| Linh Kiện Vi Tính TẤN PHÁT |
| Địa chỉ:140/11 Lý Thường Kiệt F7 Q10.TP.HCM |
| ĐT: (08)22132508 - 0918.053.088 - Bảo Hành: 08.22287136 |
| Góc Đường Lý T Kiệt 3 Tháng 2.Ngay CH CD Duyên 218 Lý T Kiệt Đi Vào |
| BẢNG GIÁ Cập Nhật Hàng Ngày (20/05/2013) |
| Bán Hàng Đúng Theo Bảng Giá |
| Bảo Hành 1 Đổi 1 |
| MẶT HÀNG |
Giá Slượng |
ĐƠN GIÁ |
BH |
| Laptop |
|
|
|
Laptop FUJITSU B8230 Hàng Nhật
Tặng Mouse Jeway 8225 Chính Hãng
CPU: Intel(R) Core solo U1400 dòng siêu tiết kiệm điện của intel.
• Ram: DDR2 512Gb.
• HDD: sata 40G (5400rpm) -chạy mướt lắm
• VGA Intel(R) 945 128M
• Main Intel 945 bus 667.
• Màn hình 12 inch sáng đẹp long lanh độ phân giải 1024x768
wifi nhanh nhé. pin sài trên 1 tiếng, nặng 1kg. |
|
1,970.000 |
1T |
Laptop HP Compad Nc 2400 Hàng Nhật
Tặng Mouse Jeway 8225 Chính Hãng
Core Solo U1300 1.06G - Cache 2M - chạy nhanh các ứng dụng văn phòng, học tập
DDR2 1Gb - nâng cấp lên được 2G
HDD 40G - tốc độ truy xuất nhanh, bền Windows XP Proffesional SP2 -Wireless / Bluetooth 2.0 / SD/MMC + MS Duo card reader / LAN, modem Made in Japan
Máy chỉ nặng chưa tới 1kg
Pin 1 Giờ |
|
2,050.000 |
1T |
Laptop Fujitsu FMV-S8230 CPU
Tặng Mouse Jeway 8225 Chính Hãng
Intel® CoreDou T2300~ 1.66Ghz
RAM : 1GB DDRAM2
HDD : 40GB SATA
LCD : 13"3 Sáng Đẹp VGA : X3100 WIFI Dvd
PIN ~ 1H MÁY ĐẸP MỚI 97%
|
|
2,450.000 |
1T |
Nec Versapro UltraLite VY10E/CH-2
Tặng Mouse Jeway 8225 Chính Hãng
Kích thước màn hình 12.1inch Màn hình màu TFT, độ phân giải XGA, 1024 × 768 (16.770.000 màu sắc) << rất sáng
CPU Core Duo U2400 1.06GHz
Bộ nhớ 1Gb
HDD 80G
DVD RW
Vỏ Nhôm giống Panasonic hàng rất nhẹ tầm 1kg
màn hình 12.1inch Màn hình màu TFT, độ phân giải XGA, 1024 × 768 (16.770.000 màu sắc) << rất sáng
CPU Core Duo U2400 1.06GHz
Bộ nhớ 1Gb
HDD 80G
DVD RW
Vỏ Nhôm giống Panasonic hàng rất nhẹ tầm 1kg |
|
2,550.000 |
1T |
Panasonic CF-T7 Hàng Nhật Siêu Nhẹ Mới 90%
Tặng Mouse Jeway 8225 Chính Hãng
(dòng CPU cao cấp của Intel, siêu tiết kiệm điện)
Ram 1G DDR2
HDD 120G (dễ dàng nâng cấp lên 500G)
Graphics VGA Intel HD 4500, xem phim HD vô tư
Màn hình 12in
WiFi Intel N, Bluetooth, vỏ máy được làm bằng hợp kim cao cấp giúp Máy siêu nhẹ 1.2kg.Pin 1 Giờ Trở LênIntel Core 2 Duo U7500 |
|
2,750.000 |
1T |
IBM Thinkpad/Lenovo T60
Tặng Mouse Jeway 8225 Chính Hãng
• Screen: 1440x 900 XGA,14.1’’inch wide
• Processor: Intel Core 2 Duo T5600 1.86 GHz, 2MB Cache.
• Memory: 1GB DDR2 RAM
• Storage: 80GB HDD (5400rpm)
• Optical Drive: DVD/CDRW
• Wireless: 3945 a/b/g.
• Graphics: INvidia Quadro - 512mb
• Battery: 6-cell ~2h
|
|
3,500.000 |
1T |
DELL D830 LATITUDE
Core 2 Duo T7100 (3M Cache, 1.8 GHz, 800 MHz FSB 800
RAM: 2G DDR2 (=>UPTO 4G)
HDD: 80 Gb SATA
DVD Rom
MÀN HÌNH : 14in" WIDE RẤT ĐẸP (ĐỘ PHÂN GIẢI CỰC CAO 1440X900)
VGA : NVIDIA Quadro NVS 135M 128 MB
WIRELESS : INTEL 802.11 A/B/G/N
PIN:6 Cell xài tầm 2h tùy ứng dụng
Chạy Win 7 |
|
3,900.000 |
1T |
| Dell Latitude E6400 (Intel Core 2 Duo P8700 2.53GHz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14.1 inch |
5,400.000 |
1T |
| Toshiba T215 11.6'' AMD Athlon (tm) II Neo K325 Ram 3G-Hdd 320G Mới 100% Hàng Mỹ Xách Tay |
6,200.000 |
1T |
| http://laptopg7.vn/toshiba-satellite-t215-1-19kg.html |
|
|
|
| Dell Vostrol 2420 I3 2420 -14'' Ram 2Gb-Hdd 500G Chính Hãng Box |
8,600.000 |
12T |
| Phần Mềm Diệt Virus |
|
|
|
| Kapersky Antivirus-1PC/12T-2013 Tray |
59K>SL05 |
60.000 |
|
| Kapersky Antivirus-1PC/12T-2013 Box Tem NTS |
124.5K>SL05 |
125.000 |
|
| Kapersky Antivirus-3PC/12T-2013 Box Tem NTS |
234K>SL02 |
235.000 |
|
| Kapersky Internet -1PC/12T-2013 Tray |
97K>SL05 |
98.000 |
|
| Kapersky Internet -1PC/12T-2013 Box Tem NTS |
240K>SL05 |
241.000 |
|
| Kapersky Internet -3PC/12T-2013 Box Tem NTS |
510K>SL00 |
512.000 |
|
| Phần Mềm Diệt Virus BKAV Pro |
|
145.000 |
|
| Phần Mềm Diệt Virus BKAV Pro 4PC |
|
325.000 |
|
| Phần Mềm Norton 2013 |
|
30.000 |
|
| McAfee AntivirusPlus 1Pc/2012 |
100.000 |
|
| McAfee Internet 3Pc/2012 |
|
250.000 |
|
| McAfee Total Protection 3Pc/2012 |
|
380.000 |
|
| USB - Thẻ Nhớ - Tai Nghe Bluetooth: |
|
|
|
| USB Sony 8Gb Chính Hãng |
|
113.000 |
12T |
| USB Sony 16Gb Chính Hãng |
|
220.000 |
12T |
| USB PNY 16Gb Chính Hãng |
|
190.000 |
12T |
| USB Sandisk 4Gb Chính Hãng BH 60T |
|
92.000 |
60T |
| USB Sandisk 8Gb Chính Hãng BH 60T |
|
104.000 |
60T |
| USB Toshiba 8Gb Chính Hãng BH FPT |
96.5K>SL05 |
97.000 |
12T |
| USB Toshiba 16Gb Chính Hãng BH FPT |
198K>SL05 |
200.000 |
12T |
| USB Toshiba 32Gb Chính Hãng BH FPT |
338K>SL03 |
340.000 |
12T |
| USB Kingston 2G BH 2N |
78.5K>SL05 |
79.000 |
24T |
| USB Kingston 4G BH 2N |
86.5K>SL05 |
87.000 |
24T |
| USB Kingston 8G BH 2N |
99.5K>SL05 |
100.000 |
24T |
| USB Kingston 16G BH 2N |
165K>SL05 |
166.000 |
24T |
| USB Transcend 4G Chính Hãng |
89.5K>SL05 |
90.000 |
24T |
| USB Transcend 8G Chính Hãng |
114.5K>SL05 |
115.000 |
24T |
| USB Transcend 16G Chính Hãng |
215K>SL03 |
216.000 |
24T |
| USB Kington 4G Chính Hãng Tem PSD |
85.5K>SL05 |
86.000 |
24T |
| USB Kington 8G Chính Hãng Tem PSD/FPT |
118.5K>SL05 |
119.000 |
24T |
| USB Kington 16G Chính Hãng Tem PSD/FPT |
221K>SL05 |
222.000 |
24T |
| USB Kingmax 4GB PD-02,03,07 Chính Hãng Giá Rẽ |
106.5K>SL05 |
107.000 |
24T |
| USB Kingmax 8GB Super Stick Chính Hãng |
122.5K>SL05 |
123.000 |
24T |
| USB Kingmax 8GB PD-02,03,07 Chính Hãng Giá Rẽ |
134.5K>SL05 |
135.000 |
24T |
| USB Kingmax 16GB PD-01,02,03,07,71 Chính Hãng |
224K>SL03 |
225.000 |
24T |
| USB Kingmax 32GB PD-01,02,03,07,71 Chính Hãng |
|
430.000 |
24T |
| Usb 3G HSDPA 7.2Mbps Dùng 3 Mạng |
251K>SL05 |
252.000 |
12T |
| Usb 3G FB-Link 7.2Mbps Tiếng Việt Dùng 3 Mạng Tem FPT |
269K>SL05 |
270.000 |
12T |
| Usb 3G F-Link 7.2Mbps Dùng 3 Mạng Tem FPT |
284K>SL05 |
285.000 |
12T |
| Usb Router Wi-Fi Hỗ Trợ USB 3G |
|
350.000 |
12T |
| Usb Router Wi-Fi Hỗ Trợ USB 3G Có Cắm Sim |
|
850.000 |
12T |
| Sim 3G Mobi KM 100Mb Thẻ Màu Vàng |
|
20.000 |
|
| Tai Nghe Bluetooth Gblue Q65 Dùng Tất Cả ĐT |
74K>SL05 |
75.000 |
3T |
| Tai Nghe Bluetooth Gblue N97/X6 Music Stereo Dùng Tất Cả ĐT |
|
177.000 |
3T |
| Tai Nghe Bluetooth Apple i5 Music Stereo Dùng Tất Cả ĐT |
|
177.000 |
3T |
| Tai Nghe Bluetooth E68 MP3 Thẻ Nhớ Dùng Tất Cả DT |
|
250.000 |
3T |
| Thẻ Nhớ Micro SD 2G |
59.5K>SL05 |
60.000 |
6T |
| Thẻ Nhớ Micro SD 4G |
76.5K>SL05 |
77.000 |
6T |
| Thẻ Nhớ Micro SD 8G |
84.5K>SL05 |
85.000 |
6T |
| Thẻ Nhớ Micro SD 16G |
|
177.000 |
6T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston 2G |
|
80.000 |
12T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston 4G |
|
94.000 |
12T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston 8G |
|
115.000 |
12T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston 16G |
|
200.000 |
12T |
| Thẻ Nhớ SD Sony 4G Class 4 Chính Hãng BH 36T |
|
115.000 |
36T |
| Thẻ Nhớ SD Sony 8G Class 4 Chính Hãng BH 36T |
|
210.000 |
36T |
| Máy Nghe Nhạc Mp3(shuffle) Có Khe Cấm Thẻ |
28.5K>SL20 |
29.000 |
3T |
| Pin Dự Phòng DTDD/Iphone Huntkey 2000 mAh Chính Hãng |
|
100.000 |
12T |
| Pin Dự Phòng DTDD/Iphone/Ipad/Smart phone PNY 5200 mAh Chính Hãng |
390.000 |
12T |
| Headphone Các Loại: |
|
|
|
| Headphone Rise Mic Trên Dây Giống Somic 808 |
26.5k>SL20 |
27.000 |
|
| Headphone Somic 440 NoBox Chính Hãng |
39.5k>SL20 |
40.000 |
|
| Headphone Somic 808 NoBox Chính Hãng |
43.5k>SL20 |
44.000 |
|
| Headphone Somic 991 NoBox Chính Hãng |
46.5k>SL20 |
47.000 |
|
| Headphone Somic 2688 NoBox Mic Rời Chính Hãng |
69k>SL20 |
70.000 |
|
| Headphone Ovann 750 Box Mic Rời Chính Hãng |
55k>SL5 |
56.000 |
|
| Headphone Huyndai 500 - Box Chính Hãng |
|
60.000 |
|
| Headphone Huyndai 300 - Box Chính Hãng |
|
65.000 |
|
| Headphone Sonnic 808 NoBox Chính Hãng |
39.5k>SL10 |
40.000 |
|
| Headphone Đầu Phone 868 Trâu Game |
48k>SL10 |
49.000 |
|
| Headphone Vicnet (Phone Trâu)Game Dây To 5 Ly Test Thử Chất Lượng |
57k>SL20 |
58.000 |
|
| Headphone Sony 868MV(Phone Trâu)Game Dây To 5 Ly Test Thử Chất Lượng |
57k>SL20 |
58.000 |
|
| Headphone Móc Tai Sony Q50 |
9.5k>SL20 |
10.000 |
|
| Headphone Móc Tai Sony Q50 Có Mic |
|
22.000 |
|
| Headphone Mix-Style Angry Bird DJ/Elecoom 288 Box |
|
60.000 |
|
| Headphone Iphone Chính Hãng Tray |
26k>SL10 |
27.000 |
|
| Headphone Iphone Chính Hãng Box |
|
85.000 |
|
| Headphone Iphone 5 Chính Hãng Box |
|
150.000 |
|
| Headphone Beat Bọc Nhựa Nhét Tai |
9.5k>SL10 |
10.000 |
|
| Headphone Beat Hộp Giấy Nhét Tai |
16k>SL10 |
17.000 |
|
| Headphone Beat Hộp Giấy Nhét Tai Nghe Gọi |
19k>SL10 |
20.000 |
|
| Headphone Beat Tour Hộp Giấy Nhét Tai Nghe Gọi |
39k>SL10 |
40.000 |
|
| Headphone Beat Hộp Giấy Móc Tai |
19k>SL10 |
20.000 |
|
| Headphone Beat Solo Đeo Tai Chính Hãng |
42k>SL10 |
43.000 |
|
| Headphone Beat DJ Studio Box Dây Dính Liền |
103k>SL5 |
105.000 |
|
| Headphone Beat Ferrari MD38 Box Dầy Chính Hãng |
|
140.000 |
|
| Headphone Beat DNA Box Dầy Chính Hãng Mẫu Mới |
|
140.000 |
|
| http://www.cinenow.co.uk/articles/26989-monster-and-viacom-forge-dna-alliance |
|
|
|
| Headphone Beat DJ Mixr Box Dầy Chính Hãng |
|
150.000 |
|
| Headphone Beat DJ Studio Box Dầy Dây Cắm Rời Chính Hãng |
|
150.000 |
|
| Headphone Beat N -Tune T37 Box Dầy Chính Hãng |
|
180.000 |
|
| Headphone Beat Pro Box Dầy Chính Hãng |
|
180.000 |
|
| Headphone Goldenlink 460 Chính Hãng |
|
110.000 |
|
| Headphone Goldenlink 630 Chính Hãng |
|
140.000 |
|
| Headphone Goldenlink 820 Chính Hãng |
|
160.000 |
|
| Headphone Solic 900 Chính Hãng |
|
35.000 |
|
| Headphone Solic 201 Chính Hãng |
|
40.000 |
|
| Headphone Solic 808 Chính Hãng |
|
43.000 |
|
| Headphone Solic 203/809/991 Chính Hãng |
|
45.000 |
|
| Headphone Solic 590 Chính Hãng |
|
50.000 |
|
| Headphone Solic 618/823 Chính Hãng |
|
55.000 |
|
| Headphone Solic 960 Chính Hãng |
|
85.000 |
|
| Headphone Jeway 808 Chính Hãng |
|
40.000 |
|
| Micro PC-318 |
|
70.000 |
|
| Keyboard Các Loại |
|
|
|
| KB Mitsumi Đen Hộp Đỏ Ko Bay Chữ Ps/2 |
57K>SL10 |
58.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen Hộp Đỏ Ko Bay Chữ USB |
64K>SL10 |
65.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen Key To Dầy PS/2 |
76k>SL10 |
77.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen Key To Dầy USB |
79k>SL10 |
80.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen USB Chính Hãng Tem FPT |
119k>SL10 |
120.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen USB Multimedia Chính Hãng Tem FPT |
124k>SL10 |
125.000 |
12T |
| KB Dell USB Logo Nổi Chính Hãng |
74k>SL10 |
75.000 |
12T |
| KB Jeway 8225 USB Chính Hãng Tem FPT |
59k>SL10 |
60.000 |
12T |
| KB Genius KB -110 PS/2 Chính Hãng |
72.5k>SL10 |
73.000 |
12T |
| KB Genius KB -110 USB Chính Hãng |
75.5k>SL10 |
76.000 |
12T |
| KB Gigabyte 5200/6150 Chính Hãng |
92k>SL10 |
93.000 |
12T |
| KB Gigabyte Gaming K6800 Chính Hãng |
|
210.000 |
12T |
| KB Venr 1160M PS/2 Chính Hãng |
69k>SL10 |
70.000 |
12T |
| KB Venr 1160M USB Chính Hãng |
74k>SL10 |
75.000 |
12T |
| KB Venr 230G PS/2 Chính Hãng |
144k>SL10 |
145.000 |
12T |
| KB Apple USB Chính Hãng |
99k>SL10 |
100.000 |
12T |
| KB Acer PS/2 Chính Hãng |
69k>SL10 |
70.000 |
12T |
| KB Acer USB Chính Hãng |
79k>SL10 |
80.000 |
12T |
| KB Delux 6100P PS/2 Chính Hãng |
79k>SL10 |
80.000 |
12T |
| KB IBM Mini USB |
49k>SL10 |
50.000 |
6T |
| KB + Mouse Jeway 8225 USB Chính Hãng Tem BH FPT |
94k>SL10 |
95.000 |
12T |
| http://www.jeway.net/en/pro_link.asp?nes_id=1199 |
|
|
|
| KB + Mouse Jeway Gaming 8803 USB Chính Hãng Tem BH FPT |
144k>SL5 |
145.000 |
12T |
| http://www.jeway.net/en/pro_link.asp?nes_id=1198 |
|
|
|
| KB + Mouse HP Chính Hãng USB |
113k>SL05 |
115.000 |
12T |
| KB + Mouse Smart USB Chính Hãng |
|
115.000 |
12T |
| KB + Mouse Colovis 8888 PS/2 Chính Hãng Gaming (Game Thủ) |
|
200.000 |
12T |
| Mouse Các Loại |
|
|
|
| Mouse Sony Usb |
16.5K>SL10 |
17.000 |
6T |
| Mouse Mitsumi 6603 Usb Trắng/Đen Sứ |
17.5K>SL10 |
18.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6603 Usb Trắng Sứ Dây Rút |
20.5K>SL10 |
21.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6703 Loại To USB/PS/2 |
25.5K>SL10 |
26.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6703 To Chính Hãng Tem FPT PS/2 |
52K>SL10 |
53.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6603 Mini Chính Hãng Tem FPT USB |
56K>SL10 |
57.000 |
12T |
| Mouse Dell Logo Màu Đen Chính Hãng USB |
27K>SL10 |
28.000 |
12T |
| Mouse Dell Dây Rút |
35K>SL10 |
36.000 |
12T |
| Mouse Sony/Acer 815 USB |
44K>SL10 |
45.000 |
12T |
| Mouse Genius OP-120 - PS/2 Chính Hãng Box |
53.5K>SL10 |
54.000 |
12T |
| Mouse Genius OP-120 - USB Chính Hãng Box |
54.5K>SL10 |
55.000 |
12T |
| Mouse Genius 100X - USB Chính Hãng Box |
59K>SL10 |
60.000 |
12T |
| Mouse Genius Gaming 555 USB Chính Hãng Box |
|
220.000 |
12T |
| Mouse Delux 375 Ps/2 Box Chính Hãng |
49K>SL10 |
50.000 |
12T |
| Mouse Delux 375 USB Box Chính Hãng |
52K>SL10 |
53.000 |
12T |
| Mouse Soccer (Arsenal,Chelsea..) |
|
60.000 |
12T |
| Mouse Jeway 0099 Chính Hãng USB |
19.5K>SL10 |
20.000 |
12T |
| Mouse Jeway 8225 Chính Hãng USB Tem FPT |
44K>SL10 |
45.000 |
12T |
| Mouse Jeway Gaming 1201/1202 Chính Hãng USB Tem FPT |
|
90.000 |
12T |
| Mouse Jeway Gaming 6023 Chính Hãng USB Tem FPT |
|
100.000 |
12T |
| http://www.jeway.net/en/pro_link.asp?nes_id=1180 |
|
|
|
| Mouse A4tech 720 Ps/2 Chính Hãng |
53K>SL10 |
54.000 |
12T |
| Mouse A4tech 720 USB Chính Hãng |
58K>SL10 |
59.000 |
12T |
| Mouse Gigabyte 5200/6150 Chính Hãng USB |
71K>SL10 |
72.000 |
12T |
| Mouse Gigabyte 5050 Chính Hãng USB |
74K>SL10 |
75.000 |
12T |
| Mouse Gigabyte Aire M1 Chính Hãng USB |
|
205.000 |
12T |
| Mouse Gigabyte Gaming M6880 Chính Hãng USB |
|
260.000 |
12T |
| http://www.gigabyte.vn/products/product-page.aspx?pid=2896#sp |
|
|
|
| Mouse Phillp Màu Đỏ Chính Hãng USB |
24K>SL10 |
25.000 |
12T |
| Mouse Phillp Màu Đen To Chính Hãng USB |
26K>SL10 |
27.000 |
12T |
| Mouse Lenovo/Dell/HP Viền Màu Cam Hộp Giấy USB New |
26k>SL10 |
27.000 |
12T |
| Mouse Lenovo Túi Xách New |
|
25.000 |
6T |
| Mouse Trái Cây Nhiều Màu Dây Rút |
|
45.000 |
12T |
| Mouse Colovis Chính Hãng |
|
48.000 |
12T |
| Mouse Kiểu Dáng Xe Hơi Nhiều Màu |
|
52.000 |
12T |
| Mouse Apple Nhiều Màu |
31k>SL10 |
32.000 |
12T |
| Mouse Venr V760 Dây Rút Chính Hãng |
|
65.000 |
12T |
| Mouse Venr Gaming VK220 Chính Hãng |
|
65.000 |
12T |
| Mouse Venr V600 Chính Hãng |
|
80.000 |
12T |
| Mouse Smart V6 Chính Hãng |
|
45.000 |
12T |
| Mouse Smart 182 Chính Hãng |
|
50.000 |
12T |
| Mouse Keyboard wireless (Ko Dây): |
|
|
|
| Mouse Ko Dây Apple Cho Laptop 1000dpi Hộp Nhựa |
61K>SL05 |
62.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Apple Cho Laptop 1000dpi Cảm Ứng |
|
200.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Logitech Cho Laptop 1000dpi |
69K>SL05 |
70.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Rapoo Cho Laptop 1000dpi |
69K>SL05 |
70.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Sony Vaio Cho Laptop 1000dpi Box |
69K>SL05 |
70.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây HP/Dell Cho Laptop 1000dpi Box |
69K>SL05 |
70.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Xe Hơi Cho Laptop 1000dpi Box |
|
95.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Ensoho Chính Hãng |
|
100.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Microsoft Nano Xếp Gọn New |
104K>SL05 |
105.000 |
6T |
| http://techgenie.com/wp-content/uploads/Arc-Multi-Touch-Mouse.jpg |
|
|
|
| http://www.microsoft.com/hardware/en-us/p/arc-mouse |
|
|
|
| Mouse Ko Dây Venr Chính Hãng |
119K>SL05 |
120.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Delux Chính Hãng |
|
140.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Rapoo 1190 Chính Hãng |
|
160.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Genius 6000 Chính Hãng Tặng Móc Khóa |
122.5K>SL05 |
123.000 |
12T |
| http://www.pcworld.com.vn/articles/preview/2011/04/1224976/chuot-genius-traveler-6000/ |
|
|
| Mouse Ko Day Jeway 6019 Chính Hãng |
|
150.000 |
12T |
| Mouse Ko Day Jeway 6021 Chính Hãng |
|
150.000 |
12T |
| Mouse Ko Day Jeway 6022 Chính Hãng |
|
165.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây A4tech 280 C Nghệ V-Track Chính Hãng |
169K>SL05 |
170.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Gigabyte M58 Chính Hãng |
|
180.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Microsoft ARC Chính Hãng |
|
500.000 |
12T |
| KB + Mouse Ko Dây Apple Tem FPT |
234K>SL05 |
235.000 |
6T |
| KB + Mouse Ko Dây Genius Chính Hãng |
|
340.000 |
12T |
| Mainboard (Board Mạch Chính): |
|
|
|
| Mainboard Mtech G41 SM3-Ram 3 Box BH 12T |
|
875.000 |
12T |
| Mainboard Asrock G41 Ram 3 Box Tem FPT |
|
1,065.000 |
36T |
| Mainboard Asrock H61 Ram 3 Box Tem FPT |
|
830.000 |
36T |
| Mainboard Biostar H61 Ram 3 Box Chính Hãng |
|
855.000 |
36T |
| Mainboard Jeway G41 Ram 2,3 Box Chính Hãng Tem FPT |
|
975.000 |
36T |
| Mainboard Jeway H61 Ram 3 Box Chính Hãng |
|
830.000 |
36T |
| Mainboard Intel G43 DP43TF, Socket 775, ATX, Audio, PCI Express, Gigabit LAN, USB 2.0, Serial ATA |
|
960.000 |
36T |
| http://www.tigerdirect.com/applications/SearchTools/item-details.asp?EdpNo=4354118 |
|
|
|
| Mainboard Dell Optiplex 990 Q67 SK1155 2 Slot VGA,4 Slot Ram 3,Lan 1Gb,HDMI Chuyên Game Box BH FPT |
930.000 |
36T |
| http://www.ascendtech.us/dell-wvtjn-optiplex-990-q67-motherboard_i_mbdelwvtjnot990.aspx# |
|
|
|
| Mainboard Foxconn G41 Box Ram 3 Chính Hãng |
|
1,035.000 |
36T |
| Mainboard Foxconn H61 MLX-K Box Ram 3 Chính Hãng |
|
850.000 |
36T |
| Mainboard Asus P8H61-MLX Box Ram 3 Chính Hãng |
|
1,110.000 |
36T |
| Mainboard Gigabyte G41MT-S2 Ram 3 Chính Hãng |
|
1,260.000 |
36T |
| Mainboard Gigabyte H61M-S2PT Ram 3 Chính Hãng |
|
1,228.000 |
36T |
| CPU Tray Có Fan(Box) |
|
|
|
| CPU intel E6300 - 2M Cache Core 2 Duo 1.86Ghz -Tray |
|
455.000 |
36T |
| CPU intel E6400 - 4M Cache Dual Core 2.13Ghz -Tray |
|
510.000 |
36T |
| CPU intel E6550 - 4M Cache Dual Core 2.33Ghz -Tray |
|
590.000 |
36T |
| CPU intel E6600 - 2M Cache Dual Core 3.06Ghz -Tray |
|
615.000 |
36T |
| CPU intel E6700/6750 2M Cache Dual Core 2.66Ghz-Tray |
|
630.000 |
36T |
| CPU intel E7500 3M Cache Core 2 Duo 2.93Ghz -Tray |
|
920.000 |
36T |
| CPU intel E8400 6M Cache Core 2 Duo 3.0Ghz -Tray |
|
975.000 |
36T |
| CPU intel G645 3M Cache 2.90GHz - SK 1155 -Tray |
|
1,250.000 |
36T |
| CPU intel G860 3M Cache 3.00GHz - SK 1155 -Tray |
|
1,350.000 |
36T |
| CPU intel G2010 3M Cache 2.90GHz - SK 1155 -Tray |
|
1,160.000 |
36T |
| CPU intel G2020 3M Cache 2.90GHz - SK 1155 -Tray |
|
1,215.000 |
36T |
| CPU intel I3 2130 3M Cache Core 2 Duo 3.40Ghz SK 1155 -Tray |
|
2,270.000 |
36T |
| CPU intel I7 2600 8M Cache Core 2 Duo 3.80Ghz SK 1155 -Tray |
|
4,950.000 |
36T |
| CPU intel G630 3M Cache 2.70GHz - SK 1155 - Box |
|
1,200.000 |
36T |
| CPU intel G860 3M Cache 3.00GHz - SK 1155 - Box |
|
1,450.000 |
36T |
| CPU intel I3 2120 3M Cache Core 2 Duo 3.30Ghz SK 1155 -Box |
|
2,540.000 |
36T |
| CPU intel I3 3210 3M Cache Core 2 Duo 3.20Ghz SK 1155 -Box |
|
2,520.000 |
36T |
| CPU intel I7 2600 8M Cache Core 2 Duo 3.80Ghz SK 1155 -Box |
|
5,000.000 |
36T |
| RAM (Bộ Nhớ Trong) |
|
|
|
| DDRam 512Mb/400 Kingston |
|
60.000 |
36T |
| DDRam 1G/400 Tháo Máy Bộ Mỹ |
|
230.000 |
36T |
| DDRam 512Mb/800 Dynet |
|
80.000 |
36T |
| DDRam 2G/1333 Ddram 3 Corsair Chính Hãng Có Tải Nhiệt |
|
360.000 |
36T |
| DDRam 4G/1333 Ddram 3 Corsair Chính Hãng |
|
625.000 |
36T |
| DDRam 1G/800 Dynet Chính Hãng |
|
140.000 |
36T |
| DDRam 2G/800 Dynet Chính Hãng |
|
430.000 |
36T |
| DDRam 2G/1333 Ddram 3 Dynet Chính Hãng |
|
257.000 |
36T |
| DDRam 4G/1333 Ddram 3 Dynet Chính Hãng Tem Chip |
|
505.000 |
36T |
| DDRam 2G/1333 Ddram 3 Kingston Chính Hãng FPT |
|
333.000 |
36T |
| DDRam 4G/1333 Ddram 3 Kingston Chính Hãng Tem FPT/MT |
|
610.000 |
36T |
| DDRam 1G/800 Kingmax Chính Hãng |
|
420.000 |
36T |
| DDRam 2G/800 Kingmax Chính Hãng |
|
756.000 |
36T |
| DDRam 2G/1333 Ddram 3 Kingmax Chính Hãng |
|
375.000 |
36T |
| DDRam 4G/1333 Ddram 3 Kingmax Chính Hãng |
|
650.000 |
36T |
| DDRam 8G/1333 Ddram 3 Kingmax Chính Hãng |
|
1,370.000 |
36T |
| DDRam Laptop 2G/1333 Ddram 3 Kingmax Chính Hãng |
|
390.000 |
36T |
| DDRam Laptop 4G/1333 Ddram 3 Kingmax Chính Hãng |
|
620.000 |
36T |
| DDRam Laptop 2G/800 Ddram 2 Kingmax Chính Hãng |
|
800.000 |
36T |
| HDD (Ổ Cứng) |
|
|
|
| Hdd Western 40Gb Sata |
|
185.000 |
12T |
| Hdd Western 80Gb Sata |
|
360.000 |
12T |
| Hdd Western 160Gb Sata |
|
575.000 |
12T |
| Hdd Western 250Gb Sata |
|
690.000 |
12T |
| Hdd Western 320Gb Sata |
|
810.000 |
12T |
| Hdd Western 500Gb Sata |
|
970.000 |
12T |
| Hdd Western 1TB(1000Gb) Sata |
|
1,300.000 |
12T |
| Hdd Western 2TB(2000Gb) Sata Chính Hãng BH 2N |
|
2,100.000 |
24T |
| Hdd Western 3TB(3000Gb) Sata Chính Hãng |
|
3,000.000 |
12T |
| Hdd Samsung 40Gb ata |
|
168.000 |
12T |
| Hdd Samsung 160Gb Sata |
|
605.000 |
12T |
| Hdd Samsung 250Gb Sata |
|
720.000 |
12T |
| Hdd Samsung 320Gb Sata |
|
780.000 |
12T |
| Hdd Seagate 40Gb ATA |
|
170.000 |
12T |
| Hdd Seagate 80Gb ATA |
|
400.000 |
12T |
| Hdd Seagate 80Gb Sata |
|
370.000 |
12T |
| Hdd Seagate 160Gb Sata |
|
585.000 |
12T |
| Hdd Seagate 250Gb Sata |
|
770.000 |
12T |
| Hdd Seagate 300Gb Sata |
|
810.000 |
12T |
| Hdd Seagate 320Gb Sata |
|
820.000 |
12T |
| Hdd Seagate 500Gb Sata |
|
930.000 |
12T |
| Hdd Seagate 250Gb Sata 3 Chính Hãng BH 2N Tem FPT |
|
850.000 |
24T |
| Hdd Seagate 500Gb Sata 3 Chính Hãng BH 2N Tem Chip |
|
1,145.000 |
24T |
| Hdd Seagate 1TB(1000Gb) Sata 3 Chính Hãng BH 2N Tem Chip |
|
1,485.000 |
12T |
| Hdd Seagate 2TB(2000Gb) Sata 3 Chính Hãng BH 2N Tem Chip |
|
2,150.000 |
24T |
| Hdd Seagate 3TB(3000Gb) Sata 3 Chính Hãng |
|
3,100.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 160Gb Sata |
|
750.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 250Gb Sata |
|
850.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 320Gb Sata |
|
950.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 400Gb Sata |
|
980.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 500Gb Sata |
|
1,100.000 |
12T |
| Hdd Laptop Seagate 640Gb Sata |
|
1,060.000 |
12T |
| Hdd Laptop Seagate 750Gb Sata |
|
1,165.000 |
12T |
| Hdd Laptop Toshiba 640Gb Sata |
|
1,100.000 |
12T |
| HDD Di Động 2.5'' |
|
|
|
| Hdd Toshiba 750Gb 2.5'' Di Động 3.0 Chính Hãng Tem FPT |
|
1,200.000 |
24T |
| Hdd Toshiba 1TB 2.5'' Di Động 3.0 Chính Hãng Tem FPT |
|
1,600.000 |
24T |
| Hdd Toshiba 1.5TB 2.5'' Di Động 3.0 Chính Hãng Tem FPT |
|
1,800.000 |
24T |
| Hdd Toshiba 2TB 2.5'' Di Động 3.0 Chính Hãng Tem FPT |
|
2,400.000 |
24T |
| Hdd Seagate 500Gb 2.5'' Di Động 3.0 Tem FPT |
|
1,400.000 |
24T |
| Hdd Seagate 1Tb 2.5'' Di Động 3.0 Tem FPT |
|
2,200.000 |
24T |
| Hdd Seagate 2TB 3.5'' Di Động 3.0 Tem FPT |
|
2,500.000 |
24T |
| Hdd Adata 500Gb 2.5'' Di Động 3.0 |
|
1,175.000 |
24T |
| Hdd Adata 750Gb 2.5'' Di Động 3.0 |
|
1,400.000 |
24T |
| Hdd Adata 1TB 2.5'' Di Động 3.0 |
|
1,750.000 |
24T |
| MÀN HÌNH LCD |
|
|
|
| LCD 15" Dell Vuông Box |
795K>SL05 |
800.000 |
12T |
| LCD 17" Dell Vuông Box |
1125K>SL05 |
1,130.000 |
12T |
| LCD 17" Dell 170S Vuông Chính Hãng BH 3 Năm |
1475K>SL05 |
1,480.000 |
36T |
| LCD 17" Dell 170S Vuông Chính Hãng BH 3 Năm Tem FPT |
1525K>SL06 |
1,530.000 |
36T |
| LCD 19" Dell Vuông Box |
1495k>SL05 |
1,500.000 |
12T |
| LCD 19" Dell 190s Vuông Chính Hãng BH 3 Năm |
1825k>SL05 |
1,830.000 |
24T |
| LCD 18.5" Dell E1912H Chính Hãng LED Tem PSD |
|
1,990.000 |
36T |
| LCD 17" HP Vuông Chính Hãng |
1445k>SL05 |
1,450.000 |
24T |
| LCD 19" HP Vuông Chính Hãng |
1695k>SL05 |
1,700.000 |
24T |
| LCD 19" HP 1902x Wide Chính Hãng LED Tem FPT |
|
1,700.000 |
24T |
| LCD 17" Mitsubishi Vuông Chính Hãng BH 2 Năm |
1545k>SL05 |
1,550.000 |
24T |
| LCD 18.5" Lenovo D186 LED Chính Hãng Tem PSD |
|
1,685.000 |
24T |
| LCD 15.6" Asus Gương Chính Hãng |
|
1,480.000 |
24T |
| LCD 18.5" Viewsonic Va1911A Chính Hãng LED |
|
1,780.000 |
24T |
| LCD 20" Viewsonic Va2037M Chính Hãng LED |
|
2,180.000 |
24T |
| LCD 18.5'' COMPAQ R191 Led Tem FPT |
|
1,700.000 |
24T |
| LCD 20" COMPAQ R201 Chính Hãng LED |
|
2,000.000 |
24T |
| LCD 18.5 AOC E962 Wide Chính Hãng LED Siêu Mỏng |
|
1,850.000 |
24T |
| LCD 18.5" LG 1942 Wide Chính Hãng LED |
|
1,805.000 |
24T |
| LCD 20" LG E2042C Wide Chính Hãng LED |
|
2,220.000 |
24T |
| LCD 18.5" SAMSUNG A100N LED |
|
1,885.000 |
24T |
| LCD 18.5" SAMSUNG A150N LED |
|
1,910.000 |
24T |
| LCD 18.5" SAMSUNG A150N LED Chính Hãng Vina |
|
1,985.000 |
24T |
| LCD 18.5" SAMSUNG A300/310N LED Chính Hãng Vina |
|
2,030.000 |
24T |
| LCD 18.5" BenQ GL950A LED Chính Hãng |
|
1,720.000 |
24T |
| LCD 20" BenQ GL2055A Wide LED |
|
2,070.000 |
24T |
| LCD 21.5" Venr Chính Hãng LED Chính Hãng |
|
2,520.000 |
24T |
| VGA CARD New (Card Màn Hình) |
|
|
|
| Vga PCI Exp NGT210 1GB |
|
600.000 |
12T |
| Vga PCI Exp Gigabyte N210TC 1GB Chính Hãng Box BH FPT |
|
700.000 |
36T |
| Vga PCI Exp Gigabyte GT430 2GB Chính Hãng Box BH Viễn Sơn |
|
1,550.000 |
36T |
| Vga PCI Exp Asus En210 1GB Chính Hãng Box |
|
820.000 |
36T |
| Card Sound USB |
|
32.000 |
1T |
| Card Sound 4.1 |
|
55.000 |
6T |
| Card Sound 5.1 |
|
95.000 |
6T |
| Card Sound 7.1 |
|
150.000 |
6T |
| MÁY IN - PRINTER |
|
|
|
| Samsung 2164 Chính Hãng |
|
1,400.000 |
12T |
| CANON 6000 Chính Hãng |
|
1,890.000 |
12T |
| CANON 2900 Chính Hãng |
|
2,535.000 |
12T |
| CANON 2900 Chính Hãng LBM |
|
2,590.000 |
12T |
| CARTRIDGE-HỘP MỰC IN: |
|
|
|
| Mực Nạp HP,Canon Special (Bình) |
|
22.000 |
|
| Drum Duc 12A |
|
46.000 |
|
| Cartridge hộp mực 12A Miti(canon 2900) |
|
210.000 |
|
| CASE Nguồn Các Loại : |
|
|
|
| Case Venr(Edex) Sơn Tĩnh Điện |
137K>SL5 |
138.000 |
|
| Case SP Sơn Tỉnh Điện |
159K>SL5 |
160.000 |
|
| Case Emaster E2XX Sơn Tỉnh Điện |
164K>SL5 |
165.000 |
|
| Nguồn Golden Field 550w Fan 12Cm |
145K>SL5 |
147.000 |
12T |
| Nguồn Venr 500w Fan 12Cm Chính Hãng |
152.5K>SL5 |
153.000 |
12T |
| Nguồn Boss 3D 500w Fan 12Cm Chính Hãng |
151K>SL5 |
152.000 |
12T |
| Nguồn SP 700w Fan 12Cm Chính Hãng |
158K>SL5 |
160.000 |
12T |
| Nguồn Vision 500w Fan 12Cm Chính Hãng BH FPT |
158K>SL5 |
160.000 |
12T |
| Nguồn Vision 700w Fan 12Cm Chính Hãng BH FPT |
278K>SL5 |
280.000 |
12T |
| Nguồn Jeway 500w Fan 12Cm Chính Hãng Box BH FPT |
158K>SL5 |
160.000 |
12T |
| Nguồn HiPac E2500 (Công suất thực 250W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
270.000 |
24T |
| Nguồn Huntkey CP350(Công suất thực 350W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
350.000 |
24T |
| Nguồn AcBel (Công suất thực 350W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
410.000 |
24T |
| Nguồn Vision (Công suất thực 350W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
440.000 |
24T |
| Nguồn Gigabyte (Công suất thực 350W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
430.000 |
24T |
| Nguồn Gigabyte (Công suất thực 420W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
530.000 |
24T |
| Dây Nguồn 2 Chân Đầu Tròn |
|
4.000 |
|
| CD-Rom,CD-RW,DVD-Rom,DVD-RW |
|
|
|
| DVD Samsung Ata Tray |
|
110.000 |
12T |
| DVD Samsung Sata Tray |
|
175.000 |
12T |
| DVD RW Samsung Ata Tray |
|
200.000 |
12T |
| DVD RW Samsung Sata Tray |
|
295.000 |
12T |
| DVD LG Chính Hãng ATA Tem FPT |
|
140.000 |
12T |
| DVD LG Chính Hãng Sata Tem FPT |
|
200.000 |
12T |
| DVD RW LG Chính Hãng Sata Tem FPT |
|
300.000 |
12T |
| DVD LG Chính Hãng Sata |
|
260.000 |
12T |
| DVD-RW LG Chính Hãng Sata |
|
375.000 |
12T |
| DVD Samsung Chính Hãng Tem FPT |
|
200.000 |
12T |
| DVD RW Samsung Chính Hãng Tem FPT |
|
300.000 |
12T |
| DVD RW Samsung Chính Hãng Tem Chip |
|
360.000 |
12T |
| DVD HP Chính Hãng Sata |
|
260.000 |
12T |
| DVD Lifeon Chính Hãng |
|
245.000 |
12T |
| DVD RW Lifeon Chính Hãng |
|
375.000 |
12T |
| DVD RW Laptop |
|
180.000 |
1T |
| Thiết Bị Mạng (Network) |
|
|
|
| Acesspoint Tenda W311R Chuẩn N 150Mbp |
198K>SL5 |
199.000 |
12T |
| Acesspoint Tenda W316R Chuẩn N 150Mbp |
207K>SL5 |
208.000 |
12T |
| Acesspoint Tenda W308R Chuẩn N 300Mbp 2 Anten |
|
375.000 |
12T |
| Acesspoint Tenda W303R Chuẩn N 300Mbp 3 Anten |
|
470.000 |
12T |
| Acesspoint Tenda W302R Chuẩn N 300Mbp 2 Anten Rời Cao |
|
680.000 |
12T |
| Acesspoint TP-Link 720N chuẩn N 150Mb |
229K>SL5 |
230.000 |
24T |
| Acesspoint TP-Link 740N chuẩn N 150Mb |
276K>SL5 |
277.000 |
24T |
| Acesspoint TP-Link 841N chuẩn N 300Mb |
429K>SL5 |
430.000 |
24T |
| Acesspoint TP-Link 940N chuẩn N 300Mb |
|
640.000 |
24T |
| Acesspoint TP-Link 3020 chuẩn N Hỗ Trợ Các Loại USB 3G |
|
500.000 |
24T |
| USB Wireless Tenda - 311M 150Mbps Chính Hãng |
|
130.000 |
12T |
| USB Wireless Tenda - 311Ma 150Mbps Có Anten Chính Hãng |
|
160.000 |
12T |
| Card Wireless Tenda PCI W311P 150Mbps Chính Hãng |
|
200.000 |
12T |
| Card Wireless Tenda PCI W322P 150Mbps 2 Anten Chính Hãng |
|
220.000 |
12T |
| Switch Tenda 5 Port 100M Chính Hãng |
|
100.000 |
6T |
| Switch Tenda 8 Port 100M Chính Hãng |
|
135.000 |
6T |
| Switch Cnet 8 Port Chính Hãng |
|
110.000 |
6T |
| Switch TP-Link 5 Port 100M Chính Hãng |
|
115.000 |
24T |
| Switch TP-Link 8 Port 100M Chính Hãng |
|
145.000 |
24T |
| Switch TP-Link 16 Port 100M Chính Hãng |
|
385.000 |
24T |
| Switch TP-Link 24 Port 100M Chính Hãng |
|
750.000 |
24T |
| Switch TP-Link 16 Port (1Gigabit)1000M SG1016D Chính Hãng |
|
1,400.000 |
24T |
| Switch TP-Link 24 Port (1Gigabit)1000M SG1024D Chính Hãng |
|
1,800.000 |
24T |
| Modem TP-Link ADSL 2+ 8817 1Port |
|
270.000 |
24T |
| Modem TP-Link ADSL 2+ 8840 4Port |
|
360.000 |
24T |
| Modem + Accesspoint TPLink 8151N 1Port |
|
550.000 |
24T |
| Modem TPLink Có Hỗ Trợ USB 3G 3020 |
|
450.000 |
24T |
| Card Mạng TP-Link 100Mb |
|
40.000 |
6T |
| Card Mạng TP-Link 1GB(1000Mb) 3269 |
|
150.000 |
24T |
| Card Lan Dùng USB |
|
65.000 |
1T |
| Cable Clipsal UTP 100m/Thùng |
|
165.000 |
|
| Cable Clipsal FPT Chống Nhiễu - 100m/Thùng |
|
200.000 |
|
| Cable Tenda 1002D-100m/Thùng |
|
160.000 |
|
| Cable Tenda 1002E-100m/Thùng Chống Nhiễu |
|
240.000 |
|
| Cable AMP Lx 100m/Thùng |
|
163.000 |
|
| Cable AMP(5020) Thùng |
|
245.000 |
|
| Cable AMP(0522) Thùng 300M |
|
290.000 |
|
| Cable AMP Cat 6 Màu Xanh |
|
620.000 |
|
| Cable Golden Link UTP Cat 5e |
|
800.000 |
|
| Cable Golden Link SFTP Cat 5e |
|
1,000.000 |
|
| Đầu RJ 45 100cái/Hộp |
|
30.000 |
|
| Đầu RJ 45 Chống Nhiễu 100Cái |
|
55.000 |
|
| Đầu Nối 2 Đầu RJ 45 |
|
5.000 |
|
| Kèm Bấm Đầu Dây Mạng 568 |
|
40.000 |
|
| Vòng Số Đánh Số Đầu Mạng/Hộp |
|
60.000 |
|
| Hộp Test Cable RJ45 |
|
70.000 |
|
| LOA - SPEAKER |
|
|
|
| Loa Golden Chính Hãng 2.0 |
28K>SL10 |
29.000 |
3T |
| Loa Xí Ngầu Xtyle 2.0 |
31K>SL10 |
32.000 |
3T |
| Loa TS 101 |
31K>SL10 |
32.000 |
3T |
| Loa Jeway 828 Chính Hãng 2.1 |
|
290.000 |
3T |
| Loa Xoay 360 Độ 2.0 |
59K>SL10 |
60.000 |
3T |
| Loa Camac 818 Chính Hãng 2.0 |
|
60.000 |
3T |
| Loa K100 Chính Hãng 2.0 |
|
43.000 |
3T |
| Loa K200 Chính Hãng 2.0 |
|
45.000 |
3T |
| Loa K23 Chính Hãng 2.0 |
|
60.000 |
3T |
| Loa K25 Chính Hãng 2.0 |
|
65.000 |
3T |
| Loa K130 Chính Hãng 2.0 |
|
70.000 |
3T |
| Loa K600 Chính Hãng 2.0 |
|
75.000 |
3T |
| Loa K110 Chính Hãng 2.0 |
|
85.000 |
3T |
| Loa Senic 405/458 Chính Hãng 2.0 |
|
80.000 |
12T |
| Loa Venr VK350 Chính Hãng 2.0 |
84K>SL10 |
85.000 |
12T |
| Loa Venr VK360 Chính Hãng 2.0 |
114K>SL10 |
115.000 |
12T |
| Loa Venr VK370 Chính Hãng 2.0 |
144K>SL10 |
145.000 |
12T |
| Loa Genius 110 USB Chính Hãng 2.0 |
65K>SL10 |
66.000 |
12T |
| Loa Genius 110 AC(Cắm Điện) Chính Hãng 2.0 |
94K>SL10 |
95.000 |
12T |
| Loa Genius 666 Chính Hãng 2.1 Tem Silicom |
|
325.000 |
12T |
| Loa Creative A35 Chính Hãng 2.0 |
95K>SL10 |
97.000 |
12T |
| Loa Sony Chính Hãng - 2.0 |
102K>SL10 |
103.000 |
12T |
| Loa microtek MT150 Chính Hãng 2.0 |
|
158.000 |
12T |
| Loa microtek 830/840/850 Chính Hãng 2.1 |
|
280.000 |
12T |
| Loa micolap M100 Chính Hãng 2.1 |
|
340.000 |
12T |
| Loa micolap M590 Chính Hãng 4.1 |
|
685.000 |
12T |
| Loa SoundMax A140/A150 Chính Hãng 2.0 |
181K>SL10 |
182.000 |
12T |
| Loa SoundMax A820/840/850/910-Chính Hãng 2.1 |
|
392.000 |
12T |
| Loa SoundMax A4000 Chính Hãng 4.1 |
|
695.000 |
12T |
| Loa SoundMax A5000 Chính Hãng 4.1 |
|
725.000 |
12T |
| Loa SoundMax A8800 Chính Hãng 4.1 |
|
820.000 |
12T |
| Loa Nansin 630S Chính Hãng - 2.0 |
|
163.000 |
12T |
| Loa Nansin V6000 Chính Hãng - 2.1 |
|
287.000 |
12T |
| Loa Nansin V3000 Chính Hãng - 2.1 |
|
335.000 |
12T |
| Loa Nansin SV6002 Chính Hãng - 2.1 Hỗ Trợ Đọc Thẻ Nhớ |
|
390.000 |
12T |
| Loa Nansin V3000B Chính Hãng - 2.1 Hỗ Trợ Đọc Thẻ Nhớ |
|
415.000 |
12T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Máy Bộ Đàm/TD 33 |
|
50.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Heniken/Pepsi/Coca |
62.5K>SL10 |
63.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Thuốc Lá 555 |
61.5K>SL10 |
62.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ MD-Y24/378 FM Nhôm Vuông Nhỏ |
|
125.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Philips MA-02 Nhôm Vuông Nhỏ |
|
125.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Xe Hơi 863 FM |
|
140.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Xe Hơi 866 FM |
|
170.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ KU008 tự động chạy với iphone |
|
190.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Qc18 |
|
195.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Xe Hơi Xmen 171 |
|
255.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Đĩa Bay 173 |
|
255.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Motocycle 868 |
|
295.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Con Thỏ |
|
290.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ B01 Beat |
|
315.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ N8 |
|
330.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Nansin 61/62 FM Chính Hãng |
|
145.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Jeway T10 Nhôm Dùng Iphone |
|
150.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Jeway T09 Nhôm Dùng Iphone |
|
160.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Con Heo |
|
800.000 |
1T |
| Thiết Bị Ngoại Vi |
|
|
|
| Pin AAA |
|
2.000 |
|
| Pin Cmos |
|
3.000 |
|
| Keo Tải Nhiệt CPU(Ống Chích) |
|
3.000 |
|
| Keo Tải Nhiệt CPU(Hủ) |
|
5.000 |
|
| Kính Xem Phim 3D Gọng Nhựa Tốt |
|
30.000 |
|
| Miếng Bảo Vệ Bàn Phím Laptop |
6K>SL10 |
7.000 |
|
| Bộ Nước Rửa Màn Hình Lcd,Laptop 4 in 1 |
10.5K>SL10 |
11.000 |
|
| Sạc MP3,Mp4,Loa ĐT |
|
5.000 |
|
| Cable Sạc Tín Hiện Iphone |
|
20.000 |
|
| Cable Sạc Tín Hiện Iphone 4,5 ipad 3 in 1 |
|
60.000 |
|
| Sạc Điện Thoại Iphone |
|
25.000 |
|
| Fan Để Bàn Loại To Dùng USB |
|
38.000 |
|
| Miếng Dán Bảo Vệ Màn Hình Ipad |
|
50.000 |
|
| Tay Game 8707S Đơn Rung Jeway Chính Hãng |
|
65.000 |
1T |
| Tay Game 8707D Đôi Rung Jeway Chính Hãng |
|
110.000 |
1T |
| Tay Game 8900/01 Đơn Rung Màu Jeway Chính Hãng |
|
120.000 |
1T |
| Tay Game Đơn Play Station 3 Ko Dây |
|
270.000 |
1T |
| Reader all in one - RD539 |
8.5K>SL10 |
9.000 |
1T |
| Reader all in one mini Hoa Văn 846/650 |
22K>SL10 |
23.000 |
1T |
| WC Colovis 2005 Tự Nhận Loại 1 Phòng Nét |
45K>SL10 |
46.000 |
6T |
| WC Robo 4 Đèn 1.3 Pixcel Tự Nhận |
45K>SL10 |
46.000 |
6T |
| WC 1Chân 1.3 Pixcel Tự Nhận Có Micro |
41K>SL10 |
42.000 |
6T |
| WC 5.0 Pixcel Tự Nhận Trứng |
41K>SL10 |
42.000 |
6T |
| WC 5.0 Pixcel Tự Nhận Nòng Súng Nhựa |
43K>SL10 |
44.000 |
6T |
| WC Jeway 0083 Chính Hãng |
|
75.000 |
6T |
| WC Full HD Độ Nét Cao |
94K>SL10 |
95.000 |
6T |
| Camera Móc Khóa Có Khe Cắm Thẻ |
111K>SL05 |
112.000 |
6T |
| Cable Sata/Nguồn Sata |
3.5K>SL10 |
4.000 |
|
| Cable MP3,MP4 |
|
5.000 |
|
| Cable Nối Dài Usb/Usb Máy in Tốt |
|
6.000 |
|
| Cable Nối Dài Usb Cho Máy in Zin |
|
10.000 |
|
| Cable Nối Dài Usb 5M |
|
25.000 |
|
| Cable Network Loại Tốt 1.5M |
|
5.000 |
|
| Cable Network Loại Tốt 25M |
|
60.000 |
|
| Cable Nguồn Adapter Laptop 3 Chấu Dây Zin Theo Máy |
|
20.000 |
|
| Cable Loa 3Ly Ra Loa 2 Đầu Bông Sen 3M |
|
15.000 |
|
| Cable Vga 1.5M |
|
13.000 |
|
| Cable Vga 3.0M |
|
35.000 |
|
| Cable Vga 5.0M |
|
42.000 |
|
| Cable Vga 10M |
|
80.000 |
|
| Cable Vga 15M |
|
120.000 |
|
| Đầu Chuyển HDMI 1 ra 2 |
|
400.000 |
|
| Đầu Chuyển HDMI 1 ra 4 |
|
700.000 |
|
| Cable HDMI 1.5M |
|
30.000 |
|
| Cable HDMI 1.5M Nhiều Màu Dẹp |
|
85.000 |
|
| Cable HDMI 3M |
|
60.000 |
|
| Cable HDMI 5M |
|
80.000 |
|
| Cable HDMI 10M |
|
130.000 |
|
| Cable HDMI 15M |
|
250.000 |
|
| Cable HDMI 20M |
|
400.000 |
|
| Cable HDMI 1.5M Đầu Mini |
|
50.000 |
|
| Cable Mini display port ra HDMI |
|
100.000 |
|
| Cable Mini display port ra DVI |
|
110.000 |
|
| Cable Mini display port ra VGA |
|
180.000 |
|
| Cable Display port ra HDMI |
|
110.000 |
|
| Cable HDMI ra VGA |
|
180.000 |
|
| Card Test-Mainboard - 2 Số |
|
35.000 |
|
| Card Test-Mainboard - 4 Số |
|
55.000 |
|
| Card PCI Ra LPT Dùng Cho Máy in |
|
70.000 |
|
| Pad mouse Quang Logitech |
|
5.000 |
|
| Pad mouse Quang Girl |
|
35.000 |
|
| Fan Trong Thùng Case 8cm |
|
10.000 |
|
| Fan CPU 775/1155 – Intel Lõi Nhôm/Đồng 220Gram |
|
30.000 |
|
| Fan CPU 775/1155 – Intel Lõi Đồng 260Gram |
|
33.000 |
|
| Fan CPU 775 – Intel Coolermaster Chuyên Máy Game 400Gram |
35K>SL10 |
37.000 |
|
| Fan CPU 775 ASUS Chuyên Máy Game |
58K>SL10 |
60.000 |
|
| http://www./459/170675/hinh_anh/asus-fan-for-intel-cpu-celeron-pentium-4-socket-775-p5a2-8sb3w.html |
|
| Fan CPU 775,AMD,I3,I7 Zalman Tròn |
|
50.000 |
|
| Fan CPU 775 AMD Tròn Chuyên Máy Game |
58K>SL10 |
60.000 |
|
| Fan CPU 775 Zin Intel 775/1155 Chính Hãng |
74K>SL10 |
75.000 |
|
| Fan CPU 775 AMD,I3,I7 Zalman CNPS5x Giải Nhiệt Bằng Nước Ống Đồng |
290.000 |
|
| http://cgi.ebay.com/Zalman-CNPS5X-SZ-CPU-Cooler-Heat-sink-Fan-Brand-New-/230603552952 |
|
| Fan CPU 1155 910 |
|
50.000 |
|
| Fan CPU 1155 Diana |
|
55.000 |
|
| Fan CPU 1155 Marx |
|
80.000 |
|
| Fan CPU 1155 Pluto |
|
145.000 |
|
| Box HDD 2.5 Sata Samsung Thường |
|
53.000 |
3T |
| Tivi Box Gadmei 2810 |
|
320.000 |
3T |
| Fan Laptop 206/818 Xếp 2Fan Loại Mini |
|
22.000 |
1T |
| Fan Laptop 919 Xếp - 2Fan Xếp Loại lớn |
|
27.000 |
1T |
| Fan Laptop Xếp1Fan lớn Hình Chiếc Nhẫn |
|
40.000 |
1T |
| Fan Laptop 1 Fan Lớn NC01 |
|
40.000 |
1T |
| Fan Laptop 828 |
|
40.000 |
1T |
| Fan Laptop N19 |
|
45.000 |
1T |
| Fan Laptop N16 |
|
50.000 |
1T |
| Fan Laptop 504 |
|
50.000 |
1T |
| Fan Laptop SL988 |
|
60.000 |
1T |
| Fan Laptop MD119 |
|
60.000 |
1T |
| Fan Laptop 883 |
|
75.000 |
1T |
| Fan Laptop Coolermaster Pro 5218 Điều Chỉnh Tốc Độ |
|
75.000 |
1T |
| Fan Laptop CP-816 Hoa Văn |
|
90.000 |
1T |
| Fan Laptop CP-14 Hoa Văn |
|
130.000 |
1T |
| Fan Laptop Ice Thin K19 |
|
130.000 |
1T |
| Fan Laptop Ice Thin K17 |
|
150.000 |
1T |
| Fan Laptop BJB A9 |
|
120.000 |
1T |
| Fan Laptop BJB 638 |
|
130.000 |
1T |
| Fan Laptop 3036 Có Loa |
|
215.000 |
1T |
| Fan Laptop Tải Nhiệt Bằng gỗ Đẹp |
|
100.000 |
1T |
| Fan Mini Để Bàn Trang Trí |
|
70.000 |
|
| Bộ Vít đa dụng 4 in 1 |
|
32.000 |
|
| Bộ Lưu Điện UPS SanTak 500Va Chính Hãng |
|
860.000 |
36T |
| Túi Chống Sốc Laptop 14 inch |
|
17.000 |
|
| Túi Bảo Vệ Ipad 10.1'' |
|
50.000 |
|
| Túi Bảo Vệ Ipad 2 Xoay Thời Trang |
|
110.000 |
|
| Túi Chống Nước DTDD,Máy Ảnh |
|
60.000 |
|
| Balo Acer 14.1 inch Chính Hãng Theo Máy |
79K>SL10 |
80.000 |
|
| Túi Xách Dell 14.1 inch Chính Hãng Theo Máy |
69K>SL10 |
70.000 |
|
| Túi Xách Toshiba 14.1 inch Chính Hãng Theo Máy |
104K>SL10 |
105.000 |
|
| Bàn Laptop Gỗ Lucky Star |
|
240.000 |
|
| Bàn Laptop Gỗ Lucky Star M6 Có Fan Tải Nhiệt |
|
280.000 |
|
| http://phuongnamstar.com/ban-go-laptop-ba-go-da-nang/ |
|
|
|
| Adapter Laptop: |
|
|
|
| Adapter Acer 19V3.42A Chính Hãng Tem FPT |
|
107.000 |
6T |
| Adapter Acer 19V4.74A Chính Hãng Tem FPT |
|
127.000 |
6T |
| Adapter Asus 19V3.42A 65W (Đầu Kim) Chính Hãng Tem FPT |
|
115.000 |
6T |
| Adapter Asus 19V4.74A 90W (Đầu Kim) Chính Hãng Tem FPT |
|
135.000 |
6T |
| Adapter SONY 19.5V4.1A (Đầu kim 60w) Chính Hãng Tem FPT |
|
137.000 |
6T |
| Adapter SONY 19.5V4.7A (Đầu kim 90w) Chính Hãng Tem FPT |
|
157.000 |
6T |
| Adapter HP 18.5V3.5A Nhỏ 65W Đầu Vàng Chính Hãng Tem FPT |
|
137.000 |
6T |
| Adapter HP 19V4.7A 90W Đầu Kim Chính Hãng Tem FPT |
|
157.000 |
6T |
| Adapter Dell 19.5V3.34A 65W Chính Hãng Tem FPT |
|
152.000 |
6T |
| Adapter Dell 19.5V4.62A 90W Chính Hãng Tem FPT |
|
157.000 |
6T |
| Adapter Dell 19.5V4.62 90W Slim Chính Hãng Tem FPT |
|
275.000 |
6T |
| Adapter Toshiba 19V3.42A Chính Hãng Tem FPT |
|
115.000 |
6T |
| Adapter Toshiba 19V4.74A Chính Hãng Tem FPT |
|
135.000 |
6T |
| Adapter Lenovo 20V3.25A 65w Chính Hãng Tem FPT |
|
140.000 |
6T |
| Adapter Lenovo 20V4.45A 90w Chính Hãng Tem FPT |
|
145.000 |
6T |
| Camera Quan Sát + Đầu Thu Camera Bảo Hành Đổi Liền Trong 12 Tháng |
|
| Camera Dome Áp Trần Chip 1/4 Sharp Đèn Hồng Ngoại |
|
390.000 |
12T |
| Camera Thân Ống Chip 1/3 Sony Đèn Hồng Ngoại |
|
475.000 |
12T |
| Camera Robo IP Xoay 360 Độ |
|
1,120.000 |
12T |
| Đầu Thu Camera 4 Cổng Xem Qua Mạng ĐT |
|
1,100.000 |
12T |
| Đầu Thu Camera 8 Cổng Xem Qua Mạng ĐT |
|
1,270.000 |
12T |
| Đầu Thu Camera 16 Cổng Xem Qua Mạng ĐT |
|
2,900.000 |
12T |
| Adapter Camera |
|
35.000 |
|
| Đế Camera |
|
20.000 |
|
| Cable Tivi,Camera Chống Nhiễu 100m |
|
320.000 |
|
| Chuông Báo Trộm Cửa 323 |
48K>SL5 |
50.000 |
|
| Chuông Báo Trộm Quét Bằng Hồng Ngoại |
148K>SL5 |
150.000 |
|
| Chuông Cửa Ko Dây |
|
150.000 |
|
| Máy Báo Trộm Trung Tâm Báo Wa Điện Thoại Di Động |
|
1,100.000 |
|
| Ổ Cấm Điện Xịn 5 Lỗ Cắm |
|
50.000 |
|
| Ổ Cấm Điện Xịn 6 Lỗ Cắm |
|
60.000 |
|
| Ổ Cấm Điện Xịn 8 Lỗ Cắm |
|
80.000 |
|
| Ổ Cấm Điện Xịn 10 Lỗ Cắm |
|
100.000 |
|
| CPU (Cũ) Ko Fan |
|
|
|
| Cpu P4 3.2 1,2M |
|
95.000 |
|
| Cpu Celeron 3.2 |
|
40.000 |
|
| Cpu Celeron 3.4 |
|
50.000 |
|