Hàng Cao Cấp, Có Cổng 6 Pin, 8 Pin Cho VGA, 2 Sata, Công Suất Thực
|
|
450,000
|
12T
|
|
USB Ra Sound Loại Thường
|
|
26,000
|
|
|
USB Ra Sound Loại Tốt Có Điều Chỉnh Âm Lượng
|
|
35,000
|
|
|
Card Sound 4.1 Tự Nhận Driver New Full Box
|
|
52,000
|
12T
|
|
Card Sound 3.1 Hàng Tháo Máy Bộ
|
|
45,000
|
1T
|
|
Card Sound 4.1 Hàng Cao Cấp Máy Bộ
|
|
110,000
|
1T
|
|
Card Sound 5.1 Blaster Hàng Cao Cấp Chuyên Âm Thanh Đỉnh
|
|
210,000
|
1T
|
|
Card Lan Realtek Chính Hãng
|
|
35,000
|
12T
|
|
Card Lan 3Com Chính Hãng
|
|
35,000
|
12T
|
|
Card Lan Intel Chính Hãng
|
|
80,000
|
12T
|
|
Card Lan Cũ Máy Bộ
|
|
25,000
|
1T
|
|
Card Lan Intel, 3Com Chuẩn 100/1000
|
|
190,000
|
12T
|
|
Laptop Dell 610, Centrino 1.73G, Ram2 1G, HDD 40G, DVD Combo, Monitor 14.2" Sáng Đẹp, Wireless Intel 2200BG, KB Tiếng Anh, Pin Zin, Apdator
|
|
2,600,000
|
1T
|
|
Laptop Dell 600, Centrino 1.6G, Ram1 512G, HDD 40G, DVD Combo, Monitor 14.2" Sáng Đẹp, Wireless Intel 2915ABG, KB Tiếng Anh, Pin Zin, Apdator
|
|
2,400,000
|
1T
|
|
CABLE và THIẾT BỊ MẠNG
|
|
Cable USB nối dài chống nhiễu 1,5m
|
|
7,700
|
|
|
Cable USB nối dài chống nhiễu 3m
|
|
24,000
|
|
|
Cable USB nối dài chống nhiễu 5m
|
|
34,000
|
|
|
Cable USB nối dài chống nhiễu 1.5m Một Đầu Lớn, Một Đầu Nhỏ
|
|
15,000
|
|
|
Cable máy in USB chống nhiễu 1.5m
|
|
10,000
|
|
|
Cable máy in USB chống nhiễu 3m
|
|
21,000
|
|
|
Cable máy in USB chống nhiễu 5m
|
|
34,000
|
|
|
Cable VGA 1.5m 2 Đầu Đực Loại Thường
|
|
13,500
|
|
|
Cable VGA 1.5m 2 Đầu Đực, Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
30,000
|
|
|
Cable VGA 3m 2 Đầu Đực Loại Thường
|
|
35,000
|
|
|
Cable VGA 5m 2 Đầu Đực Loại Thường
|
|
44,000
|
|
|
Cable VGA 5m 2 Đầu Đực Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
64,000
|
|
|
Cable VGA 10m 2 Đầu Đực Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
84,000
|
|
|
Cable VGA 20m 2 Đầu Đực, Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
220,000
|
|
|
Cable VGA 1.5m 2 Đầu Đực Cái
|
|
20,000
|
|
|
Cable VGA 1.5m 2 Đầu Cái
|
|
25,000
|
|
|
Cable HDMI Nối Dài 1.5M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
30,000
|
|
|
Cable HDMI Nối Dài 3M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
43,000
|
|
|
Cable HDMI Nối Dài 5M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
68,000
|
|
|
Cable HDMI ra VGA và Ngược Lại 1.5M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
30,000
|
|
|
Cable HDMI ra VGA và Ngược Lại 3M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
43,000
|
|
|
Cable HDMI Đầu Lớn Ra HDMI Đầu Nhỏ và Ngược Lại 1.5M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
83,000
|
|
|
Cable HDMI Đầu Iphone, Ipod ra Đầu HDMI Trung và Ngược Lại, Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
63,000
|
|
|
Cable 2 Đầu DVI Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng DVI Cái Ra HDMI
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng DVI Đực Ra HDMI
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng DVI Đực Ra HDMI
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng HDMI 1 Đực 1 Cái Góc Vuông
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng HDMI 1 Đực 1 Cái
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng HDMI 2 Đầu Cái
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Chuyển DVI ra VGA
|
|
15,000
|
|
|
Đầu chuyển IDE Desktop ra IDE Laptop và Ngược Lại
|
|
11,000
|
|
|
Cable AMP TENDA 1002D-1T 100M
|
178k>sl2
|
180,000
|
|
|
Cable AMP 0520 305m
|
|
275,000
|
|
|
Cable AMP 0520E Đủ mét
|
315k>sl5
|
320,000
|
|
|
Cable AMP 0332 1T 305m
|
|
370,000
|
|
|
Cable AMP 0238 1T 305m
|
|
410,000
|
|
|
Cable AMP 0704 1T 305m , chống nhiễu
|
|
560,000
|
|
|
Cable AMP 0705 1T 305m, Chống nhiễu
|
|
590,000
|
|
|
Cable AMP 3332 1T 305m, Chống nhiễu
|
|
550,000
|
|
|
Cable AMP 3834 1T 305m, Chống nhiễu màu xanh
|
|
560,000
|
|
|
Cable AMP CAT 6E
|
|
710,000
|
|
|
Cable AMP/1m
|
|
1,500
|
|
|
Cable Nguồn Sata
|
|
3,000
|
|
|
Cable Nguồn Nối Dài 4Pin ra 4Pin
|
|
8,000
|
|
|
Cable Nguồn Nối Dài 4Pin ra 6Pin
|
|
15,000
|
|
|
Cable Nguồn Nối Dài 20Pin ra 24Pin
|
|
20,000
|
|
|
Cable Nguồn Nối Dài 24Pin ra 24Pin
|
|
25,000
|
|
|
Cable Sata HDD
|
|
3,000
|
|
|
Cable IDE HDD Loại Tốt
|
|
3,000
|
|
|
Đầu RJ 11 100c/ Hộp
|
|
14,000
|
|
|
Đầu RJ 4 Tim 100c/Hộp
|
|
14,500
|
|
|
Đầu RJ 45 100c/ Hộp Loại Tốt
|
|
29,000
|
|
|
Đầu RJ 45 Chống Nhiễu Bọc Sắt 100c/ Hộp
|
|
56,000
|
|
|
Đầu Nối RJ45
|
|
3,500
|
|
|
Đầu Chia RJ45 1 Ra 2
|
|
5,500
|
|
|
Đầu Nối RJ 4 Tim
|
|
3,500
|
|
|
Đầu Chia RJ 4 Tim 1 Ra 2
|
|
5,500
|
|
|
Đầu Nhựa Bọc Đầu RJ45 100c/ Hộp
|
|
29,000
|
|
|
Test Cáp Mạng RJ45
|
|
43,000
|
|
|
Kèm Bấm Đầu Dây Mạng 315
|
33k>sl5
|
35,000
|
|
|
LINH TINH
|
|
Remote Điều Khiển Máy Tính
|
|
100,000
|
1T
|
|
Trend Micro Internet Security
|
|
50,000
|
|
|
Kapersky Anti Virus 1pc/12t - 2012 box
|
|
120,000
|
|
|
Kapersky Internet 1pc/12t - 2012 box
|
|
234,000
|
|
|
Kapersky Anti Virus 3pc/12t
|
|
235,000
|
|
|
Kapersky Internet 3pc/12t
|
|
490,000
|
|
|
Norton Anti Virus 1Pc/12t
|
|
135,000
|
|
|
Norton Internet Virus 1Pc/12t
|
|
150,000
|
|
|
Card Test Main 2 Số Loại Tốt 3 Chíp
|
|
31,000
|
|
|
Card Test Main 4 Số Loại Tốt 3 Chíp
|
|
49,000
|
|
|
Bộ Vít Đa Năng 45 Trong 1 Loại Tốt Hộp Vuông
|
|
75,000
|
|
|
Bộ Vít Đa Năng 30 Trong 1 Hộp Tròn
|
|
23,000
|
|
|
Khóa Laptop Chìa
|
|
23,000
|
|
|
Khóa Laptop Số Loại Tốt
|
|
23,000
|
|
|
Hub USB 4 Port Hình Ổ Điện
|
|
23,000
|
|
|
Hub USB 4 Port Bạch Tuộc 2.0
|
|
24,000
|
|
|
Hub USB 2.0 Bạch Tuộc Dùng Được 4 Cổng Cùng Lúc
|
|
40,000
|
|
|
Hub USB 2.0 Etop-25 Dúng Được 4 Cổng Cùng Lúc
|
80k>sl10
|
85,000
|
1T
|
|
Hub USB 7.1 Hình Con Cá
|
|
64,000
|
|
|
Đèn Laptop Cổng USB 3 Bóng
|
|
28,000
|
|
|
Đèn Laptop Cổng USB 13 Bóng
|
|
29,000
|
|
|
Đèn Laptop 386F
|
|
50,000
|
|
|
Đèn Laptop UT 301 Nhiều Mẫu
|
|
50,000
|
|
|
Sạc Điẹn Thoại,Iphone, Ipod Ra USB
|
|
25,000
|
|
|
Cáp Iphone 4,3, Ipod
|
|
29,000
|
|
|
Tai Nghe Điện Thoại, Iphone, Ipod
|
|
25,000
|
|
|
Sạc Điện Thoại Đa Năng
|
|
30,000
|
|
|
Sạc Điện Thoại Hình Thang
|
|
25,000
|
|
|
Sạc Điện Thoại MP3
|
|
30,000
|
|
|
Cable Chuyển Usb --> PS/2
|
|
12,000
|
|
|
Cable Chuyển Usb --> PS/2 Loại Tốt
|
|
36,000
|
|
|
Cable Chuyển VGA ra S-Video
|
|
16,000
|
|
|
Đầu Chuyển USB Ra IDE, Sata, IDE Laptop
|
|
90,000
|
|
|
Đầu Chuyển PS/2 --> Usb ,Xịn,Hàng Mới
|
|
3,000
|
|
|
Dây Nguồn 2 Chân Đầu Tròn
|
|
5,000
|
|
|
Dây Nguồn 2 Chân Đầu Dẹp 1.8M Lõi Đồng Tốt
|
|
15,000
|
|
|
Dây Nguồn Số 8 Zin Đầu Dẹp 2M Lõi Đồng Tốt
|
|
15,000
|
|
|
Mouse Pad Quang Logitech Có Tay Đệm
|
|
4,800
|
|
|
Mouse Pad Cao Cấp YT-001
|
|
29,000
|
|
|
Mouse Pad 1030
|
|
6,000
|
|
|
Mouse Pad 1010
|
|
4,500
|
|
|
Mouse Pad Quang Nệm Đế Nhựa
|
|
15,000
|
|
|
Mouse Pad Quang Kích Thước Lớn Có Nhiều Hình Đẹp
|
|
20,000
|
|
|
Thanh giải nhiệt R-5 cho ram PC
|
|
113,000
|
|
|
Thanh giải nhiệt R-6 cho ram PC
|
|
165,000
|
|
|
Card Chuyển ATA <---> Sata Loại Tốt
|
|
60,000
|
1T
|
|
Card Chuyển PCI---->USB
|
|
65,000
|
1T
|
|
Miếng dán bàn phím Laptop
|
|
7,000
|
|
|
Miếng dán LCD Chống trầy 15", 17", 19"
|
|
15,000
|
|
|
Miếng dán LCD 15"Wide
|
|
50,000
|
|
|
Miếng dán LCD 17" Wide
|
|
60,000
|
|
|
Miếng dán LCD 17" Vuông
|
|
60,000
|
|
|
Pin 9V Bán Rời
|
|
6,000
|
|
|
Pin Cmos
|
|
3,000
|
|
|
Adaptor Đa Năng cho Laptop
|
|
160,000
|
1T
|
|
Adaptor Laptop, LCD 12V - Loại Tốt
|
|
75,000
|
1T
|
|
Adaptor 9V AC Cho Switch Và Modem
|
|
20,000
|
1T
|
|
Túi Xách Laptop Dell Đồng Tiền, Acer, Vaio, HP
|
|
95,000
|
|
|
Túi Chống Sốc Laptop Dây Kéo
|
|
20,000
|
|
|
Bàn Notebook Trong Suốt 3 Fan Màu
|
|
50,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook 2 Fan Nhôm X300
|
53k>sl10
|
55,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook 2 Fan Nhôm X300 loại tốt
|
73k>sl5
|
75,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook 2 fan 818 xếp gọn
|
34k>sl5
|
35,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook cooler M-122, good
|
162k>sl2
|
164,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook cooler X-100, good
|
220k>sl2
|
225,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook cooler NB-901, có chân có thể điều chỉnh
|
191k>sl2
|
193,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook cooler NB-701, có chân, gọn , nhẹ.
|
218k>sl2
|
220,000
|
1T
|
|
Bàn gỗ MLUCKY WIN gỗ thông (Có Fan tản nhiệt)
|
350k>sl5
|
360,000
|
|
|
Bàn gỗ MLUCKY Basic gỗ thông (Ko Fan tản nhiệt)
|
315k>sl5
|
320,000
|
|
|
Đầu chia ADSL và Điện Thoại
|
|
8,000
|
|
|
Đế 1 Fan lớn trong suốt
|
|
50,000
|
1T
|
|
Đế 1 Fan lớn trong suốt dày
|
|
60,000
|
1T
|
|
Tay Game đôi KM88 Có Rung
|
|
110,000
|
1T
|
|
Tay Game đơn KM66 Có Rung
|
|
62,000
|
1T
|
|
Tay Game đơn Playtion
|
|
88,000
|
1T
|
|
Bộ Chia 1 CPU Ra 2 Màn Hình
|
|
150,000
|
6T
|
|
Bộ Chia 1 CPU Ra 4 Màn Hình
|
|
200,000
|
6T
|
|
Bộ Nhập 2 CPU Ra 1 Màn Hình
|
|
75,000
|
6T
|
|
Bộ Nhập 4 CPU Ra 1 Màn Hình
|
|
95,000
|
6T
|
|
Dây Rút USB Nối Dài
|
|
10,000
|
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Dạng Hủ
|
|
4,500
|
|
|
Chùi màn hình LCD 4 món
|
11k>sl20
|
12,000
|
|
|
Máy Hút Bụi Bàn Phím 2.0
|
|
45,000
|
|
|
USB Ra Lan 2.0
|
|
64,000
|
1T
|
|
BLUETOOTH 2.0 Mini
|
|
25,000
|
1T
|
|
Đĩa CD Trắng Loại Thường 1c
|
|
2,000
|
|
|
Đĩa CD Trắng Bách Việt 1c
|
|
3,000
|
|
|
Đĩa DVD Trắng 1c
|
|
4,000
|
|
|
Tivi Box LCD
|
|
350,000
|
6T
|
|
TiVi Box LCD GOOD
|
|
370,000
|
6T
|
|
Tivi Box USB For Laptop Nhỏ Gọn
|
|
350,000
|
6T
|
|
MEMORY (BỘ NHỚ)
|
|
SDRAM 512Mb Mới, Đẹp
|
|
80,000
|
1T
|
|
DDRAM 256/400 Kingston
|
|
45,000
|
12T
|
|
DDRAM 512 Bus 400 Kingston
|
|
75,000
|
36T
|
|
DDRAM 512 Bus 400 Hàng Chất Lượng Cao
|
|
120,000
|
36T
|
|
DDRAM1 512 Bus 333/400 Hàng Máy Bộ
|
|
85,000
|
1T
|
|
DDRAM 1G Bus 400 Hàng Chất Lượng Cao
|
|
390,000
|
36T
|
|
DDRAM2 1G Bus 800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
215,000
|
36T
|
|
DDRAM2 2G Bus 800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
415,000
|
36T
|
|
DDRAM3 2G Bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
180,000
|
36T
|
|
DDRAM3 4G Bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
375,000
|
36T
|
|
DDRAM2 Laptop 1G Bus /800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
215,000
|
36T
|
|
DDRAM2 Laptop 1G Bus 800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box
|
|
245,000
|
36T
|
|
DDRAM3 Laptop 2G Bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng Full Box
|
|
235,000
|
36T
|
|
Ddram Laptop 256 Bus 400
|
|
90,000
|
12T
|
|
Ddram Laptop 512 Bus 400
|
|
250,000
|
12T
|
|
Ddram Laptop 512 Bus 667
|
|
90,000
|
12T
|
|
MAIN BOARD (BO MẠCH CHÍNH)
|
|
MB chip intel 865, On Lan, VGA, Khe AGP, 2 SATA, Support All CPU P4/478
|
|
410,000
|
12T
|
|
MB chip intel G35/775, On Lan, VGA, Khe PCI, 2 SATA, Support ALL CPU P4/775, Doucore
|
|
650,000
|
12T
|
|
MB chip intel G41/775, On Lan, VGA, Khe PCI, 2 SATA, Support ALL CPU P4/775
|
|
740,000
|
12T
|
|
Mainboard G31 ECS, M7
|
|
870,000
|
36T
|
|
Mainboard G41 ECS
|
|
935,000
|
36T
|
|
Mainboard Asrock G31
|
|
865,000
|
36T
|
|
Main Asrock G41
|
|
915,000
|
36T
|
|
Mainboard Foxcon G41 (DDR3)
|
|
915,000
|
36T
|
|
Mainboard Gigabyte G41
|
|
1,180,000
|
36T
|
|
Mainboard ASUS G41C-MLX(DDR3) Chính Hãng
|
|
1,080,000
|
36T
|
|
Mainboard ECS H61, Box, Run I3, I5 Chính Hãng
|
|
1,140,000
|
36T
|
|
Mainboard Gigabyte H61M-DS2 DDR3 Chính Hãng
|
|
1,370,000
|
36T
|
|
Mainboard Foxconn H61 MLX-K, DDR3, Box,Chính Hãng
|
|
1,110,000
|
36T
|
|
HDD ( Ổ Cứng)
|
|
HDD Seagate 40G ATA Good
|
|
180,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 40G ATA SATA
|
|
260,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 80 SATA Dày
|
|
590,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 80 SATA Mỏng
|
|
620,000
|
12T
|
|
HDD WesTern 250G ATA
|
|
850,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 160G SATA Mỏng Chính Hãng
|
|
920,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 250G SATA Mỏng Chính Hãng
|
|
1,190,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 500G SATA Mỏng
|
|
1,550,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 1000G SATA Chính Hãng Sata 3
|
|
2,150,000
|
12T
|
|
HDD 20G ATA LAPTOP
|
|
260,000
|
1T
|
|
HDD 40 ATA LAPTOP
|
|
410,000
|
1T
|
|
MÁY TÍNH BẢNG và LAPTOP
|
|
IRobot (VIA MW8505 600GHz, 256MB RAM, 1GB Flash Drive, 7 Inch, Google Android 1.5) Wifi + USB 3G
|
|
1,200,000
|
6T
|
|
Saycool A710 (ARM Cortex A10 1.2GHz, 512MB RAM, 4GB Flash Driver, 7 Inch, Android OS v4.0) WiFi
|
|
2,800,000
|
6T
|
|
Acho C903 (ARM Cortex A10 1.5GHz, 512MB RAM, 8GB Flash Driver, 8 Inch, Android OS v2.3) WiFi, 3G Model
|
|
4,550,000
|
6T
|
|
Laptop Dell 610, Centrino 1.73G, Ram2 1G, HDD 40G, DVD Combo, Monitor 14.2" Sáng Đẹp, Wireless Intel 2200BG, KB Tiếng Anh, Pin Zin, Apdator
|
|
2,600,000
|
1T
|
|
Laptop Dell 600, Centrino 1.6G, Ram1 512G, HDD 40G, DVD Combo, Monitor 14.2" Sáng Đẹp, Wireless Intel 2915ABG, KB Tiếng Anh, Pin Zin, Apdator
|
|
2,400,000
|
1T
|
|
Laptop IBM Lenovo R60e,Intel Core 2 Dou T5500 1.66Ghz, Ddram2 1G, HDD 80G, DVD Combo, Monitor 15" Sáng đẹp, Wireless Intel 2915A/B/G, KB Tiếng Nhật, Pin , Adapter zin.
|
|
4,800,000
|
1T
|
|
Laptop IBM Lenovo T61,Intel Core 2 Duo T7300 2.0Ghz, Ddram2 1G, HDD 160G, DVD RW, Monitor 14.2" Wide Gương Sáng Đẹp, Wireless Intel 2915A/B/G, KB Tiếng Nhật, Pin , Adapter zin.
|
|
5,800,000
|
1T
|
|
Laptop HP NX6230 ,Intel Core 2 Duo T5500 1.66Ghz, Ddram2 1G, HDD 80G, DVD Combo, Monitor 15" Sáng đẹp, Wireless Intel 2915A/B/G, KB Tiếng nhật, Pin , Adapter zin.
|
|
4,800,000
|
1T
|
|
CPU INTEL (BỘ VI XỬ LÍ INTEL)
|
|
INTEL E5300, Duo Core 2.6Ghz/1M/800
|
|
985,000
|
36T
|
|
INTEL E6600, Duo Core 2.93Ghz ,tray
|
|
1,400,000
|
36T
|
|
INTEL E7500, Core 2 Duo 2.9Ghz/3M/1066, Fan
|
|
1,900,000
|
36T
|
|
Core I3-540, 3.06Ghz/4M Socket 1156, Tray, Fan Đồng
|
|
1.850.000
|
36T
|
|
Core I3-550, 3.2Ghz/4M/ Socket 1156 Tray, Fan Đồng
|
|
1.950.000
|
36T
|
|
Core I7-2600K,3.4Ghz Up To 3.8Ghz/8M Socket 1155, Tray, Fan Đồng
|
|
5.400.000
|
36T
|
|
Core 2 Quad Q8200, 2.33Ghz/4M/1333, Tray, Fan Đồng
|
|
2,100,000
|
36T
|
|
Core 2 Quad Q6600, 2.4Ghz/8M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
2,000,000
|
36T
|
|
Core 2 Quad Q6700, 2.66Ghz/8M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
2,150,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E4300, 1.8Ghz/2M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
850,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E4400, 2.0Ghz/2M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
880,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E4500, 2.2Ghz/2M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
980,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E4600, 2.4Ghz/2M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
1,040,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6300, 1.86Ghz/2M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
1,060,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6400, 2.13Ghz/4M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
1,170,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6550, 2.33Ghz/4M/1333, Tray, Fan Đồng
|
|
1,210,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6600, 2.4Ghz/4M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
1,240,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6750, 2.66Ghz/4M/1333, Tray, Fan Đồng
|
|
1,340,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6850,3.0Ghz/4M/1333, Tray, Fan Đồng
|
|
1,550,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E7200, 2.53Ghz/3M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
1,560,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E7300, 2.66Ghz/3M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
1,650,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E7400, 2.8Ghz/3M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
1,700,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E7500, 2.93Ghz/3M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
1,820,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E7600, 3.06Ghz/3M/1066, Tray, Fan Đồng
|
|
1,900,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E8400, 3.00Ghz/6M/1333, Tray, Fan Đồng
|
|
1,810,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E8500, 3.16Ghz/6M/1333, Tray, Fan Đồng
|
|
1.850.000
|
36T
|
|
Pentium Dual Core E2140 1.6GHz/1M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
630,000
|
36T
|
|
Pentium Dual Core E2160 1.8GHz/1M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
700,000
|
36T
|
|
Pentium Dual Core E2180 2.0GHz/1M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
860,000
|
36T
|
|
Pentium Dual Core E2200 2.2GHz/1M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
800,000
|
36T
|
|
Pentium Dual Core E5200 2.5GHz/2M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
955,000
|
36T
|
|
Pentium Dual Core E5300 2.6GHz/2M/800, Tray, Fan Đồng
|
|
975,000
|
36T
|
|
Celeron D 340, 2.93Ghz/256K/533, Tray, Fan Đồng
|
|
150,000
|
36T
|
|
Celeron D 347, 3.06Ghz/512K/533, Tray, Fan Đồng
|
|
400,000
|
36T
|
|
Celeron Dual Core D420,1.6Ghz/512K/800, Tray, Fan Đồng
|
|
500,000
|
36T
|
|
Celeron Dual Core D430,1.8Ghz/512K/800, Tray, Fan Đồng
|
|
560,000
|
36T
|
|
Celeron Dual Core E1400, 2.0Ghz/512K/800,Tray, Fan Đồng
|
|
580,000
|
36T
|
|
INTEL P4 2.4, 2nd SK 478
|
|
40,000
|
1T
|
|
INTEL P4 2.8, 2nd SK 478
|
|
60,000
|
1T
|
|
INTEL P4 3.0, 2nd SK 478
|
|
130,000
|
1T
|
|
INTEL P4 2,8Ghz, 2nd SK 775
|
|
115,000
|
1T
|
|
INTEL P4 3.0Ghz, 2M 2nd SK 775
|
|
180,000
|
1T
|
|
INTEL P4 3.2Ghz, 2M 2nd SK 775
|
|
210,000
|
1T
|
|
Ổ ĐĨA QUANG
|
|
CDROM ASUS 52x, Nút Tròn, Good
|
|
65,000
|
12T
|
|
CD Write ASUS 52x32x52x, Nút Tròn,
|
|
75,000
|
12T
|
|
DVD ReWrite Hàng Cũ Máy Bộ
|
|
220,000
|
1T
|
|
DVD ASUS ATA, Good
|
|
130,000
|
12T
|
|
DVD ReWrite ASUS ATA, Dọc Ghi Tốt
|
|
250,000
|
12T
|
|
DVD Lg SATA Chính Hãng
|
|
275,000
|
12T
|
|
DVD RW SAMSUNG Chính Hãng
|
|
375,000
|
12T
|
|
DVD RW ASUS Chính Hãng
|
|
600,000
|
12T
|
|
MONITOR LCD (Màn Hình LCD)
|
|
LCD 15" Dell Vuông, Box, Công Ty
|
|
850,000
|
12T
|
|
LCD 15" Dell Vuông, Box Màu, Mỏng, Công Ty
|
|
900,000
|
12T
|
|
LCD 17" Dell Vuông, Box Màu, Mỏng, Công Ty
|
|
1,250,000
|
12T
|
|
LCD 19" Dell Vuông, Box Màu, Mỏng, Công Ty
|
|
1,600,000
|
12T
|
|
LCD 15" Secondhand, Hàng Đẹp
|
|
650,000
|
1T
|
|
LCD 17" Secondhand, Hàng Đẹp
|
|
1,000,000
|
1T
|
|
LCD 19" Secondhand Dell Chân V, Hàng Đẹp
|
|
1,500,000
|
1T
|
|
LCD 15.6" Acer Chính Hãng
|
|
1,630,000
|
24T
|
|
LCD 16" AOC Chính Hãng
|
|
1,480,000
|
24T
|
|
LCD 18.5" AOC Chính Hãng
|
|
1,770,000
|
24T
|
|
LCD 18.5" ACER Chính Hãng
|
|
1,830,000
|
24T
|
|
LCD 17' LG 1742S Vuông Chính Hãng
|
|
2,155,000
|
24T
|
|
LCD 19" LG 1943S Wide Chính Hãng
|
|
1,875,000
|
24T
|
|
LCD 19" Samsung B1930 Vina
|
|
2,155,000
|
24T
|
|
KEYBOAR + MOUSE ( PHÍM CHUỘT)
|
|
Mouse Mitsumi Trắng Sứ USB LOẠI 1
|
|
24,000
|
12T
|
|
Mouse Mitsumi Trắmg Sứ USB, Dây Rút
|
|
26,000
|
12T
|
|
Mouse Hp Dây Rút Cổng USB
|
50k>sl20
|
52,000
|
12T
|
|
Mouse Dell Dây Rút Cổng USB
|
50k>sl20
|
52,000
|
12T
|
|
Mouse Vaio Dây Rút Chính Hãng
|
50k>sl20
|
52,000
|
12T
|
|
Mouse Dell USB Chính Hãng
|
43k>sl20
|
45,000
|
12T
|
|
Mouse Phillip Đen, Đỏ PS/2
|
|
26,000
|
12T
|
|
Mouse Phillip Đen, Đỏ USB
|
|
30,000
|
12T
|
|
Mouse Lenovo Cổng USB
|
|
30,000
|
12T
|
|
Mouse Mitsumi USB/ PS2 Giống Minh Thông
|
|
29,000
|
12T
|
|
Muose SMART USB FPT
|
|
50,000
|
12T
|
|
Muose VERN PS/2 Chính Hãng
|
|
55,000
|
12T
|
|
Mouse Genius Chính Hãng tem Silicom
|
|
54,000
|
12T
|
|
Muose SingPC-110-PS/2 Silicom
|
51k>sl10
|
52,000
|
12T
|
|
Muose MEJEC -204 Chính Hãng
|
83k>sl5
|
85,000
|
12T
|
|
Mouse MITSUMI USB 6703 Tem Minh Thông
|
|
92,000
|
12T
|
|
Muose APPLE Ko Dây
|
|
76,000
|
12T
|
|
Muose DELL Ko Dây
|
118K>SL5
|
120,000
|
12T
|
|
Muose HP Ko Dây
|
113K>SL5
|
115,000
|
12T
|
|
Muose MEJEC - 3700 Ko dây xa 10m, có pin
|
173k>sl5
|
175,000
|
12T
|
|
Muose MEJEC-8200 ko dây xa 10m, mini, co pin
|
173k>sl5
|
175,000
|
12T
|
|
Muose HYUNDAI HY-M961 ko dây
|
180k>sl5
|
185,000
|
12T
|
|
KB+Muose VERN Chính Hãng
|
134k>sl10
|
135,000
|
12T
|
|
KB+Muose KS -800 Ko Dây Mini
|
640k>sl2
|
650,000
|
12T
|
|
KB VERB USB Chính Hãng
|
79k>sl10
|
80,000
|
12T
|
|
KB VERN PS/2 Chính Hãng
|
74k>sl10
|
75,000
|
12T
|
|
KB SMART USB FPT
|
89k>sl10
|
90,000
|
12T
|
|
KB SingPC-110-PS/2 Silicom
|
89k>sl10
|
90,000
|
12T
|
|
KB Mitsumi Chính Hãng cổng PS/2
|
|
160,000
|
12T
|
|
KB Genius PS/2 110 chính hãng tem Silicom
|
|
95,000
|
12T
|
|
KB IBM - Mini Cổng PS/2, USB, Laptop
|
59k>sl10
|
60,000
|
12T
|
|
CASE + POWER ( THÙNG MÁY và NGUỒN)
|
|
Nguồn SunPower 550W, Fan 8, 2 Sata, Ổn Định
|
|
125,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 8, 2 Sata, Nặng 1.4Kg,
|
|
160,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 12, 2 Sata, Nặng 1.4Kg
|
|
180,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 16 (2 Fan 8), 2 Sata, Nặng 1.4Kg
|
|
200,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu, Hàng Máy Bộ Cao Cấp, Công Suất Thực
|
|
350,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu, Hàng Cao Cấp, Có Cổng 6 Pin, 8 Pin Cho VGA, Công Suất Thực
|
|
450,000
|
12T
|
|
Nguồn Vern - 500W Fan 12, 2 Sata
|
|
165,000
|
12T
|
|
Nguồn SP 600W Fan 12, 2 Sata
|
|
160,000
|
12T
|
|
Dây Nguồn 2 Chân Đầu Tròn 1.2M
|
|
5,000
|
|
|
Dây Nguồn 2 Chân Đầu Dẹp 2.0M Lõi Đồng Tốt
|
|
15,000
|
|
|
Dây Nguồn Số 8 Zin, Đầu Dẹp 2.0M Lõi Đồng Tốt
|
|
20,000
|
|
|
Case SP Nhiều Mẫu Đẹp, Dày, Sơn Tĩnh Điện
|
|
155,000
|
|
|
Case Giá Rẻ Các Loại
|
|
140,000
|
|
|
FAN ( Quạt)
|
|
Fan 775 Chân Gài, Đúng Hàng Intel Zin Trong Máy Bộ, Lõi Nhôm Mỏng, Chuyên Game Thủ
|
|
60,000
|
|
|
Fan 775 Chân Gài, Đúng Hàng Intel Zin Trong Máy Bộ, Lõi Nhôm Dày, Chuyên Game Thủ
|
|
70,000
|
|
|
Fan 775 Chân Ốc Vặn, Zin Máy Bộ, Tản Nhiệt Lõi Đồng, Hàng Cao Cấp, Chuyên Máy Cao Cấp
|
|
250,000
|
|
|
Fan 478 Hộp Cam
|
|
40,000
|
|
|
Fan 478 Lõi Đồng
|
|
55,000
|
|
|
Fan 775 Lõi Đồng
|
39k>sl10
|
40,000
|
|
|
Fan 775 Lõi Đồng Nặng
|
50k>sl10
|
52,000
|
|
|
Fan P4 – SK 775 VẶN ỐC 4 GÓC Chuyên Máy Game
|
39k>sl10
|
40,000
|
|
|
USB ĐÚNG DUNG LƯỢNG, LOẠI TỐT NHẤT
|
|
USB Kingston 4G Chính Hãng
|
|
80,000
|
24T
|
|
USB Transcend 4G V30 Chính Hãng
|
|
78,000
|
24T
|
|
USB mini có dây đeo 2G SSK
|
108k >sl5
|
110,000
|
12T
|
|
USB mini có dây đeo 4G SSK
|
118k>sl10
|
120,000
|
12T
|
|
USB mini có dây đeo 8G SSK
|
143K>sl5
|
145,000
|
12T
|
|
USB mini Ensoho EU-108 chính hãng
|
108K>SL10
|
110,000
|
12T
|
|
USB mini SiliconPower T-01 chính hãng
|
83K>sl10
|
85,000
|
12T
|
|
USB 4G King-Master
|
103k>sl5
|
105,000
|
12T
|
|
READER + CARD (ĐẦU ĐỌC và THẺ NHỚ)
|
|
Reader All In One RB 539
|
|
8,500
|
1T
|
|
Reader All In One Trong Suốt Loại Lớn
|
|
18,000
|
1T
|
|
Reader All In One Trong Suốt Loại Nhỏ
|
|
10,500
|
1T
|
|
Reader SY-T50 Mini
|
|
15,000
|
1T
|
|
Reader SY- T98 Mini
|
|
15,000
|
1T
|
|
Reader All In One SSK -056
|
34k>sl5
|
35,000
|
1T
|
|
Reader All In One SY-682
|
35k>sl5
|
35,000
|
1T
|
|
Reader All In One - Đọc Sim Điện Thoại
|
|
38,000
|
1T
|
|
Reader All In One- Đọc Sim 3G
|
88k>sl2
|
90,000
|
1T
|
|
Thẻ Nhớ Micro SD Kingston 2G
|
|
30,000
|
12T
|
|
Thẻ Nhớ Micro SD Kingston 4G
|
|
36,000
|
12T
|
|
Thẻ Nhớ Micro SD Kingston 8G
|
|
58,000
|
12T
|
|
WEBCAM
|
|
Webcam Robo 2.0 pixcel 1 chân cao có mic ,tự nhận
|
|
50,000
|
6T
|
|
Webcam colovis 6 đèn 2.0 pixcel, tụ nhân
|
|
50,000
|
6T
|
|
Webcam Hyundai Hy-CIC D2, tự nhận
|
|
119,000
|
6T
|
|
Webcam Nòng Súng inox 5.0 pixcel, tự nhận
|
|
99,000
|
6T
|
|
Webcam SSK 336 5.0 pixcel, tự nhận, box
|
203k>sl2
|
205,000
|
6T
|
|
Webcam King-Master 818 Inox 5.0 pixcel, tự nhận
|
133k>sl2
|
135,000
|
6T
|
|
Webcam Hyundai Hy-CIC A7 5.0 pixcel, tự nhận
|
123k>sl2
|
125,000
|
6T
|
|
WebcamHyundai Hy-CIC A8 5.0 pixcel, tự nhận
|
143k>sl2
|
145,000
|
6T
|
|
Webcam SSK 331 5.0 pixcel,tự nhận
|
173k>sl2
|
175,000
|
6T
|
|
SOUND CARD
|
|
USB Ra Sound Loại Thường
|
|
26,000
|
|
|
USB Ra Sound Loại Tốt Có Điều Chỉnh Âm Lượng
|
|
35,000
|
|
|
Card Sound 4.1 Tự Nhận Driver New Full Box
|
|
52,000
|
12T
|
|
Card Sound 3.1 Hàng Tháo Máy Bộ
|
|
45,000
|
1T
|
|
Card Sound 4.1 Hàng Cao Cấp Máy Bộ
|
|
110,000
|
1T
|
|
Sound Card 5.1 Blaster Hàng Cao Cấp Chuyên Âm Thanh Đỉnh
|
|
210,000
|
1T
|
|
LAN CARD
|
|
Card Lan Realtek Chính Hãng Chất Lượng
|
|
35,000
|
12T
|
|
Card Lan 3Com Chính Hãng
|
|
35,000
|
12T
|
|
Card Lan Intel Chính Hãng
|
|
80,000
|
12T
|
|
Card Lan Cũ Máy Bộ
|
|
25,000
|
1T
|
|
Card Lan Intel, 3Com Chuẩn 100/1000
|
|
190,000
|
12T
|
|
Card Lan Tenda China
|
|
62,000
|
12T
|
|
Card Lan Leolink China
|
|
58,000
|
6T
|
|
SWITCH, HUP, MODEM
|
|
Switch Tenda 5 port, Chính Hãng
|
|
115,000
|
12T
|
|
Switch Tenda 8 port, Chính Hãng
|
|
145,000
|
12T
|
|
Switch Dlink 16 port Chính Hãng
|
|
650,000
|
12T
|
|
Switch Dlink 24 port Chính Hãng
|
|
920,000
|
12T
|
|
Switch TP-link 5 port Chính Hãng
|
|
120,000
|
24T
|
|
Switch TP-link 8 port Chính Hãng
|
|
150,000
|
24T
|
|
Phát Wireless Tenda 54M Chính Hãng
|
|
235,000
|
12T
|
|
Phát Wireless Tenda W316R 1 Anten Chính Hãng
|
|
265,000
|
12T
|
|
Phát Wireless Tenda W306R 2 Anten Chính Hãng
|
|
410,000
|
12T
|
|
Phát Wireless Tenda W307R 2 Anten Chính Hãng
|
|
410,000
|
12T
|
|
Phát Wireless Tenda W308R 2 Anten Chính Hãng
|
|
415,000
|
12T
|
|
Phát Wireless Tenda W303R 3 Anten Chính Hãng
|
|
520,000
|
12T
|
|
Phát Wireless TP-link TL-WR340G 1 Anten Chính Hãng
|
|
310,000
|
24T
|
|
Phát Wireless TP-link 740N 1 Anten Chính Hãng
|
|
315,000
|
24T
|
|
Phát Wireless TP-link 841N 2 Anten Chính Hãng
|
|
520,000
|
24T
|
|
Thu Wireless Tenda 300M USB Chuẩn N
|
|
155,000
|
12T
|
|
Thu Wireless Tenda 300M USB Chuẩn N có anten
|
|
190,000
|
12T
|
|
Modem Wireless TP-Link W8901G 4Port
|
|
610,000
|
6T
|
|
Card Wireless Tenda PCI 300Mb
|
|
280,000
|
12T
|
|
HEADPHONE ( TAI NGHE)
|
|
Headphone Feinier 169, 440
|
|
28,000
|
|
|
Headphone Feinier 925, Box, Mic Cần, Sang Trọng
|
|
65,000
|
|
|
Headphone Feinier 5000 Box, Mic Cần, Sang Trọng
|
|
68,000
|
|
|
Headphone Feinier 921 Box, Mic Cần, Sang Trọng
|
|
75,000
|
|
|
Headphone Feinier 909 Box, Mic Cần, Nhiều Mầu Sang Trọng
|
|
75,000
|
|
|
Headphone Somic 440, No box
|
|
40,000
|
|
|
Headphone Somic 808, No box
|
|
45,000
|
|
|
Headphone Somic 991, No box
|
|
48,000
|
|
|
Headphone Somic 301, Box, Có Mic Cần
|
|
45,000
|
|
|
Headphone Somic 360, Box ,Có Mic Cần
|
86k>sl5
|
88,000
|
|
|
Headphone Somic 908 ,Box, Có Mic Cần
|
86k>sl5
|
88,000
|
|
|
Headphone Somic DH 901(002), Box, Có Mic Cần
|
68k>sl5
|
70,000
|
|
|
Headphone Somic 2688, Có Mic Cần
|
83k>sl5
|
85,000
|
|
|
Headphone Hyundai HY V50, Box
|
|
60,000
|
|
|
Headphone Hyundai HY V60, Box
|
|
60,000
|
|
|
Headphone Hyundai CJC 8211 - Cực Hay, Box
|
83k>sl5
|
85,000
|
|
|
Headphone Huyndai 558 - Cực Hay, Box
|
133k>sl2
|
135,000
|
|
|
Headphone Huyndai 503 -cực hay,box
|
133k>sl2
|
135,000
|
|
|
Headphone Móc Tai MP3 Đủ Mẫu Có Mic
|
34k>sl5
|
35,000
|
|
|
Headphone Dissong MP15 Cực Hay
|
73k>sl5
|
75,000
|
|
|
Headphone Komic 750 Box Có Mic Cần
|
|
53,000
|
|
|
Headphone Somic 301 Box Có Mic Cần
|
|
45,000
|
|
|
Headphone Ovan- T 361 Box Có Mic Cần
|
56k>sl5
|
57,000
|
|
|
Headphone Ovan- T 360 Box Có Mic Cần
|
68k>sl5
|
70,000
|
|
|
Headphone Ovan- 750 Box Có Mic Cần
|
|
55,000
|
|
|
Headphone Go On 767 Ko Dây Nghe MP3, MP4, Tivi, Máy Tính
|
235k>sl2
|
230,000
|
|
|
Headphone Nhỏ MP3 Nhét Tai
|
24k>sl5
|
25,000
|
|
|
Headphone MP3 Móc Tai
|
3k>sl5
|
35,000
|
|
|
Microphone Multimedia DM-011
|
|
65,000
|
|
|
Microphone Labtec LVA 7313 Cài Áo
|
|
15,000
|
|
|
Loa thẻ nhớ
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có Màn Hình, FM, SV 909M
|
|
688,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM Philips SA-69
|
|
225,000
|
3T
|
|
Headphone Dùng Thẻ + Usb SE04
|
192k>sl2
|
195,000
|
3T
|
|
Headphone Dùng Thẻ + Usb SE02
|
192k>sl2
|
195,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có SU-05
|
|
115,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM SU-10
|
|
145,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM SU-82
|
164k>sl5
|
165,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM SU-83
|
164k>sl5
|
165,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM SU-84
|
164k>sl5
|
165,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có MINI SU-127
|
159k>sl5
|
160,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có MINI SU-128
|
159k>sl5
|
160,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM WS-218
|
164k>sl5
|
165,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM WS-2011
|
154k>sl5
|
155,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM SN-988
|
154k>sl5
|
155,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM FC-09 -FM
|
253k>sl2
|
255,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM LV 361
|
298k>sl2
|
300,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM LV 230
|
343k>sl2
|
345,000
|
3T
|
|
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM LV 520-2
|
445k>sl2
|
450,000
|
3T
|
|
SPEAKER (LOA) và DÂY LOA
|
|
Dây Loa Nối Dài 1.5M 2 Đầu Đực 3.5 Ly Loại Tốt
|
|
9,000
|
|
|
Dây Loa Nối Dài 1.5M 2 Đầu Đực 3.5 Ly Loại Thường
|
|
4,500
|
|
|
Dây Loa Nối Dài 1.5M 1 Đầu Đực 1 Đầu Cái 3.5 Ly Loại Tốt
|
|
9,000
|
|
|
Dây Loa Nối Dài 1.5M 1 Đầu Đực 1 Đầu Cái 3.5 Ly Loại Thường
|
|
4,500
|
|
|
Dây Loa Nối Dài 1.8M 2 Đầu Đực 1 3.5 Ly Loại Tốt
|
|
15,000
|
|
|
Dây Loa Nối Dài 1 Đầu Đực ra 2 Đầu Cái 3.5 Ly Loại Tốt
|
|
9,000
|
|
|
Dây Loa Nối Dài 2 Đầu Vào 2 Đầu Ra 1.5M Loại Tốt
|
|
9,000
|
|
|
Dây Loa Nối Dài 2 Đầu Vào 2 Đầu Ra 1.5M Loại Thường
|
|
6,500
|
|
|
Loa Delux 2.1
|
|
250,000
|
12T
|
|
Loa Senic 2.0 USB
|
77k>sl5
|
78,000
|
3T
|
|
Loa Camac 2.0 USB
|
|
95,000
|
3T
|
|
Loa Vicker 2.0 USB
|
158k>sl2
|
160,000
|
12T
|
|
Loa Sukawo OSD 1020 USB Cực Hay
|
218k>sl2
|
220,000
|
12T
|
|
Loa See Me Here LV 360 USB Cực Hay
|
168k>sl2
|
170,000
|
12T
|
|
Loa See Me Here LV 460 USB Cực Hay
|
178k>sl2
|
180,000
|
12T
|
|
Loa SuondMax A140/150
|
|
185,000
|
12T
|
|
Loa SoundMax A820/850/910
|
|
380,000
|
12T
|
|
Loa SoundMax B10 5.1
|
|
840,000
|
12T
|
|
Loa Huyndai 2.1 chính hãng
|
|
380,000
|
12T
|
|
Loa Camac 680 2.1
|
218k>sl2
|
220,000
|
12T
|
|
PRINTER ( Máy In)
|
|
Máy In Mới HP Laser 2300 In Tốc Độ Cao, Độ phân giải 1200x1200 dpi, Full Box
|
|
1,200,000
|
12T
|
|
Samsung ML 1671 Chính Hãng
|
|
1,480,000
|
12T
|
|
HP 1102 Hàng Cty
|
|
1,860,000
|
12T
|
|
HP 1102 Chính Hãng
|
|
2,090,000
|
12T
|
|
HP 1102W Chính Hãng
|
|
2,870,000
|
12T
|
|
Canon 2900 LBP Chính Hãng
|
|
2,520,000
|
12T
|
|
Canon 3300 LBP Chính Hãng
|
|
3,655,000
|
12T
|
|
Canon 6000 LBP Chính Hãng
|
|
2,050,000
|
12T
|
|
CARTRIDGE ( Mực In)
|
|
Mực Bình Đổ Máy In Laser HP/Canon
|
|
24,000
|
|
|
Mực Bình Đổ Máy In lHP1005
|
|
28,000
|
|
|
Cartridge HP 06F – HP Laser 5L/6L
|
|
393,000
|
|
|
Cartridge HP 92A- HP 1100/1100A - 15A HP1000/1200 - 13A - 24A
|
|
280,000
|
|
|
Cartridge 12A(303) – HP 1010/1020,Canon 2900/3000
|
|
280,000
|
|
|
Cartridge 49A(308)- HP 1160, Canon 3300
|
|
310,000
|
|
|
Cartridge 35A
|
|
370,000
|
|
|
UPS ( BỘ LƯU ĐIỆN)
|
|
Bộ Lưu Điện SanTak 500VA
|
|
875,000
|
12T
|
|
Bộ Lưu Điện SanTak 1000VA
|
|
2,020,000
|
12T
|
|
HDD Box
|
|
HDD Box Sata 2.5" Nhôm Tốt
|
|
60,000
|
1T
|
|
HDD Box Ata 2.5" Nhôm Tốt
|
|
60,000
|
1T
|
|
HDD Box SONY 3.5" Ata/Sata
|
|
187,000
|
1T
|
|
HDD BOX DTECH 3.5" Ata/Sata
|
|
210,000
|
1T
|
|
CTY TNHH TM và DV XNK TUẤN THÂN
Đ/C: 184 Tân Phước, P6, Q10, TP HCM ( Bên Sân Vận Động Thống Nhất)
ĐT: (08) 38530431, (08).22449050, 0914.311.148
Nick chat: kinhdoanh.tuanthan
Email: kinhdoanh.tuanthan@ yahoo.com
TK VCB: 0071001613295.
TK ACB: 15654349
TK Dong A: 0102828536
TK AGRIBANK: 6460205120165
Công ty chúng tôi xin hân hạnh phục vụ các bạn
|
|
Click Vào Đây Xem Bản Đồ Đường Đến Công Ty
|
|
|
|