|
CTY TNHH TM & DV XNK TUẤN THÂN
TTC
|
|
-Đ/C: 184 Tân Phước, P6, Q10, TP HCM ( Bên Sân Vận Động Thống Nhất)
-ĐT: (08) 38530431, (08).22449050, 0914.311.148
-Nich chat Yahoo: kinhdoanh.tuanthan, sale.tuanthan, muaban.tuanthan
-Email: kinhdoanh.tuanthan@ yahoo.com, tuanthancomputer@gmail.com
|
|
Click Vào Đây Xem Bản Đồ Đường Đến Công Ty
|
|
GIÁ LUÔN LUÔN THẤP NHẤT
GIAO HÀNG MIỄN PHÍ VỚI SỐ LƯỢNG TRONG THÀNH PHỐ
PHỤC VỤ và BẢO HÀNH CHU ĐÁO
NHẬN LÀM DỰ ÁN PHÒNG MÁY, GAME, NET, TRƯỜNG HỌC, CÔNG TY
|
|
BẢNG BÁO GIÁ LINH KIỆN
|
|
Cập nhật 18- 05- 2013, Giảm giá cho số lượng
|
|
|
|
|
|
|
GIÁ (VNĐ)
|
TGBH
|
|
TÚI CHỐNG SỐC SAMSONITE 10", 12", 13", 14", 15" GIÁ 14K-16K (SL GIẢM )
-CẶP LAPTOP HÀNG MỚI VỀ 75k, 85, 90k
-Keyboard + Mouse Hàng Cũ Máy Bộ Giá 35.000đ/1 bộ
|
|
Mặt Hàng Tốt, Giá Tốt
( Tất cả các mặt hàng trong phần này được TTC nhập trực tiếp, giá sỉ luôn thấp nhất)
|
|
MONITOR LCD (Màn Hình LCD)
|
|
LCD 15" Dell Vuông, E150S, Chân V, Zin Chính Hãng
|
|
950,000
|
24T
|
|
LCD 17" Dell Vuông, E173FPB, Chân Cong, Zin, Chính Hãng
|
|
1,250,000
|
36T
|
|
LCD 17" Dell Vuông, E170S, Chân V, Chính Hãng
|
|
1,450,000
|
36T
|
|
LCD 19" Dell Vuông, E190S, Chân V, Chính Hãng
|
|
1,800,000
|
36T
|
|
LCD 19" Dell Wide, E1920S, Led, Chính Hãng
|
|
1,800,000
|
36T
|
|
LCD 20" Dell Vuông, E200S, Chân V, Chính Hãng
|
|
2,200,000
|
36T
|
|
LCD 17" Dell Vuông, Model 170SB, Chân V Xoay Tròn, Cao Cấp, Chính Hãng, BH 3 Năm
|
|
1,800,000
|
36T
|
|
LCD 19" Dell Vuông, Model 190SB, Chân V Xoay Tròn, Cao Cấp, Chính Hãng, BH 3 Năm
|
|
2,000,000
|
36T
|
|
LCD 15" Dell Vuông, Full Box, Mỏng, Công Ty
|
|
750,000
|
12T
|
|
LCD 17" Dell Vuông, Full Box, Mỏng, Công Ty
|
|
1,100,000
|
12T
|
|
LCD 19" Dell Vuông, Full Box, Mỏng, Công Ty
|
|
1,500,000
|
12T
|
|
LCD 17" Lenovo Vuông, Zin, Chính Hãng, Đẹp
|
|
1,150,000
|
12T
|
|
LCD 19" Lenovo Vuông, Zin, Hàng Đẹp
|
|
1,600,000
|
24T
|
|
LCD 17" HP Vuông, Zin, Chính Hãng, Đẹp
|
|
1,350,000
|
36T
|
|
LCD 19" HP Vuông, Zin, Hàng Đẹp
|
|
1,600,000
|
36T
|
|
LCD 18.5" SAMSUNG S19A100N, Đèn LED
|
|
1,833,000
|
24T
|
|
LCD 18.5" SAMSUNG S19B150B ,LED, Chính Hãng
|
|
1,900,000
|
24T
|
|
LCD 18.5"SAMSUNG S19B310n, Đèn LED, Chính Hãng
|
|
2,030,000
|
24T
|
|
LCD 18.5" VIEWSONIC VA1911A Chính Hãng LED
|
|
1,800,000
|
24T
|
|
LCD 18.5" HKC, Đèn LED, Wide Chính Hãng
|
|
1,785,000
|
24T
|
|
LCD 18.5"LG 1942 Wide LED, Chính Hãng
|
|
1,805,000
|
24T
|
|
LCD 15" Secondhand, Hàng Đẹp
|
|
600,000
|
1T
|
|
LCD 17" Secondhand, Hàng Đẹp
|
|
900,000
|
1T
|
|
LCD 19" Secondhand Dell Chân V, Hàng Đẹp
|
|
1,400,000
|
1T
|
|
HDD ( Ổ Cứng) DESKTOP, LAPTOP
|
|
HDD Seagate 40G ATA Day Good
|
|
147,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 40G ATA Mong Good
|
|
230,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 80G ATA Mong Good
|
|
360,000
|
12T
|
|
HDD Seagate, Samsung 160G ATA Good
|
|
550,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 80 SATA Dày
|
|
370,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 80G SATA Mỏng
|
|
440,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 160G SATA Dày
|
|
580,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 160G SATA Mỏng
|
|
605,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 250G SATA Mỏng
|
|
790,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 320G SATA
|
|
820,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 250G SATA Mỏng, CH-BH Cộng hòa
|
|
845,000
|
24T
|
|
HDD Seagate 500G Sata, Chính Hãng- BH Cộng Hòa
|
|
1,100,000
|
24T
|
|
HDD Western, 160G SATA Chính Hãng, Mẫu Form Mới
|
|
630,000
|
12T
|
|
HDD Western, 250G SATA Chính Hãng, Mẫu Form Mới
|
|
730,000
|
12T
|
|
HDD Western, 500G SATA Chính Hãng, Mẫu Form Mới
|
|
1,000,000
|
12T
|
|
HDD Western, 1000G SATA Chính Hãng, Mẫu Form Mới
|
|
1,340,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 1000G SATA 3, Mỏng Chính Hãng
|
|
1,380,000
|
12T
|
|
HDD Seagate 1000G SATA 3, Mỏng Chính Hãng- BH 2N
|
|
1,480,000
|
24T
|
|
HDD Seagate 2000G SATA 3, Mỏng Chính Hãng
|
|
2,050,000
|
24T
|
|
HDD Seagate 3000G SATA 3, Mỏng Chính Hãng
|
|
3,250,000
|
24T
|
|
HDD 2.5" Laptop 20G ATA, Hitachi, Toshiba, Fujitsu Good
|
|
260,000
|
1T
|
|
HDD 2.5" Laptop 40G ATA, Hitachi, Toshiba, Fujitsu Good
|
|
350,000
|
1T
|
|
HDD 2.5" Laptop 80G ATA, Hitachi, Toshiba, Fujitsu Good
|
|
600,000
|
1T
|
|
HDD 2.5" Laptop 80G SATA, Seagate, Hitachi, Toshiba, Fujitsu Good
|
|
630,000
|
12T
|
|
HDD 2.5" Laptop 160G SATA, Seagate, Hitachi, Toshiba, Fujitsu Good
|
|
810,000
|
12T
|
|
HDD 2.5" Laptop 250G SATA, Seagate, Hitachi, Toshiba, Fujitsu Good
|
|
890,000
|
12T
|
|
HDD 2.5" Laptop 320G SATA, Seagate, Hitachi, Toshiba, Fujitsu Good
|
|
950,000
|
12T
|
|
HDD 2.5" Laptop 500G SATA, Seagate, Hitachi, Toshiba, Fujitsu Good
|
|
1,100,000
|
12T
|
|
HDD Adata 500G, 2.5" Di Động 3.0
|
|
1,170,000
|
24T
|
|
HDD Toshiba 500G, 2.5" Di Động 3.0
|
|
1,550,000
|
24T
|
|
HDD Seagate 2.5" 500G, Di Động 3.0
|
|
1,400,000
|
24T
|
|
HDD Seagate 2.5" 1000G, Di Động 3.0, FPT
|
|
2,200,000
|
24T
|
|
HDD Seagate 3.5" 2000G, Di Động 3.0, FPT
|
|
2,700,000
|
24T
|
|
MEMORY (BỘ NHỚ)
|
|
DDRAM1 256/400 Kingston
|
|
45,000
|
12T
|
|
DDRAM1 512 Bus 400 Kingston
|
|
58,000
|
36T
|
|
DDRAM1 512 Bus 266/333/400 Hàng Máy Bộ Chất Lượng Cao
|
|
75,000
|
36T
|
|
DDRAM1 1G Bus 400 Tháo Máy Bộ Mỹ, Đẹp
|
|
220,000
|
36T
|
|
DDRAM2 512 Bus 667/800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
65,000
|
36T
|
|
DDRAM2 1G Bus 667/800 Hàng Máy Bộ Chất Lượng Cao
|
|
210,000
|
36T
|
|
DDRAM2 1G Bus 800 Kingtons Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
170,000
|
36T
|
|
DDRAM2 2G Bus 800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
425,000
|
36T
|
|
DDRAM2 1G Bus 800 Kingmax Chính Hãng, Full Box
|
|
370,000
|
36T
|
|
DDRAM2 2G Bus 800 Kingmax Chính Hãng, Full Box
|
|
670,000
|
36T
|
|
DDRAM3 1G Bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box, ZIN
|
|
130,000
|
36T
|
|
DDRAM3 2G Bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
315,000
|
36T
|
|
DDRAM3 4G Bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
550,000
|
36T
|
|
DDRAM3 2G Bus 1333 Kingmax Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
375,000
|
36T
|
|
DDRAM3 4G Bus 1333 Kingmax Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
650,000
|
36T
|
|
DDRAM2 Laptop 1G bus 667 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
215,000
|
36T
|
|
DDRAM2 Laptop 1G bus 800 Kingtons/Dynet Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
245,000
|
36T
|
|
DDRAM2 Laptop 2G bus 800 Kingmax Chính Hãng, Full Box, Đẹp
|
|
590,000
|
36T
|
|
DDRAM3 Laptop 2G bus 1333 Kingtons/Dynet Chính Hãng Full Box, Đẹp
|
|
235,000
|
36T
|
|
DDRAM3 Laptop 2G bus 1333 Kingmax Chính Hãng Full Box, Đẹp
|
|
295,000
|
36T
|
|
Ddram1 Laptop 256 Bus 400
|
|
80,000
|
12T
|
|
Ddram1 Laptop 512 Bus 400
|
|
250,000
|
12T
|
|
Ddram2 Laptop 512 Bus 667
|
|
90,000
|
12T
|
|
MAIN BOARD (BO MẠCH CHÍNH)
|
|
MB chip intel 865/478, On Lan, VGA, Khe AGP, PCI, IDE, Support All CPU P4/478
|
|
370,000
|
6T
|
|
MB chip intel 865/478, On Lan, VGA, Khe AGP, PCI, IDE, Support All CPU P4/478
|
|
330,000
|
6T
|
|
MB chip intel 865/478, On Lan, VGA, Khe AGP, PCI, IDE, Support All CPU P4/478
|
|
410,000
|
12T
|
|
MB chip intel 915, 945/775, On Lan, VGA, Khe AGP, PCI, IDE, SATA, Support All CPU P4/775
|
|
550,000
|
12T
|
|
MB chip intel G41/Socket 775, DDRam3, On Lan, VGA, Khe PCI Express, PCI,1 IDE ATA, 4 SATA, Support ALL CPU Socket 775
|
|
710,000
|
12T
|
|
MB chip intel H61/ Socket 1155, 2xDDRam3, HDMI Port, On Lan, VGA, Khe PCI Express, PCI, 4 SATA, Support ALL CPU Socket 1155
|
|
850,000
|
12T
|
|
Mainboard JETWAY G41, DDR2, DDR3 Chính hãng FPT, Box
|
|
975,000
|
36T
|
|
Mainboard Asrock G41, DDR3 Chính Hãng FPT, Box
|
BÁN KÈM MB
|
1,035,000
|
36T
|
|
Mainboard Asrock H61, DDR3 Chính Hãng FPT, Box
|
830,000
|
36T
|
|
Mainboard Foxconn G41, DDR3, Box,Chính Hãng
|
1,035,000
|
36T
|
|
Mainboard Gigabyte G41M-DS2, Chính Hãng
|
1,260,000
|
36T
|
|
Mainboard Foxconn H61 MLX-K, DDR3, Box,Chính Hãng
|
850,000
|
36T
|
|
Mainboard ASUS P8H61-MLX Box (DDR3) Chính Hãng
|
1,108,000
|
36T
|
|
Mainboard ASUS P8H61-MLX Plus Box Chính Hãng
|
1,200,000
|
36T
|
|
Mainboard Gigabyte H61M-DS2 DDR3 Chính Hãng
|
1,225,000
|
36T
|
|
MB 865/478 Seconhand, Onboard Đầy Đủ, PCI Express
|
|
200,000
|
1T
|
|
MB 915/775 Seconhand, Onboard Đầy Đủ, PCI Express
|
|
400,000
|
1T
|
|
CPU INTEL (BỘ VI XỬ LÍ INTEL)
|
|
Core I3-2100, 3.0Ghz/3M, Socket 1155, Tray
|
|
2,220,000
|
36T
|
|
Core I3-2120. 3.30Ghz/3M, Socket 1155,Tray
|
|
2,230,000
|
36T
|
|
Core I3-2130, 3.40Ghz/3M, Socket 1155, Tray
|
|
2,280,000
|
36T
|
|
Core I3-3220, 3.30Ghz/4M, Socket 1155, Tray
|
|
2,450,000
|
36T
|
|
Core I5-2320, 3.0Ghz/6M, Socket 1155 Tray
|
|
3,760,000
|
36T
|
|
Core I5-3450, 3.5Ghz/6M, Socket 1155 Tray
|
|
3,770,000
|
36T
|
|
Core I7-2600K, 3.4Ghz Up To 3.8Ghz/8M Socket 1155, Box
|
|
6,750,000
|
36T
|
|
CPU G550 2.60 Ghz/3M, Socket 1155. Box
|
|
890,000
|
36T
|
|
CPU G630 2.7 Ghz/3M, Socket 1155, Box
|
|
1,200,000
|
36T
|
|
CPU G630 2.7Ghz/3M, Socket 1155, Tray
|
|
1,175,000
|
36T
|
|
CPU G640 2.8 Ghz/3M, Socket 1155, Tray
|
|
1,205,000
|
36T
|
|
CPU G645 2.90GHz/3M, Socket 1155, Tray
|
|
1,245,000
|
36T
|
|
CPU G860 3.0Ghz/3M, Socket 1155,Tray
|
|
1,350,000
|
36T
|
|
CPU G860 3.0Ghz/3M, Socket 1155, Box
|
|
1,440,000
|
36T
|
|
CPU G2010 2.80Ghz/3M, Socket 1155, Tray
|
|
1,155,000
|
36T
|
|
CPU G2020 2.90Ghz/3M, Socket 1155, Tray
|
|
1,210,000
|
36T
|
|
Core 2 Quad Q8200, 2.33Ghz/4M/1333, Tray
|
|
1,600,000
|
36T
|
|
Core 2 Quad Q6600, 2.4Ghz/8M/1066, Tray
|
|
1,500,000
|
36T
|
|
Core 2 Quad Q6700, 2.66Ghz/8M/1066, Tray
|
|
1,550,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E4300, 1.8Ghz/2M/800, Tray
|
|
430,000
|
1T
|
|
Core 2 Duo E4400, 2.0Ghz/2M/800, Tray
|
|
565,000
|
1T
|
|
Core 2 Duo E4500, 2.2Ghz/2M/800, Tray
|
|
605,000
|
1T
|
|
Core 2 Duo E4600, 2.4Ghz/2M/800, Tray
|
|
655,000
|
1T
|
|
Core 2 Duo E6300, 1.86Ghz/2M/1066, Tray
|
|
450,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6400, 2.13Ghz/4M/1006, Tray
|
|
510,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6550, 2.33Ghz/4M/1333, Tray
|
|
590,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6600, 2.4Ghz/4M/1066, Tray
|
|
610,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6700, 2.66Ghz/4M/1066, Tray
|
|
630,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6750, 2.66Ghz/4M/1333, Tray
|
|
630,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E6850, 3.00Ghz/4M/1333,Tray
|
|
645,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E7200, 2.53Ghz/3M/1066, Tray
|
|
645,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E7500, 2.93Ghz/3M/1066, Tray
|
|
920,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E7600, 3.06Ghz/3M/1066, Tray
|
|
965,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E8400, 3.00Ghz/6M/1333, Tray
|
|
970,000
|
36T
|
|
Core 2 Duo E8500, 3.16Ghz/6M/1333, Tray
|
|
1,200,000
|
36T
|
|
Dual Core E2200 2.2GHz/1M/800, Tray
|
|
400,000
|
36T
|
|
Dual Core E5200 2.5GHz/2M/800, Tray
|
|
550,000
|
36T
|
|
Dual Core E5300, 2.6Ghz/2M/800, Tray
|
|
590,000
|
36T
|
|
Dual Core E5400, 2.7Ghz/2M/800, Tray
|
|
600,000
|
36T
|
|
Dual Core E5500, 2.8Ghz/2M/800, Tray
|
|
620,000
|
36T
|
|
Dual Core E5700, 3.0Ghz/2M/800, Tray
|
|
710,000
|
36T
|
|
Dual Core E5800, 3.2Ghz/2M/800, Tray
|
|
750,000
|
36T
|
|
Celeron Dual Core D420,1.6Ghz/512K/800, Tray
|
|
|
|
|
Celeron Dual Core D430,1.8Ghz/512K/800, Tray
|
|
340,000
|
36T
|
|
Dual Core E2140 1.6GHz/1M/800, 2nd, Sk 775
|
|
250,000
|
1T
|
|
Dual Core E2160 1.8GHz/1M/800, 2nd, Sk 775
|
|
265,000
|
1T
|
|
Dual Core E2180 2.0GHz/1M/800, 2nd, Sk 775
|
|
325,000
|
1T
|
|
INTEL P4 2.8, 2nd SK 478
|
|
40,000
|
1T
|
|
INTEL P4 2,8Ghz, 2nd SK 775
|
|
70,000
|
1T
|
|
INTEL P4 3.2Ghz, 2M 2nd SK 775
|
|
100,000
|
1T
|
|
VGA CARD
|
|
VGA GIAGABYTE GV-N210D3-1GI - Hàng FPT
|
|
700,000
|
36T
|
|
VGA GIAGABYTE GV-N630-128Bit-2GI - Hàng FPT
|
|
1,400,000
|
36T
|
|
VGA GIAGABYTE GV-R545-1GI - Hàng FPT
|
|
705,000
|
36T
|
|
VGA GIAGABYTE GV-R557D3-1GI 128BIT - Hàng FPT
|
|
1,180,000
|
36T
|
|
VGA GIGABYTE GV-R 557D3- 2Gl 128BIT- Hàng FPT
|
|
1,255,000
|
36T
|
|
VGA GIAGABYTE GV-R657D3-2GI 128BIT -Hàng FPT
|
|
1,470,000
|
36T
|
|
VGA GIAGABYTE GV-R667D3-2GI 128BIT - Hàng FPT
|
|
1,640,000
|
36T
|
|
ADAPTER LAPTOP
|
|
Adapter Đa Năng cho Laptop 70W
|
|
100,000
|
6T
|
|
Adapter Laptop, LCD 12V - Loại Tốt
|
|
57,000
|
6T
|
|
Adapter Sony 19.5V- 4.7A Có Nguồn
|
|
157,000
|
6T
|
|
Adapter Sony 19.5V- 4.1A
|
|
137,000
|
6T
|
|
Adapter Dell 90W- 19.5V- 4.62A
|
|
157,000
|
6T
|
|
Adapter Dell 90W-19.5V- 4.5A SLIM
|
|
290,000
|
6T
|
|
Adapter HP 18.5V- 3.5A Đầu Vàng
|
|
130,000
|
6T
|
|
Adapter HP 18.5V- 3.5A Đầu Kim
|
|
155,000
|
6T
|
|
Adapter HP Đầu Kim 90W
|
|
175,000
|
6T
|
|
Adapter Litone L19V- 4.74A
|
|
145,000
|
6T
|
|
Adapter Toshiba 19V- 4.74A
|
|
150,000
|
6T
|
|
Adapter Asus 19V- 3.42A
|
|
130,000
|
6T
|
|
Adapter Asus 65W
|
|
130,000
|
6T
|
|
Adapter Asus 90W
|
|
150,000
|
6T
|
|
Adapter Lenovo 65W
|
|
155,000
|
6T
|
|
Adapter Lenovo 90W
|
|
160,000
|
6T
|
|
Ổ ĐĨA QUANG
|
|
CDROM ASUS 52x, Nút Tròn, Good
|
|
65,000
|
12T
|
|
CD Write ASUS 52x32x52x, Nút Tròn,
|
|
75,000
|
12T
|
|
DVD ASUS, Samsung ATA, Good
|
|
100,000
|
12T
|
|
DVD ASUS, Samsung SATA, Good
|
|
180,000
|
12T
|
|
DVD ReWrite ASUS ATA, Đọc Ghi Tốt
|
|
200,000
|
12T
|
|
DVD ReWrite ASUS SATA, Đọc Ghi Tốt
|
|
290,000
|
12T
|
|
DVD ReWrite Hàng Cũ Máy Bộ
|
|
180,000
|
1T
|
|
DVD Samsung SATA Chính Hãng
|
|
260,000
|
12T
|
|
DVD RW Samsung SATA Chính Hãng
|
|
365,000
|
12T
|
|
CASE + POWER ( THÙNG MÁY và NGUỒN)
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 8, 2 Sata, Nặng 1.4Kg,
|
|
140,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 12, 2 Sata, Nặng 1.4Kg
|
|
165,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 600W, Công Suất Thực, Fan 16 (2 Fan 8), 2 Sata, Nặng 1.4Kg
|
|
200,000
|
12T
|
|
Nguồn Cooler Màu Đen 800W, Công Suất Thực, Fan 12, 2 Sata, Có Cổng 6 Pin, 8 Pin Cho VGA, Nặng 1.8Kg, Đỉnh Cao
|
|
350,000
|
12T
|
|
Nguồn Màu Cũ, Hàng Máy Bộ Cao Cấp, Công Suất Thực, Giá Bán Theo Công Suất
|
|
250,000
|
1T
|
|
Nguồn Golden Field, Vision 550W, 20pin, Fan 8, 2 Sata
|
|
110,000
|
12T
|
|
Nguồn Golden Field, Vision 550W, 24pin Fan 8, 2 Sata
|
|
120,000
|
12T
|
|
Nguồn Golden Field, Vision 550W, Fan 12, 2 Sata
|
|
145,000
|
12T
|
|
Nguồn Vern - 500W Fan 12, 2 Sata
|
|
160,000
|
12T
|
|
Nguồn SP 600W Fan 12, 2 Sata
|
|
160,000
|
12T
|
|
Dây Nguồn 2 Chân Đầu Tròn 1.5M
|
|
3,000
|
|
|
Dây Nguồn 2 Chân Đầu Tròn 1.8M, Tốt
|
|
8,000
|
|
|
Dây Nguồn Số 8, 1.8M Loại Tốt
|
|
8,000
|
|
|
Dây Nguồn Số 8 Zin, Đầu Dẹp 2.0M Lõi Đồng Tốt
|
|
15,000
|
|
|
Case SP Loại Cao Nhiều Mẫu Đẹp, Dày, Sơn Tĩnh Điện
|
|
155,000
|
|
|
Case SP loại Lùn Nhiều Mẫu Đẹp, Dày, Sơn Tĩnh Điện
|
|
150,000
|
|
|
Case Emaster Nhiều Mẫu Đẹp, Dày, Sơn Tĩnh Điện
|
|
159,000
|
|
|
Case Vern Sơn Bóng Tĩnh Điện
|
|
158,000
|
|
|
Case Giá Rẻ Các Loại
|
|
140,000
|
|
|
FAN ( Quạt)
|
|
Fan 775 Chân Gài, Đúng Hàng Intel Zin Trong Máy Bộ, Lõi Nhôm Mỏng, Chuyên Game Thủ
|
|
60,000
|
|
|
Fan 775 Chân Gài, Đúng Hàng Intel Zin Trong Máy Bộ, Lõi Nhôm Dày, Chuyên Game Thủ
|
|
70,000
|
|
|
Fan Cooler Master 775 Chân Ốc Vặn, Zin Máy Bộ, Tản Nhiệt Lõi Đồng, Hàng Cao Cấp, Chuyên Máy Game Cao Cấp
|
|
120,000
|
|
|
Fan 478 Hàng Tháo Máy Bộ
|
|
30,000
|
|
|
Fan 478 Hộp Cam
|
|
30,000
|
|
|
Fan 478 Lõi Đồng
|
51k>sl10
|
52,000
|
|
|
Fan 775 Lõi Đồng
|
39k>sl10
|
40,000
|
|
|
Fan 775 Lõi Đồng Nặng
|
50k>sl10
|
52,000
|
|
|
Fan P4 – SK 775 VẶN ỐC 4 GÓC Chuyên Máy Game
|
39k>sl10
|
40,000
|
|
|
Fan Case 8Cm Loại Thường
|
|
7,500
|
|
|
Fan Case 8Cm Loại Tốt
|
|
8,000
|
|
|
Fan Case 12Cm Loại Thường
|
|
14,000
|
|
|
Fan Case 12Cm Loại Trong Suốt
|
|
25,000
|
|
|
KEYBOAR + MOUSE ( PHÍM CHUỘT)
|
|
Bộ Keyboard + Mouse Hàng Cũ Máy Bộ Chất Lượng Cao Có Số Lượng Đồng Bộ, Chuyên Game, Văn Phòng
|
|
35,000
|
1T
|
|
Mouse Hàng Cũ Máy Bộ Chất Lượng Cao Có Số Lượng Nhiều
|
|
10,000
|
1T
|
|
Mouse Dell Logo Khắc Chìm Cổng USB Full Box Chất Lượng, Chuyên Game
|
|
35,000
|
1T
|
|
Keyboard Số
|
49k>sl5
|
50,000
|
12T
|
|
Keyboard Hộp Dẻo
|
69k>sl5
|
70,000
|
12T
|
|
Mouse Mitsumi Trắng Sứ Loại Thường
|
17.5k>sl20
|
18,000
|
12T
|
|
Mouse Mitsumi Trắng Sứ Loại Tốt
|
20.5k>sl20
|
21,000
|
12T
|
|
Mouse Mitsumi Trắng Sứ, Dây Rút, Loại Tốt
|
20.5k>sl20
|
21,000
|
12T
|
|
Mouse Hp Dây Rút Cổng USB
|
50k>sl20
|
52,000
|
12T
|
|
Mouse Dell Dây Rút Cổng USB
|
50k>sl20
|
52,000
|
12T
|
|
Mouse Vaio Dây Rút Chính Hãng
|
50k>sl20
|
52,000
|
12T
|
|
Mouse Dell USB Chính Hãng
|
51k>sl20
|
52,000
|
12T
|
|
Mouse Phillip Đen, Đỏ USB/PS2
|
|
25,000
|
12T
|
|
Mouse Mitsumi USB/ PS2 Giống Minh Thông
|
|
25,000
|
12T
|
|
Mouse Mitsumi 6703 Loại Lớn Cổng USB Tem FPT
|
|
53,000
|
12T
|
|
Mouse Mitsumi 6603 Loại Nhỏ Cổng USB Tem FPT
|
|
56,000
|
12T
|
|
Mouse Genius Chính Hãng tem Silicom
|
|
54,000
|
12T
|
|
Mouse Genius 110x- PRO, USB
|
|
61,000
|
12T
|
|
Muose MEJEC -204 Chính Hãng
|
83k>sl5
|
85,000
|
12T
|
|
Muose APPLE Ko Dây Hộp Giấy
|
|
62,000
|
6T
|
|
Mouse APPLE Ko Dây Hộp Nhựa
|
|
63,000
|
6T
|
|
Muose DELL Ko Dây
|
118K>sl5
|
120,000
|
6T
|
|
Muose HP Ko Dây
|
113K>sl5
|
115,000
|
6T
|
|
Muose MEJEC - 3700 Ko dây xa 10m, có pin
|
173k>sl5
|
175,000
|
6T
|
|
Muose MEJEC-8200 ko dây xa 10m, mini, có pin
|
173k>sl5
|
175,000
|
6T
|
|
Muose HYUNDAI HY-M961 ko dây
|
180k>sl5
|
185,000
|
6T
|
|
KB+Mouse HP Cổng PS/2
|
|
97,000
|
12T
|
|
Keyboard Hàng Cũ Máy Bộ Chất Lượng Cao Có Số Lượng Đồng Bộ
|
|
30,000
|
12T
|
|
KB JETWAY Cổng USB
|
61k>sl5
|
62,000
|
12T
|
|
KB+Muose JETWAY Gaming 8803 USB Chính Hãng
|
138k>sl5
|
139,000
|
12T
|
|
KB+Mouse JETWAY 8225 Cổng PS/2
|
89k>sl5
|
90,000
|
12T
|
|
KB Miitsumi Đen USB Hàng FPT
|
|
120,000
|
12T
|
|
KB Miitsumi Đen USB Multimedia Hàng FPT
|
|
125,000
|
12T
|
|
KB Genius 110 P/S2 chính hãng tem Silicom
|
|
81,000
|
12T
|
|
KB Genius 110 USB chính hãng tem Silicom
|
|
85,000
|
12T
|
|
KB IBM - Mini Cổng PS/2, USB, Laptop
|
48k>sl10
|
49,000
|
12T
|
|
CASE MÁY BỘ HP, DELL, DESKNOTE (LCD GẮN LIỀN CPU)
|
|
Case Máy Bộ Dell, Fujitsu: CPU P4 3.0Ghz, DDram2 1G, HDD 80G, DVD, Full Onboard, Giá: 1200.000đ, BH 1T
|
|
1,200,000
|
1T
|
|
Case Máy Bộ Dell 745, 755: Cpu Core 2 Duo E4400, Ddr2 1G, DVD Combo, HDD 160G Sata
|
|
2,700,000
|
12T
|
|
Case Máy Bộ IBM Lenovo, Dell 745, 755, Có DVD, Không Có CPU, HDD, Ram
|
|
1,200,000
|
12T
|
|
Desknote Hitachi: Lcd 15", Cpu P4 2.8GHz, Hdd 40G, Ddr 512Mb, Cdrom, Onboard Đầy Đủ, Hệ Thống 2 Loa
|
|
1,200,000
|
12T
|
|
Desknote Nec ValueStar VR500/C, VR500/B, VR300/E, Lcd 17" Gương Sáng Cực Đẹp, Cpu 3.0/775, HDD 160G, DDr 1G, DVD Combo, Keyboard, Mouse, VGA Onboard 128M, Sound 3D, Lan 100, Đầu Đọc Thẻ Nhớ SD và XD, Card Xem Tivi, 2 Loa Xịn Cực Hay
|
|
2,200,000
|
12T
|
|
Desknote Nec Mate My 30Y/E-H, Lcd 17" Gương Sáng Cực Đẹp, Cpu 3.0/775, HDD 80G, DDr2 1G, DVD Combo, Keyboard, Mouse, VGA Onboard 128M, Sound 3D, Lan 100, Đầu Đọc Thẻ Nhớ SD và XD, Card Xem Tivi, 2 Loa Xịn Cực Hay
|
|
1,900,000
|
12T
|
|
MÁY TÍNH BẢNG và LAPTOP
|
|
|
|
|
IRobot (VIA MW8505 600GHz, 256MB RAM, 1GB Flash Drive, 7 Inch, Google Android 1.5) Wifi + USB 3G
|
|
1,000,000
|
6T
|
|
Saycool A710 (ARM Cortex A10 1.2GHz, 512MB RAM, 4GB Flash Driver, 7 Inch, Android OS v4.0) WiFi
|
|
1,800,000
|
6T
|
|
Acho C903 (ARM Cortex A10 1.5GHz, 512MB RAM, 8GB Flash Driver, 8 Inch, Android OS v2.3) WiFi, 3G Model
|
|
3,500,000
|
6T
|
|
Laptop Dell 600, Centrino 1.6G, Ram1 512G, HDD 40G, DVD Combo, Monitor 14.2" Sáng Đẹp, Wireless Intel 2915ABG, KB Tiếng Anh, Pin Zin, Apdator
|
|
2,400,000
|
1T
|
|
LAN CARD
|
|
Card Lan Realtek Chính Hãng
|
|
35,000
|
12T
|
|
Card Lan Intel Chính Hãng
|
|
80,000
|
12T
|
|
Card Lan 3Com Chính Hãng
|
|
40,000
|
12T
|
|
Card Lan Cũ Máy Bộ
|
|
25,000
|
1T
|
|
Card Lan Intel, 3Com Chuẩn 100/1000
|
|
190,000
|
12T
|
|
Card Lan Tenda China
|
|
62,000
|
12T
|
|
Card Lan Leolink China
|
|
58,000
|
6T
|
|
SOUND CARD
|
|
USB Ra Sound Loại Thường
|
|
25,000
|
|
|
USB Ra Sound Loại Tốt Có Điều Chỉnh Âm Lượng
|
|
35,000
|
|
|
Card Sound 4.1 Tự Nhận Driver New Full Box
|
|
52,000
|
12T
|
|
Card Sound 3.1 Hàng Tháo Máy Bộ
|
|
45,000
|
1T
|
|
Card Sound 4.1 Hàng Cao Cấp Máy Bộ
|
|
110,000
|
1T
|
|
Card Sound 5.1 Blaster Hàng Cao Cấp Chuyên Âm Thanh Đỉnh
|
|
210,000
|
1T
|
|
CABLE và THIẾT BỊ MẠNG
|
|
Cable USB nối dài chống nhiễu 1,5m Loại Tốt
|
|
7,500
|
|
|
Cable USB nối dài chống nhiễu 3.0m Loại Tốt
|
|
21,000
|
|
|
Cable USB nối dài chống nhiểu 5.0m Loại Tốt
|
|
32,000
|
|
|
Cable USB nối dài chống nhiễu 1.5m Một Đầu Lớn, Một Đầu Nhỏ
|
|
15,000
|
|
|
Cable Máy In USB Chống Nhiễu 1.5m Loại Tốt
|
|
7,500
|
|
|
Cable Máy In USB Chống Nhiễu 3.0m Loại Tốt
|
|
21,000
|
|
|
Cable Máy In USB Chống Nhiễu 5.0m Loại Tốt
|
|
33,000
|
|
|
Cable VGA 1.8m 2 Đầu Đực Loại Thường
|
9k>sl10
|
9,500
|
|
|
Cable VGA 1.8m 2 Đầu Đực Loại Tốt
|
|
15,000
|
|
|
Cable VGA 1.5m 2 Đầu Đực Cái
|
|
20,000
|
|
|
Cable VGA 1.5m 2 Đầu Cái
|
|
25,000
|
|
|
Cable VGA 3m 2 Đầu Đực Loại Thường
|
|
32,000
|
|
|
Cable VGA 5m 2 Đầu Đực Loại Thường
|
|
35,000
|
|
|
Cable VGA 10m 2 Đầu Đực Loại Thường
|
|
70,000
|
|
|
Cable VGA 1.5m 2 Đầu Đực, Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
30,000
|
|
|
Cable VGA 3m 2 Đầu Đực Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
43,000
|
|
|
Cable VGA 5m 2 Đầu Đực Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
64,000
|
|
|
Cable VGA 10m 2 Đầu Đực Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
84,000
|
|
|
Cable VGA 15m 2 Đầu Đực Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
127,000
|
|
|
Cable VGA 20m 2 Đầu Đực, Loại Tốt, Lõi Đồng Đảm Bảo Không Nhiễu
|
|
220,000
|
|
|
Cable HDMI Nối Dài 1.5M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
25,000
|
|
|
Cable HDMI Nối Dài 3M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
32,000
|
|
|
Cable HDMI Nối Dài 5M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
52,000
|
|
|
Cable HDMI ra VGA và Ngược Lại 1.5M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
30,000
|
|
|
Cable HDMI ra VGA và Ngược Lại 3M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
43,000
|
|
|
Cable HDIM ra Micro 1.5M
|
|
|
|
|
Cable HDMI Đầu Lớn Ra HDMI Đầu Nhỏ và Ngược Lại 1.5M Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
80,000
|
|
|
Cable HDMI Đầu Iphone, Ipod ra Đầu HDMI Trung và Ngược Lại, Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
63,000
|
|
|
Cable 2 Đầu DVI Loại Tốt Lõi Đồng
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng DVI Cái Ra HDMI
|
|
29,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng DVI Đực Ra HDMI
|
|
29,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng DVI Đực Ra HDMI
|
|
29,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng HDMI 1 Đực 1 Cái Góc Vuông
|
|
29,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng HDMI 1 Đực 1 Cái
|
|
29,000
|
|
|
Đầu Nối Cổng HDMI 2 Đầu Cái
|
|
29,000
|
|
|
Đầu Chuyển DVI ra VGA
|
|
15,000
|
|
|
Đầu chuyển IDE Desktop ra IDE Laptop và Ngược Lại
|
|
11,000
|
|
|
Cable 2 Đầu USB Ra Hình Thang, Dùng HDD Di Động
|
|
18,000
|
|
|
Cable AMP TENDA 1002D-1T 100M
|
178k>sl2
|
180,000
|
|
|
Cable AMP 0520E 305m Loại Rẻ
|
|
280,000
|
|
|
Cable AMP 0520E Đủ Mét
|
|
310,000
|
|
|
Cable AMP 0830 1T 305M Đủ Mét
|
|
310,000
|
|
|
Cable AMP 0332 1T 305M Đủ Mét
|
|
370,000
|
|
|
Cable AMP 0238 1T 305M
|
|
394,000
|
|
|
Cable AMP 0704 1T 305M , chống nhiễu
|
|
560,000
|
|
|
Cable AMP 0705 1T 305M, Chống nhiễu
|
|
640,000
|
|
|
Cable AMP 3332 1T 305M, Chống nhiễu
|
|
560,000
|
|
|
Cable AMP 3834 1T 305M, Chống nhiễu màu xanh
|
|
580,000
|
|
|
Cable AMP CAT 6E
|
|
695,000
|
|
|
Cable AMP/1m
|
|
1,500
|
|
|
Cable Nguồn Sata
|
|
2,000
|
|
|
Cable Nguồn Nối Dài 4Pin ra 4Pin
|
|
8,000
|
|
|
Cable Nguồn Nối Dài 4Pin ra 6Pin
|
|
15,000
|
|
|
Cable Nguồn Nối Dài 20Pin ra 24Pin
|
|
20,000
|
|
|
Cable Nguồn Nối Dài 24Pin ra 24Pin
|
|
25,000
|
|
|
Cable Sata HDD
|
|
2,000
|
|
|
Cable IDE HDD (TQ)
|
|
2,000
|
|
|
Cable IDE HDD Loại Tốt
|
|
4,000
|
|
|
Cable Vga 1 Đầu Đực Ra 2 Đầu Cái
|
|
30,000
|
|
|
Đầu RJ 11 100c/ Hộp
|
|
14,000
|
|
|
Đầu RJ 4 Tim 100c/Hộp
|
|
14,500
|
|
|
Đầu RJ 45 100c/ Hộp Loại Tốt
|
|
23,000
|
|
|
Đầu RJ 45 1000c/Bịch Loại Tốt
|
|
230,000
|
|
|
Đầu RJ 45 Chống Nhiễu Bọc Sắt 100c/ Hộp
|
|
45,000
|
|
|
Đầu Nối RJ45
|
|
2,500
|
|
|
Đầu Chia RJ45 1 Ra 2
|
|
4,500
|
|
|
Đầu Nối RJ 4 Tim
|
|
3,500
|
|
|
Đầu Chia RJ 4 Tim 1 Ra 2
|
|
4,500
|
|
|
Đầu Nhựa Bọc Đầu RJ45 100c/ Hộp
|
|
29,000
|
|
|
Test Cáp Mạng RJ45 +pin
|
|
20,000
|
|
|
Kèm Bấm Đầu Dây Mạng 315
|
30k>sl5
|
31,000
|
|
|
LINH TINH
|
|
Remote Điều Khiển Máy Tính
|
|
100,000
|
1T
|
|
Sạc Điện Thoại Đa Năng
|
|
20,000
|
|
|
Sạc Điện Thoại Hình Thang
|
|
20,000
|
|
|
Sạc Điện Thoại MP3
|
|
30,000
|
|
|
Đèn Pin Đa Năng
|
|
35,000
|
|
|
Bộ Chữ Số Cao Su Đi Dây Mạng
|
|
60,000
|
|
|
Trend Micro Internet Security
|
|
50,000
|
|
|
Kapersky Anti Virus 1pc/12t - 2013 box
|
|
126,000
|
|
|
Kapersky Internet 1pc/12t - 2013 box
|
|
241,000
|
|
|
Kapersky Anti Virus 3pc/12t -2013 box
|
|
235,000
|
|
|
Kapersky Internet 3pc/12t-2013 box
|
|
502,000
|
|
|
Kapersky Anti Virut 1 pc/12t - tray- 2013
|
|
58,000
|
|
|
Kapersky Anti Virut 3 pc/12t - tray- 2013
|
|
135,000
|
|
|
Kapersky Internet 1 pc/12t - 2012 tray
|
|
88,000
|
|
|
Phần Mềm Duyệt Virut BKAV Pro
|
|
110,000
|
|
|
Card Test Main 2 Số Loại Tốt 3 Chíp
|
|
25,000
|
|
|
Card Test Main 4 Số Loại Tốt 3 Chíp
|
|
45,000
|
|
|
Bộ Vít Đa Năng 45 Trong 1 Loại Tốt Hộp Vuông
|
|
75,000
|
|
|
Bộ Vít Đa Năng 30 Trong 1 Hộp Tròn
|
|
20,000
|
|
|
Khóa Laptop Chìa
|
|
17,000
|
|
|
Khóa Laptop Số Loại Tốt
|
|
20,000
|
|
|
Hub USB 4 Port Hình Ổ Điện
|
|
17,000
|
|
|
Hub USB 4 Port Trong Suốt Loại Tốt
|
|
15,000
|
|
|
Hub USB 4 Port Bạch Tuộc 2.0
|
|
17,000
|
|
|
Đèn Laptop Cổng USB 3 Bóng
|
|
17,000
|
|
|
Đèn Laptop Cổng USB 13 Bóng
|
|
29,000
|
|
|
Sạc Điẹn Thoại,Iphone, Ipod Ra USB
|
|
25,000
|
|
|
Cáp Iphone 4,3, Ipod
|
|
29,000
|
|
|
Tai Nghe Điện Thoại, Iphone, Ipod
|
|
25,000
|
|
|
Cable Chuyển Usb --> PS/2
|
|
12,000
|
|
|
Cable Chuyển Usb --> PS/2 Loại Tốt
|
|
36,000
|
|
|
Cable Chuyển VGA ra S-Video
|
|
16,000
|
|
|
Đầu Chuyển USB Ra IDE, Sata, IDE Laptop
|
|
90,000
|
|
|
Đầu Chuyển PS/2 --> Usb ,Xịn,Hàng Mới
|
|
2,800
|
|
|
Mouse Pad Quang Logitech Có Tay Đệm
|
|
4,800
|
|
|
Mouse Pad Quang Tay Đệm Có Hình Thú, Đẹp
|
|
12,000
|
|
|
Mouse Pad Quang Logitech Lớn
|
|
4,800
|
|
|
Mouse Pad Cao Cấp YT-001
|
|
29,000
|
|
|
Mouse Pad 1030
|
|
6,000
|
|
|
Mouse Pad 1010
|
|
4,500
|
|
|
Mouse Pad Quang Nệm Đế Nhựa
|
|
15,000
|
|
|
Mouse Pad Quang Kích Thước Lớn Có Nhiều Hình Đẹp
|
|
20,000
|
|
|
Thanh giải nhiệt R-5 cho ram PC
|
|
113,000
|
|
|
Thanh giải nhiệt R-6 cho ram PC
|
|
165,000
|
|
|
Card Chuyển ATA <---> Sata Loại Tốt
|
|
59,000
|
1T
|
|
Card Chuyển PCI---->USB
|
|
60,000
|
1T
|
|
Miếng dán bàn phím Laptop
|
|
4,000
|
|
|
Miếng dán LCD Chống trầy 15", 17", 19"
|
|
15,000
|
|
|
Miếng dán LCD 10",12",14",15",17" Gương
|
|
25,000
|
|
|
Miếng dán LCD 17", 19" Vuông, Wide
|
|
26,000
|
|
|
Pin 9V Bán Rời
|
|
5,000
|
|
|
Pin Cmos 5 Viên
|
|
10,000
|
|
|
Cặp Laptop Dell Đồng Tiền, Acer, Vaio, HP
|
|
75,000
|
|
|
Cặp Laptop Dell Đồng Tiền, Acer, Vaio, HP
|
|
90,000
|
|
|
Cặp Laptop Dell Đồng Tiền, Acer, Vaio, HP
|
|
80,000
|
|
|
Túi Chống Sốc 13",14",15",17"Laptop Dây Kéo
|
|
16,000
|
|
|
Túi Chống Sốc 07",8.5",10",11",12" Laptop Dây Kéo
|
|
14,000
|
|
|
Bàn Notebook Trong Suốt 3 Fan Màu
|
|
43,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook 2 Fan Nhôm X300
|
44k>sl10
|
45,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook 2 Fan Nhôm X300 loại tốt
|
73k>sl5
|
75,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook 2 fan 818 xếp gọn
|
21k>sl5
|
22,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook cooler M-122, good
|
162k>sl2
|
164,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook cooler X-100, good
|
220k>sl2
|
225,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook cooler NB-901, có chân có thể điều chỉnh
|
191k>sl2
|
193,000
|
1T
|
|
Bàn Notebook cooler NB-701, có chân, gọn , nhẹ.
|
218k>sl2
|
220,000
|
1T
|
|
Bàn gỗ MLUCKY WIN gỗ thông (Có Fan tản nhiệt)
|
350k>sl5
|
360,000
|
|
|
Bàn gỗ MLUCKY Basic gỗ thông (Ko Fan tản nhiệt)
|
315k>sl5
|
320,000
|
|
|
Đầu chia ADSL và Điện Thoại
|
|
8,000
|
|
|
Đế 1 Fan lớn trong suốt Mỏng
|
|
34,000
|
|
|
Đế 1 Fan lớn trong suốt Dày
|
|
54,000
|
1T
|
|
Fan Tản Nhiệt Laptop Loại Xịn DX-004B
|
|
82,000
|
1T
|
|
FanTản Nhiệt Laptop N19 Mỏng
|
|
43,000
|
1T
|
|
Fan Tản Nhiệt Laptop N19 Dày
|
|
57,000
|
1T
|
|
Fan Tản Nhiệt Laptop 3Fan Sắt
|
|
75,000
|
1T
|
|
Tay Game đôi KM88 Có Rung
|
|
100,000
|
1T
|
|
Tay Game đơn KM66 Có Rung
|
|
57,000
|
1T
|
|
Tay Game đơn Playtion
|
|
88,000
|
1T
|
|
Bộ chia 1 CPU ra 2 màn hình
|
|
145,000
|
6T
|
|
Bộ chia 1 CPU ra 4 màn hình
|
|
200,000
|
6T
|
|
Bộ nhập 2 CPU ra 1 màn hình
|
|
75,000
|
6T
|
|
Bộ nhập 4 CPU ra 1 màn hình
|
|
95,000
|
6T
|
|
Dây Rút USB Nối Dài
|
|
10,000
|
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU ( Ống Chích) Loại Tốt
|
|
9,000
|
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU ( Ống Chích)
|
|
3,000
|
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Dạng Hủ
|
|
4,000
|
|
|
Chùi màn hình LCD 3 món
|
|
7,000
|
|
|
Chùi màn hình LCD 4 món
|
9.5k>sl20
|
10,000
|
|
|
Máy hút bụi bàn phím 2.0 Loại Tốt
|
|
20,000
|
|
|
USB ra Lan 2.0
|
|
50,000
|
1T
|
|
BLUETOOTH 2.0 Mini
|
|
22,000
|
1T
|
|
Đĩa CD Trắng Loại Thường 1c
|
|
2,000
|
|
|
Đĩa CD Trắng Bách Việt 1c
|
|
2,800
|
|
|
Đĩa DVD Trắng 1c
|
|
4,000
|
| | |