|
|
|
|
|
|
>LKVT:GiGa, ASus, KMax, KTon, LCD, HDD, CPU, CASENGUON (256.848) |
|
|
|
|
CÔNG TY TNHH TM DV KT HOÀNG TRẦN
|
|
116 – 118 Bắc Hải - Phường 6 - Quận Tân Bình - TP.Hồ Chí Minh
|
|
Tel: (08).38626839 - (08).38626865 - Fax : (08).38641179
|
|
Website: www.thitruongmaytinh.vn
|
|
Thời gian làm việc: Từ 8h00 - 18h30 (chủ nhật từ 9h00 - 16h00)
|
|
Phòng bảo hành : 13h30 - 18h00 ( chủ nhật không làm việc) ĐT : 08 66600476 – 0908.492.943 ( Mr.Khanh) - 0168.919.1032 (Ms.Mai)
|
|
Mọi thắc mắc, khiếu nại, góp ý, không hài lòng về phương cách bán hàng và bảo hành của công ty, quý khách hàng vui lòng liên hệ số điện thoại nóng : 0989 064 374 ( Ms Phượng)
|
|
Quý khách hàng mua hàng số lượng, làm dự án văn phòng , phòng net
|
|
Liên hệ Ms Phượng 0989 064374 Yahoo ID : phuong.hoangtran
|
|
Mr Trung YAHOO ID : trung_showroom (08) 38626839 - 38626865 0907.368.953
|
|
Ms Lan YAHOO ID : sale2_hoangtran (08) 66835079 0932.460.861
|
|
Ms Duyên YAHOO ID : kinhdoanh_hoangtran (08) 66835079 0978.826.626
|
|
Mr Hưng YAHOO ID : sale4_hoangtran (08) 66600476 0968.177.979
|
|
Ms Phượng YAHOO ID : phuong.hoangtran 0989.064.374
|
|
BÁO GIÁ NGÀY 20/05/2013
|
|
Có ship hàng đi tính, Liên hệ Kinh Doanh để biết thêm chi tiết
|
|
MÁY TÍNH BẢNG SHINE PAD 7”
|
2,890,000
|
|
(Bảo hành 6 tháng cho máy , LCD + Pin Bảo hành 1 tháng)
|
|
TẶNG KÈM SẠC, CÁP USB KẾT NỐI MÁY TÍNH, CỔNG OTG, HỘP & SÁCH HDSD + TAI NGHE
|
|
Hệ điều hành Android 4.0.4, hỗ trợ Market hay Google Play / Dung lượng: 8GB / Màn hình 7 inch Cảm ứng điện dung 5 điểm / Độ phân giải 800 x 480 / DDR III 512MB / Wifi, Hỗ trợ USB 3G / Nghe nhạc, xem phim trực tuyến / Chip Cortex A13 1.2GHz / Ngôn ngữ Tiếng Việt / Màu trắng sang trọng / Có thể gọi và nghe được như điện thoại / Mỏng, nhẹ và dễ sử dụng. Chơi game, nghe nhạc, xem phim, kết nối internet, đọc sách, hỗ trợ và quản lý công việc... là những chức năng được yêu thích nhất
|
|
MÁY TÍNH BẢNG ANIOL NOVO7 VENUS
|
3,090,000
|
|
(Bảo hành 6 tháng cho máy , LCD + Pin Bảo hành 1 tháng)
|
|
TẶNG KÈM SẠC, CÁP USB KẾT NỐI MÁY TÍNH, CỔNG OTG, HỘP & SÁCH HDSD + TAI NGHE
|
|
Hệ điều hành Android 4.1.1, hỗ trợ Market hay Google Play / Dung lượng: 16GB / Màn hình 7 inch Cảm ứng điện dung 5 điểm / Độ phân giải 1280 x 800 / DDR III 1GB / Wifi, Hỗ trợ USB 3G Camera trước 0.3Mpx, camera sau 2.0Mpx / Nghe nhạc, xem phim trực tuyến / Chip Quad Core ARM Cortex A9 Family 1.5GHZ / hỗ trợ nâng cấp bằng thẻ microSD (thẻ TF) lên tới 32Gb / Ngôn ngữ Tiếng Việt / Màu trắng sang trọng / Mỏng, nhẹ và dễ sử dụng. Chơi game, nghe nhạc, xem phim, kết nối internet, đọc sách, hỗ trợ và quản lý công việc
|
|
MÁY TÍNH BẢNG ANIOL NOVO7 LEGEND
|
1,890,000
|
|
(Bảo hành 6 tháng cho máy , LCD + Pin Bảo hành 1 tháng)
|
|
TẶNG KÈM SẠC, CÁP USB KẾT NỐI MÁY TÍNH, CỔNG OTG, HỘP & SÁCH HDSD + TAI NGHE
|
|
Hệ điều hành Android 4.0.4, hỗ trợ Market hay Google Play / Dung lượng: 8GB / Màn hình 7 inch Cảm ứng điện dung 5 điểm / Độ phân giải 800 x 600 / DDR III 512MB / Wifi, Hỗ trợ USB 3G Camera trước 1.3Mpx, camera sau 2.0Mpx / Nghe nhạc, xem phim trực tuyến / Chip AllWiner ARM A13 1.0 GHz / hỗ trợ nâng cấp bằng thẻ microSD (thẻ TF) lên tới 32Gb / Ngôn ngữ Tiếng Việt / Màu trắng sang trọng / Mỏng, nhẹ và dễ sử dụng. Chơi game, nghe nhạc, xem phim, kết nối internet, đọc sách, hỗ trợ và quản lý công việc... là những chức năng được yêu thích nhất
|
|
Bao da bàn phím 7.0"
|
197,000
|
|
Bao da loa 7.0"
|
184,000
|
|
Bao da máy tính bảng 7.0" tốt
|
93,000
|
|
TÊN HÀNG
|
GIÁ SL
|
ĐG
|
BH
|
|
PHẦN MỀM + THẺ CÀO ĐIỆN THOẠI
|
|
Thẻ Cào Mobil TK 50.000
|
|
49,000
|
|
|
Thẻ Cào Mobil TK 100.000
|
|
98,000
|
|
|
Thẻ Cào Vina TK 50.000
|
|
49,000
|
|
|
Thẻ Cào Vina TK 100.000
|
|
96,000
|
|
|
Thẻ Cào Viettel TK 50.000
|
|
49,000
|
|
|
Thẻ Cào Viettel TK 100.000
|
|
97,000
|
|
|
Sim 3G Mobil (TK chính 100k,kmãi 512mb/tháng/12tháng)-Đã kích hoạt
|
|
43,000
|
|
|
Kaspersky Antivirus 2013 BOX – 1PC
|
|
133,000
|
|
|
Kaspersky Antivirus 2013 Tray - 1PC
|
SL 5 : 62K
|
65,000
|
|
|
Kaspersky Antivirus 2013 BOX – 3PC
|
|
246,000
|
|
|
Kaspersky Internet 2013 Tray – 1PC
|
SL 5 : 93K
|
97,000
|
|
|
Kaspersky Internet 2013 BOX – 1PC
|
|
246,000
|
|
|
Kaspersky Internet 2013 BOX – 3PC
|
|
531,000
|
|
|
Norton Antivirus 2013 1PC (Thẻ)
|
|
28,000
|
|
|
Norton Internet 2013 1PC (Thẻ + Đĩa)
|
|
98,000
|
|
|
Norton Antivirus 2013 1PC (Thẻ + Đĩa)
|
|
39,000
|
|
|
PCTools Antivirus 1PC TẶNG THẺ CÀO MOBIPHONE 50.000Đ và giảm ngay 10.000đ
|
|
120,000
|
|
|
Bkav Pro Internet Securuty 1PC
|
|
124,000
|
|
|
Trend micro Internet 1PC( 6 Tháng) (CD+Thẻ)
|
|
20,000
|
|
|
Trend micro Internet 2012 1PC (CD+Thẻ)
|
|
45,000
|
|
|
Trend micro Internet 2012 1PC (BOX+CD+Thẻ)
|
|
132,000
|
|
|
Trend micro Internet 3PC (CD+Thẻ)
|
|
250,000
|
|
|
PHẦN MỀM WIN HOME BASIC 7 -32 BIT
|
|
1,704,000
|
|
|
PHẦN MỀM WIN HOME BASIC 7 -64 BIT
|
|
1,818,000
|
|
|
PHẦN MỀM WIN 8 – 1PC – 32BIT (4HR00049)
|
|
1,875,000
|
|
|
MAINBOARD ASROCK
|
|
G41M - VS3 (DRAM 3).
|
|
1,068,000
|
36T
|
|
H61M-VS/VS3
|
|
854,000
|
36T
|
|
MAINBOARD MSI
|
|
G41M-P33 (Combo RAM 2/RAM 3)
|
|
1,097,000
|
36T
|
|
MAINBOARD JEWAY
|
|
G41ICAL2 (FPT) (RAM 2 + RAM 3)
|
|
986,000
|
36T
|
|
H61FBL2 (FPT)
|
SL 5 : 870K
|
875,000
|
36T
|
|
MAINBOARD FOXCONN
|
|
H61 MXE-V
|
SL 10 : 865K
|
869,000
|
36T
|
|
MAINBOARD INTEL
|
|
BLK DH61HO Tray
|
SL 5 : 977K
|
982,000
|
36T
|
|
BLK DH61HO Box
|
SL 5 : 997K
|
1,003,000
|
36T
|
|
BLK DH61WWB3
|
|
1,214,000
|
36T
|
|
MAINBOARD GIGABYTE
|
|
NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH GIÁ GIẢM
|
|
Liên Hệ K.Doanh Để Có Giá Tốt Nhất
|
|
GA-G41MT-S2PT
|
|
Call
|
36T
|
|
GA-H61M-DS2 (Com , LPT)
|
SL Call giá tốt
|
1,267,000
|
36T
|
|
H61M-USB3V - NEW
|
|
1,396,000
|
36T
|
|
GA-H61M-S2PV
|
|
1,376,000
|
36T
|
|
GA-P61A-D3
|
|
1,594,000
|
36T
|
|
GA-B75M-D2V
|
SL Call giá tốt
|
1,473,000
|
36T
|
|
GA-B75M-HD3
|
SL Call giá tốt
|
1,552,000
|
36T
|
|
GA-B75M-D3H
|
|
1,681,000
|
36T
|
|
GA-B75-D3V
|
|
2,057,000
|
36T
|
|
GA-P75-D3
|
|
1,958,000
|
36T
|
|
GA-H77M-D3H
|
|
2,294,000
|
36T
|
|
GA-H77-DS3H
|
|
2,468,000
|
36T
|
|
GA-Z77M-D3H
|
|
2,443,000
|
36T
|
|
GA-Z77-DS3H
|
|
2,745,000
|
36T
|
|
GA-Z77X-D3H
|
|
3,498,000
|
36T
|
|
GA-Z77X-UD3H
|
|
4,093,000
|
36T
|
|
GA-Z77X-UD5H
|
|
5,490,000
|
36T
|
|
GA-G1.Assassin 2
|
|
8,226,000
|
36T
|
|
GA-X79-UD3
|
|
5,550,000
|
36T
|
|
GA-X79-UP4 NEW
|
|
5,937,000
|
36T
|
|
X79S-UP5-WIFI
|
|
7,621,000
|
36T
|
|
GA-970A-D3
|
|
2,147,000
|
36T
|
|
GA-990XA-UD3
|
|
3,821,000
|
36T
|
|
GA-990FX-AUD3
|
|
3,226,000
|
36T
|
|
GA-A55M-DS2
|
|
1,480,000
|
36T
|
|
GA-A55-S3P
|
|
1,827,000
|
36T
|
|
GA-F2A55M-HD2
|
|
1,530,000
|
36T
|
|
GA-F2A75M-HD2
|
|
1,849,000
|
36T
|
|
GA-F2A85XM-HD3
|
|
1,988,000
|
36T
|
|
GA-F2A85X-D3H
|
|
2,246,000
|
36T
|
|
GA-F2A85X-UP4
|
|
3,821,000
|
36T
|
|
MAINBOARD ASUS
|
|
ASUS Mainboard LGA1155 Socket For Intel Core i3, i5, i7 ( Sandy Bridge )
|
|
Asus P8H61M-E
|
|
1,153,000
|
36T
|
|
Asus P8H61-MX ( R 2.0) ( White Box )/SI
|
SL 5 : 1.163K
|
1,168,000
|
36T
|
|
Asus P8H61-MLX Plus ( R 2.0)
|
|
1,159,000
|
36T
|
|
ASUS Mainboard Socket LGA1155 For Intel Core i3, i5, i7 ( Ivy & Sandy Bridge )
|
|
P8B75-M LX Plus
|
|
1,453,000
|
36T
|
|
P8B75-M LX
|
|
1,482,000
|
36T
|
|
P8B75-M
|
|
1,732,000
|
36T
|
|
P8B75-V (ATX)
|
|
1,823,000
|
36T
|
|
P8H77-M
|
|
2,272,000
|
36T
|
|
P8H77-V
|
|
2,628,000
|
36T
|
|
P8Z77-M
|
|
2,419,000
|
36T
|
|
P8Z77-M PRO
|
|
3,308,000
|
36T
|
|
P8Z77-V LX
|
|
3,016,000
|
36T
|
|
P8Z77-V
|
|
Call
|
36T
|
|
MAXIMUS V GENE
|
|
5,350,000
|
36T
|
|
MAXIMUS V FORMULA
|
|
7,490,000
|
36T
|
|
MAXIMUS V EXTREME
|
|
8,474,000
|
36T
|
|
SABERTOOTH Z77
|
|
5,564,000
|
36T
|
|
|
|
6,848,000
|
36T
|
|
Asus P8Z77 WS
|
|
7,233,000
|
36T
|
|
ASUS Mainboard LGA2011 Socket For Intel E sandy Bridge
|
|
Asus P9X79-LE
|
|
5,992,000
|
36T
|
|
Asus P9X79
|
|
6,420,000
|
36T
|
|
SABERTOOTH X79
|
|
7,062,000
|
36T
|
|
Asus P9X79 Deluxe
|
|
8,517,000
|
36T
|
|
RAMPAGE IV GENE
|
|
7,212,000
|
36T
|
|
RAMPAGE IV FORMULA
|
|
8,111,000
|
36T
|
|
RAMPAGE IV EXTREME
|
|
9,523,000
|
36T
|
|
CPU SOCKET 775
|
|
CPU TRAY CORE 2 DUO + FAN
|
|
E4300 (1.8/800/2MK)
|
|
489,000
|
36T
|
|
E4400 (2.0/800/2MK)
|
|
555,000
|
36T
|
|
E4500 (2.2/800/2MK)
|
|
559,000
|
36T
|
|
E4600 (2.4/800/2MK)
|
|
647,000
|
36T
|
|
E6300/ E6320 (1.8/1066/2MK)/ (1.8/1066/4MK)
|
|
568,000
|
36T
|
|
E6400 (2.13/1066/2MK)
|
|
595,000
|
36T
|
|
E6420 (2.13/1066/4mk)
|
|
604,000
|
36T
|
|
E6550 (2.33/1333/4MK)
|
|
662,000
|
36T
|
|
E6600 (2.4g/1066/4mk)
|
|
672,000
|
36T
|
|
E6700 (2.66/1066/4MK)
|
|
736,000
|
36T
|
|
E6750 (2.66G/1333/4MK)
|
|
738,000
|
36T
|
|
E6800/ E6850 (3.0/1333/4MK)
|
|
877,000
|
36T
|
|
E7200 (2.53G/1066/3MK)
|
|
718,000
|
36T
|
|
E7300 (2.66/1066/3MK)
|
|
817,000
|
36T
|
|
E7400 (2.8/1066/3MK)
|
|
905,000
|
36T
|
|
E7500 (2.93/1066/3MK)
|
|
1,028,000
|
36T
|
|
E7600 (3.06G/1066/3MK)
|
|
1,037,000
|
36T
|
|
E8200 (2.66/1333/6MK)
|
|
978,000
|
36T
|
|
E8300 (2.83/1333/6MK)
|
|
1,057,000
|
36T
|
|
E8400 (3.0/1333/6MK)
|
|
1,089,000
|
36T
|
|
E8500 (3.16/1333/6MK)
|
|
1,283,000
|
36T
|
|
CPU TRAY DUO CORE + FAN
|
|
E1200 (1.6/800/512M)
|
|
294,000
|
36T
|
|
E1400 / E1500 (2.0-2.2/800/512M)
|
|
346,000
|
36T
|
|
E3200/ E3300
|
|
493,000
|
36T
|
|
E2140 (1.6/800/1MK)
|
|
399,000
|
36T
|
|
E2160 (1.8/800/1MK)
|
|
426,000
|
36T
|
|
E2180 (2.0/800/1MK)
|
|
464,000
|
36T
|
|
E2200/ E2210 (2.2/800/1MK)
|
|
498,000
|
36T
|
|
E2220 (2.4/800/1MK)
|
|
538,000
|
36T
|
|
E5200/ E5300 (2.5-2.6/800/2MK)
|
|
538,000
|
36T
|
|
E5400 (2.7/800/2MK)
|
|
624,000
|
36T
|
|
E5500 (2.8/800/2MK)
|
|
657,000
|
36T
|
|
E5700 (2.9/800/2MK)
|
|
722,000
|
36T
|
|
E5800 (3.0/800/2MK)
|
|
722,000
|
36T
|
|
E6300 (2.8/1066/2MK)
|
|
768,000
|
36T
|
|
E6500 (2.93/1066/2MK)
|
|
706,000
|
36T
|
|
E6600 (3.06/1066/2MK)
|
|
842,000
|
36T
|
|
E6700 (3.06/1066/2MK)
|
|
872,000
|
36T
|
|
CPU SOCKET 1155
|
|
G550 Tray
|
|
867,000
|
36T
|
|
G550 Box
|
SL 5 : 885K
|
889,000
|
36T
|
|
G630 Tray ( Pentium D2.7G/ 3M/ 1155)
|
|
1,188,000
|
36T
|
|
G630 Box ( Pentium D2.7G/ 3M/ 1155)
|
SL 5 : 1.232K
|
1,237,000
|
36T
|
|
G640 Tray
|
|
1,202,000
|
36T
|
|
G645 TRAY
|
|
1,255,000
|
36T
|
|
G645 BOX
|
SL 5 : 1.280K
|
1,287,000
|
36T
|
|
G840 Box ( Pentium D2.8G/ 3M/ 1155)
|
|
1,459,000
|
36T
|
|
G860 TRAY
|
|
1,377,000
|
36T
|
|
G860 BOX
|
SL 5 : 1.468K
|
1,472,000
|
36T
|
|
G2010 TRAY
|
|
1,158,000
|
36T
|
|
G2010 BOX
|
SL 5 : 1.260K
|
1,267,000
|
36T
|
|
G2020 BOX
|
SL 5 : 1.297K
|
1,302,000
|
36T
|
|
G2020 TRAY
|
|
1,224,000
|
36T
|
|
G1610 TRAY
|
|
887,000
|
36T
|
|
G2120 TRAY
|
|
1,715,000
|
36T
|
|
i3-2120 Box ( Duo Core 3.3G/ 3M/ 1155)
|
SL 5 : 2.548K
|
2,554,000
|
36T
|
|
i3-2130 Box ( Duo Core 3.4G/ 3M/ 1155)
|
|
2,564,000
|
36T
|
|
i3-2130 TRAY ( Duo Core 3.4G/ 3M/ 1155)
|
|
2,288,000
|
36T
|
|
I3 3210 BOX
|
SL 5 : 2.535K
|
2,539,000
|
36T
|
|
I3 3210 Tray
|
|
2,288,000
|
36T
|
|
I3-3220 Box
|
|
2,703,000
|
36T
|
|
I3-3220 Tray
|
|
2,426,000
|
36T
|
|
I3-3225 Tray
|
|
2,487,000
|
36T
|
|
I3 3240 Box
|
|
3,348,000
|
36T
|
|
I5-3330 Box
|
|
4,168,000
|
36T
|
|
I5-3450 Box (Hàng xách tay)
|
|
3,568,000
|
36T
|
|
i5-3550 Box (Hàng xách tay)
|
|
3,786,000
|
36T
|
|
I5-3550 Box ( INTEL CORE 3.3G/ 6M/ 1155)
|
|
4,637,000
|
36T
|
|
I5-3470 Box
|
|
4,368,000
|
36T
|
|
I5-3570 Box
|
|
4,767,000
|
36T
|
|
I7-3770 Box ( INTEL CORE 3.4G/ 8M/ 1155)
|
|
6,778,000
|
36T
|
|
I7-3770K Box ( INTEL CORE 3.4G/ 8M/ 1155)
|
|
7,688,000
|
36T
|
|
CPU SOCKET 2011
|
|
I7-3930K Box ( INTEL CORE 3.2G/ 12M/ 2011) OVER CLOCKING
|
|
13,196,000
|
36T
|
|
i7-3820 Box ( INTEL CORE 3.6G/ 10M/ 2011)
|
|
6,798,000
|
36T
|
|
FAN KÈM I7 SK 2011
|
|
494,000
|
|
|
CPU AMD
|
|
Athlon II X2-250 TRAY
|
|
1,239,000
|
36T
|
|
Athlon II X2-260 TRAY
|
|
1,379,000
|
36T
|
|
Athlon II X3-450 TRAY
|
|
1,537,000
|
36T
|
|
A4 X2 3400 BOX
|
|
1,135,000
|
36T
|
|
RAM PC
|
|
Chaintech 1G/1333 CHÍNH HẢNG
|
|
218,000
|
36T
|
|
Dynet 4G/1333 CHÍNH HẢNG
|
|
554,000
|
36T
|
|
Transcend 2G/800 CHÍNH HẢNG
|
|
706,000
|
36T
|
|
Transcend 2G/1333 CHÍNH HẢNG
|
SL 5 : 367K
|
369,000
|
36T
|
|
Kingston 1G/1333 Chính hãng
|
|
183,000
|
36T
|
|
Kingston 2G/1333 Chính hãng
|
|
357,000
|
36T
|
|
Kingston 4G/1333 Chính hãng
|
|
639,000
|
36T
|
|
Kingmax 1G/400
|
|
871,000
|
36T
|
|
Kingmax 1G/800
|
|
415,000
|
36T
|
|
Kingmax 2G/800
|
|
787,000
|
36T
|
|
Kingmax 1G/1333
|
|
247,000
|
36T
|
|
Kingmax 2G/1333
|
|
385,000
|
36T
|
|
Kingmax 4G/1333
|
|
668,000
|
36T
|
|
Kingmax 8G/1333
|
|
1,367,000
|
36T
|
|
Kingmax 1G/1600
|
|
259,000
|
36T
|
|
Kingmax 2G/1600 NANO
|
|
445,000
|
36T
|
|
Kingmax 4G/1600 KHÔNG NANO
|
|
678,000
|
36T
|
|
Kingmax 4G/1600 NANO
|
|
792,000
|
36T
|
|
Kingmax 8G/1600
|
|
1,396,000
|
36T
|
|
Kingmax 4G/2200
|
|
1,079,000
|
36T
|
|
Kingmax 2G/2400
|
|
698,000
|
36T
|
|
RAM LAPTOP
|
|
HYNIX/ELPIDA 2G/1333
|
|
303,000
|
36T
|
|
Corsair 4G/1333
|
|
628,000
|
36T
|
|
Kingmax 1G/800
|
|
415,000
|
36T
|
|
Kingmax 2G/800
|
|
787,000
|
36T
|
|
Kingmax 2G/1333
|
|
385,000
|
36T
|
|
Kingmax 4G/1333/1066
|
|
668,000
|
36T
|
|
Kingmax 8G/1333
|
|
1,367,000
|
36T
|
|
Kingmax 2G/1600
|
|
394,000
|
36T
|
|
Kingmax 4G/1600
|
|
678,000
|
36T
|
|
Kingmax 8G/1600
|
|
1,396,000
|
36T
|
|
HDD PC
|
|
Hitachi 500Gb Sata3 Chính hãng
|
|
1,193,000
|
36T
|
|
Hitachi 1Tb Sata3 Chính hãng
|
|
1,573,000
|
36T
|
|
Hitachi (CH) Coolspin 2Tb (5900v) (tiết kiệm năng lượng)
|
|
2,293,000
|
36T
|
|
Toshiba 500Gb Sata3 Chính hãng
|
SL 5 : 1.090K
SL>20 Call giá tốt
|
1,096,000
|
24T
|
|
Western *** 160Gb Sata
|
SL 5 : 593K
|
604,000
|
12T
|
|
Western *** 250Gb Sata
|
SL 5 : 695K
|
706,000
|
12T
|
|
Western *** 500Gb Sata
|
SL 5 : 965K
|
974,000
|
12T
|
|
Western 250Gb Sata Chính hãng
|
SL 5 : 1.028K
|
1,032,000
|
24T
|
|
Western 320Gb Sata Chính hãng
|
|
1,162,000
|
24T
|
|
Western 500Gb Sata Chính hãng
|
SL 5 : 1.186K
|
1,192,000
|
24T
|
|
Western 1Tb Sata Chính hãng (green)
|
|
1,449,000
|
36T
|
|
Western 1.5Tb Sata Chính hãng
|
|
call
|
12T
|
|
Western 2Tb Sata Chính hãng
|
|
2,087,000
|
12T
|
|
Seagate *** 80Gb Sata
|
SL 5 : 435K
|
449,000
|
12T
|
|
Seagate *** 160Gb Sata
|
SL 5 : 630K
|
638,000
|
12T
|
|
Seagate*** 250Gb Sata
|
SL 5 : 775K
|
789,000
|
12T
|
|
Seagate*** 250Gb Sata Chính hãng(Chip)
|
SL 5 : 845K
|
853,000
|
12T
|
|
Seagate 250Gb Sata Chính hãng
|
SL 5 : 1.025K
|
1,032,000
|
24T
|
|
Seagate *** 500Gb Sata Chính hãng(Chip)
|
SL 5 : 1.030K
|
1,048,000
|
12T
|
|
Seagate 500Gb Sata Chính hãng
|
SL 5 : 1.213K
|
1,218,000
|
24T
|
|
Seagate 1Tb Sata Chính hảng(Chip)
|
|
1,574,000
|
24T
|
|
Seagate 1Tb Sata Chính hãng
|
|
1,518,000
|
24T
|
|
Seagate 2Tb Sata Chính hãng
|
|
2,196,000
|
24T
|
|
HDD LAPTOP
|
|
(*** là giá chưa vat)
|
|
Western 160Gb Sata
|
SL 5 : 740K
|
748,000
|
12T
|
|
Western 250Gb Sata
|
SL 5 : 840K
|
849,000
|
12T
|
|
Western 320Gb Sata
|
SL 5 : 880K
|
888,000
|
12T
|
|
Hitachi 320Gb Sata CHÍNH HẢNG (5400v)
|
|
1,016,000
|
36T
|
|
Hitachi 500Gb Sata CHÍNH HẢNG (5400v)
|
|
1,278,000
|
36T
|
|
Hitachi*** 500Gb Sata CHÍNH HẢNG (5400v)
|
|
1,196,000
|
36T
|
|
Hitachi 750Gb Sata CHÍNH HẢNG (5400v)
|
|
1,476,000
|
36T
|
|
Hitachi 1TB Sata CHÍNH HẢNG (5400v)
|
|
1,976,000
|
36T
|
|
HDD EXTERNAL 2.5” GẮN NGOÀI (USB)
|
|
Adata 500Gb CH94
|
|
1,307,000
|
36T
|
|
Adata 500Gb CH11 USB 3.0
|
|
1,319,000
|
36T
|
|
Adata 500Gb SH93
|
|
1,348,000
|
36T
|
|
Adata 500Gb HV610
|
|
1,319,000
|
36T
|
|
Adata 500Gb HE720
|
|
1,782,000
|
36T
|
|
Adata 500Gb HD710
|
|
1,368,000
|
36T
|
|
Adata 500Gb NH13
|
|
1,293,000
|
36T
|
|
Adata 500Gb SH14
|
|
1,321,000
|
36T
|
|
Adata 750Gb CH94
|
|
1,616,000
|
36T
|
|
Adata 750Gb NH13
|
|
1,673,000
|
36T
|
|
Adata 750Gb SH14
|
|
1,719,000
|
36T
|
|
Adata 1Tb CH94
|
|
1,798,000
|
36T
|
|
Adata 1Tb CH11 USB 3.0
|
|
1,976,000
|
36T
|
|
Adata 1Tb SH14
|
|
2,128,000
|
36T
|
|
Adata 1Tb NH13
|
|
2,088,000
|
36T
|
|
Asus 500Gb USB 3.0
|
|
1,679,000
|
12T
|
|
Western 1TB My Passport (Black / Silver / Blue / Red) tặng bao da
|
|
1,898,000
|
36T
|
|
Hiatachi 500Gb Touro Tặng Phần mềm Norman Security Suite Pro
|
|
1,368,000
|
36T
|
|
Hiatachi 1TB Touro
|
|
2,017,000
|
36T
|
|
Hitachi 2TB Touro Desk
|
|
2,693,000
|
36T
|
|
Transcend 500Gb StoreJet M3 (USB 3.0)
|
|
1,289,000
|
36T
|
|
Transcend 500Gb StoreJet M2
|
|
1,256,000
|
36T
|
|
Transcend 500Gb StoreJet H3 (USB 3.0)
|
|
1,289,000
|
36T
|
|
Transcend 500Gb StoreJet H2
|
|
1,264,000
|
36T
|
|
Transcend 1Tb StoreJet M3 (USB 3.0)
|
|
1,826,000
|
36T
|
|
Transcend 1Tb StoreJet M2
|
|
1,796,000
|
36T
|
|
Transcend 1Tb StoreJet H3 (USB 3.0)
|
|
1,826,000
|
36T
|
|
Transcend 1Tb StoreJet H2
|
|
1,832,000
|
36T
|
|
SSD
|
|
KINGMAX SMP35 (SATA III) 60GB
|
|
1,579,000
|
36T
|
|
KINGMAX SMP35 (SATA III) 120GB
|
|
2,356,000
|
36T
|
|
KINGMAX SMP35 (SATA III) 240GB
|
|
4,342,000
|
36T
|
|
KINGMAX SMP35 (SATA III) 480GB
|
|
12,973,000
|
36T
|
|
Plextor PX-64M2S (SATA III) 64GB
|
|
1,680,000
|
36T
|
|
Intel SATA III (6Gb/s) 60GB
|
|
1,575,000
|
36T
|
|
Intel SATA III (6Gb/s) 180GB
|
|
3,574,000
|
36T
|
|
VGA GIGABYTE
|
|
NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH GIẢM GIÁ
|
|
Liên Hệ K.Doanh Để Có Giá Tốt Nhất
|
|
GT-N210D3-1GI
|
|
751,000
|
36T
|
|
GT-N210D3-1GI (FPT)
|
SL 5 : 704K
|
709,000
|
36T
|
|
GT-N420-2GI
|
|
1,329,000
|
36T
|
|
GT-N430-2GI sẽ xóa
|
|
1,498,000
|
36T
|
|
GT-N630-1GI sẽ xóa
|
|
1,498,000
|
36T
|
|
GT-N630-2GI
|
|
1,627,000
|
36T
|
|
GT-N640OC-2GI
|
|
2,221,000
|
36T
|
|
GT-N650OC-1GI
|
|
2,905,000
|
36T
|
|
GT-N650OC-2GI
|
|
3,509,000
|
36T
|
|
GT-N65TOC-1GI
|
|
3,678,000
|
36T
|
|
GT-N65TOC-2GI
|
|
4,431,000
|
36T
|
|
GT-N65TBOC-2GD
|
|
4,669,000
|
36T
|
|
GT-N660OC-2GD
|
|
5,521,000
|
36T
|
|
GT-N66TWF2-2GD
|
|
7,344,000
|
36T
|
|
GTX-N66TOC-2GD
|
|
7,740,000
|
36T
|
|
GTX-N670OC-2GD
|
|
9,941,000
|
36T
|
|
GTX-N670OC-4GD NEW
|
|
10,932,000
|
36T
|
|
GTX-N680OC-2GD
|
|
12,518,000
|
36T
|
|
GTX-N680OC-4GD NEW
|
|
13,509,000
|
36T
|
|
GTX-N690D5-4GD-B
|
|
23,487,000
|
36T
|
|
GTX-NTITAN-6GD-B NEW
|
|
24,263,000
|
36T
|
|
HD-R545-1GI
|
|
751,000
|
36T
|
|
HD-R545-1GI (FPT)
|
SL 5 : 704K
|
709,000
|
36T
|
|
HD-R557D3-2GI
|
|
1,359,000
|
36T
|
|
HD-R657D3-2GI
|
|
1,567,000
|
36T
|
|
HD-R667D3-1GI sẽ xóa
|
|
1,627,000
|
36T
|
|
HD-R667D3-2GI
|
|
1,726,000
|
36T
|
|
R775OC-1GI
|
|
2,419,000
|
36T
|
|
R775OC-2GD
|
|
2,320,000
|
36T
|
|
R777OC-1GD
|
|
3,014,000
|
36T
|
|
R779OC-1GD
|
|
3,479,000
|
36T
|
|
R779OC-2GD
|
|
4,173,000
|
36T
|
|
R785OC-1GD
|
|
4,441,000
|
36T
|
|
R785OC-2GD
|
|
5,263,000
|
36T
|
|
R787OC-2GD
|
|
6,155,000
|
36T
|
|
R795WF3-3GD
|
|
7,533,000
|
36T
|
|
R797OC-3GD
|
|
9,529,000
|
36T
|
|
R797TOC-3GD
|
|
10,520,000
|
36T
|
|
VGA ASUS
|
|
EN210 Silent/DI/1GD3/V2
|
|
819,000
|
36T
|
|
ENGT430/DI/1GD3
|
|
1,336,000
|
36T
|
|
ENGT440/DI/1GD3.
|
|
1,376,000
|
36T
|
|
ENGT440 DC SL/DI/1GD3.
|
|
1,528,000
|
36T
|
|
ENGTX550 Ti DC TOP/DI/1GD5
|
|
3,374,000
|
36T
|
|
GT630-2GD3
|
|
1,778,000
|
36T
|
|
ENGT640-1GD3-L
|
|
2,416,000
|
36T
|
|
ENGT640-2GD3
|
|
2,652,000
|
36T
|
|
ENGTX650-DCG-1GD5
|
|
3,036,000
|
36T
|
|
ENGTX650-DCT-1GD5 ( TOP )
|
|
3,274,000
|
36T
|
|
ENGTX660-DC2O-2GD5 ( OC)
|
|
5,479,000
|
36T
|
|
ENGTX660 TI-DC2T-2GD5 ( TOP)
|
|
7,376,000
|
36T
|
|
ENGTX670-DC2-2GD5
|
|
9,854,000
|
36T
|
|
ENGTX670-DC2OG-2GD5 (OC-Game)
|
|
10,183,000
|
36T
|
|
ENGTX670-DC2-4GD5
|
|
10,926,000
|
36T
|
|
ENGTX680-DC2O-2GD5 ( OC)
|
|
12,608,000
|
36T
|
|
ENGTX690-DC2-4GD5 ( 2 X GPU )
|
|
22,956,000
|
36T
|
|
EAH5450 SILENT/DI/1GD3
|
|
809,000
|
36T
|
|
EAH6670/DI/1GD3
|
|
1,673,000
|
36T
|
|
EAH6670-2GD3
|
|
1,778,000
|
36T
|
|
HD7750-DCSL-1GD5
|
|
2,412,000
|
36T
|
|
HD7750-1GD5-V2
|
|
7,789,000
|
36T
|
|
HD7770-DC-1GD5-V2
|
|
3,208,000
|
36T
|
|
HD7850-DC-1GD5 GPU TWEAK - PCI express (3.0)
|
|
4,472,000
|
36T
|
|
LCD
|
|
(*** là giá chưa vat)
|
|
Hann.G H191 19 inch VUÔNG
|
|
2,065,000
|
24T
|
|
Philips 15.6” LED 166V3L
|
|
1,509,000
|
24T
|
|
Philips 196V3LSB Led 18.5 inch
|
SL 10 : 1.830K
|
1,836,000
|
24T
|
|
Philips 196V4 DVI LED 18.5 inch
|
SL 5 : 1.840K
|
1,844,000
|
24T
|
|
Philips 206V3 DVI LED 20 inch
|
|
2,246,000
|
24T
|
|
Philips 227E3LSU 22 inch
|
|
3,019,000
|
24T
|
|
Philips 273E3LSU 27 inch
|
|
6,936,000
|
24T
|
|
HP LV1911 led 18.5 inch
|
|
1,824,000
|
24T
|
|
HP LV2011 led 20 inch
|
SL 5 : 2.170K
|
2,176,000
|
24T
|
|
HP Compaq R191 (LED) 18.5 inch
|
|
1,776,000
|
24T
|
|
HP ComPaq R201 led 20 inch
|
SL 5 : 2.038K
|
2,044,000
|
36T
|
|
Acer V195HQL LED 18.5 inch
|
|
1,779,000
|
24T
|
|
Acer*** V195HQL LED 18.5 inch
|
SL 5 : 1.750K
|
1,754,000
|
24T
|
|
Acer S221HQL Slim LED 21.5 inch
|
|
2,984,000
|
24T
|
|
Aoc E960SWN 18.5 inch LED
|
|
1,774,000
|
24T
|
|
LG 19EN33S 18.5 inch LED
|
SL 5 : 1.915K
|
1,926,000
|
24T
|
|
LG 19EN43S 18.5 inch LED
|
SL 5 : 1.984K
|
1,970,000
|
24T
|
|
LG 20EN33SS-B 20 inch LED
|
SL 5 : 2.270K
|
2,276,000
|
24T
|
|
LG 20EN43SS-B 20 inch LED
|
SL 5 : 2.335K
|
2,345,000
|
24T
|
|
LG 22EN43T-B 21.5 inch LED
|
|
3,054,000
|
24T
|
|
LG 23EA53 23 inch LED
|
|
4,187,000
|
24T
|
|
Lenovo *** 17 inch
|
|
1,468,000
|
24T
|
|
Samsung *** 540N 15 inch Vuông
|
|
922,000
|
12T
|
|
SamSung*** 17"
|
SL 5 : 1.235K
|
1,242,000
|
12T
|
|
Samsung *** 743NX 17 inch Vuông
|
SL 5 : 1.440K
|
1,457,000
|
12T
|
|
Samsung E1720 17 inch Vuông CHÍNH HẢNG
|
|
2,214,000
|
24T
|
|
Samsung *** 943NX 18.5 inch vuông
|
|
1,665,000
|
24T
|
|
Samsung*** S19A10 18.5 inch
|
|
1,859,000
|
24T
|
|
Samsung S19A10 18.5 inch CHÍNH HẢNG
|
|
2,026,000
|
24T
|
|
Samsung S19B150B 18.5 inch CHÍNH HẢNG
|
SL 5 : 2.070K
|
2,079,000
|
24T
|
|
Samsung*** S19B150B 18.5 inch CHÍNH HẢNG
|
|
1,997,000
|
24T
|
|
Samsung S19C300B 18.5 inch CHÍNH HẢNG
|
SL 5 : 2.180K
|
2,189,000
|
24T
|
|
Samsung S19B310B 18.5 inch Led CHÍNH HẢNG
|
SL 5 : 2.150K
|
2,159,000
|
24T
|
|
Samsung*** S19B310B 18.5 inch Led CHÍNH HẢNG
|
SL 5 : 2.020K
|
2,028,000
|
24T
|
|
Samsung S19B370B 18.5 inch Led CHÍNH HẢNG
|
|
2,228,000
|
24T
|
|
Samsung *** S19B150B Led 18.5 inch Led
|
SL 5 : 1.915K
|
1,922,000
|
24T
|
|
Samsung *** S19A100N Led 18.5 inch Led
|
|
1,874,000
|
24T
|
|
Samsung *** S19B300B 18.5 inch Led
|
|
1,896,000
|
24T
|
|
Samsung *** S19B310B 18.5 inch Led
|
|
1,905,000
|
24T
|
|
Samsung *** S20B300B Led 20 inch Led
|
|
2,285,000
|
24T
|
|
Samsung S20B370 LED 20 inch Led CHÍNH HẢNG
|
SL 5 : 2.693K
|
2,698,000
|
24T
|
|
Samsung S22C300B LED 22 inch Led CHÍNH HẢNG
|
|
3,196,000
|
24T
|
|
Samsung S22B310B Led 22 inch Led CHÍNH HẢNG TẶNG THẺ CÀO 200.000
|
|
3,232,000
|
24T
|
|
Samsung S22B370B Led 22 inch Led CHÍNH HẢNG
|
|
3,064,000
|
24T
|
|
Samsung S23A750D Led 23 inch Led CHÍNH HẢNG TẶNG THẺ CÀO 400.000
|
|
8,337,000
|
24T
|
|
Samsung S23C350H Led 23 inch Led CHÍNH HẢNG
|
|
3,998,000
|
24T
|
|
Samsung C27A750X Led 27 inch Led CHÍNH HẢNG TẶNG THẺ CÀO 400.000
|
|
12,864,000
|
24T
|
|
Samsung S27A950D Led 23 inch Led CHÍNH HẢNG TẶNG THẺ CÀO 400.000
|
|
13,874,000
|
24T
|
|
Dell *** 15 inch Vuông
|
SL 5 : 810K
|
818,000
|
12T
|
|
Dell *** 17 inch Vuông
|
SL 5 : 1.147K
|
| | | | |