| Linh Kiện Vi Tính TẤN PHÁT |
| Địa chỉ:140/11 Lý Thường Kiệt F7 Q10.TP.HCM |
| ĐT: (08)22132508 - 22284396 - 0918.053.088 - Bảo Hành: 08.22287136 |
| Góc Đường Lý T Kiệt 3 Tháng 2.Ngay CH CD Duyên 218 Lý T Kiệt Đi Vào |
| BẢNG GIÁ Cập Nhật Hàng Ngày (17/05/2012) |
| Bán Hàng Đúng Theo Bảng Giá |
| Bảo Hành 1 Đổi 1 |
| MẶT HÀNG |
Giá Slượng |
ĐƠN GIÁ |
BH |
| Phần Mềm Diệt Virus Bản Quyền: |
|
|
|
| Keyboard Standard Bao Test Box |
|
25.000 |
|
| Kapersky Internet -1PC Thẻ Kis 6T Tem NTS |
|
45.000 |
|
| Kapersky Antivirus-1PC/12T-2012 Tray |
73K>SL05 |
74.000 |
|
| Kapersky Antivirus-1PC/12T-2012 Box Tem NTS |
119.5K>SL05 |
120.000 |
|
| Kapersky Antivirus-3PC/12T-2012 Box Tem NTS |
229K>SL02 |
230.000 |
|
| Kapersky Internet -1PC/12T-2012 Tray |
115K>SL05 |
117.000 |
|
| Kapersky Internet -1PC/12T-2011 Box Tem NTS |
199K>SL05 |
200.000 |
|
| Kapersky Internet -1PC/12T-2012 Box Tem NTS |
233K>SL05 |
234.000 |
|
| Kapersky Internet -3PC/12T-2012 Box Tem NTS |
488K>SL02 |
490.000 |
|
| Phần Mềm Diệt Virus BKAV Pro |
104K>SL05 |
105.000 |
|
| PC Tools Antivirus 2011 |
|
65.000 |
|
| PC Tools Internet 2011 |
|
135.000 |
|
| Trend Micro Anti Virus |
|
10.000 |
|
| Trend Micro Internet Security |
|
50.000 |
|
| USB - Thẻ Nhớ - Tai Nghe Bluetooth: |
|
|
|
| USB Sony 4Gb |
73K>SL05 |
74.000 |
12T |
| USB Sony 8Gb |
99K>SL05 |
100.000 |
12T |
| USB Kington 4G |
69K>SL05 |
70.000 |
12T |
| USB Kington 8G |
105K>SL05 |
106.000 |
12T |
| USB Ensoho 8Gb Chính Hãng Tem Anh Ngọc |
99K>SL05 |
100.000 |
24T |
| USB Transcend 4G Chính Hãng |
72.5K>SL05 |
73.000 |
24T |
| USB Transcend 8G Chính Hãng |
105.5K>SL05 |
106.000 |
24T |
| USB Transcend 16G Chính Hãng |
|
225.000 |
24T |
| USB Kington 4G Chính Hãng |
74.5K>SL05 |
75.000 |
24T |
| USB Kington 8G Chính Hãng |
114.5>SL05 |
115.000 |
24T |
| USB Kington 16G Chính Hãng |
|
245.000 |
24T |
| USB Kingmax 4GB PD-02,07 Chính Hãng |
75.5K>SL05 |
76.000 |
24T |
| USB Kingmax 4GB PD-01,03,05,71/Super Stick Chính Hãng |
83.5K>SL05 |
84.000 |
24T |
| USB Kingmax 8GB PD-02,07 Chính Hãng |
113.5K>SL05 |
114.000 |
24T |
| USB Kingmax 8GB PD-01,03,05,71/Super Stick Chính Hãng |
118.5K>SL05 |
119.000 |
24T |
| USB Kingmax 16GB PD-02,07,71 Chính Hãng |
|
240.000 |
24T |
| Usb 3G HSDPA 7.2Mbps Dùng Tất Cả Sim ĐT(Màu Đen/Trắng) |
|
315.000 |
12T |
| Usb 3G HSDPA 7.2Mbps Mobi Dùng Tất Cả Sim ĐT |
|
340.000 |
12T |
| Sim 3G Mobi TK 475k Tặng Khuyến Mãi Trong 12 Tháng |
|
40.000 |
|
| Sim 3G Viettel TK 260k Tặng Khuyến Mãi Trong 12 Tháng |
|
50.000 |
|
| Tai Nghe Bluetooth Gblue Q65 Dùng Tất Cả ĐT |
76K>SL05 |
78.000 |
3T |
| Tai Nghe Bluetooth Gblue X6,N97 Music Stereo Dùng Tất Cả ĐT |
|
167.000 |
3T |
| Tai Nghe Bluetooth E68 MP3 Thẻ Nhớ Dùng Tất Cả DT |
|
350.000 |
3T |
| Thẻ Nhớ Micro SD 2G |
28.5K>SL05 |
29.000 |
6T |
| Thẻ Nhớ Micro SD 4G |
33.5K>SL05 |
34.000 |
6T |
| Thẻ Nhớ Micro SD 8G |
55.5K>SL05 |
56.000 |
6T |
| Thẻ Nhớ Micro SD 16G |
|
130.000 |
6T |
| Thẻ Nhớ Micro SD Kingmax 4G Chính Hãng BH 24T |
|
140.000 |
24T |
| Thẻ Nhớ Micro SD Kingmax 8G Chính Hãng BH 24T |
|
160.000 |
24T |
| Thẻ Nhớ Micro SD Kingmax 16G Chính Hãng BH 24T |
|
430.000 |
24T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston/Trancend 2G |
|
62.000 |
12T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston/Trancend 4G |
|
66.000 |
12T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston/Trancend 8G |
|
85.000 |
12T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston/Trancend 16G |
|
215.000 |
12T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston 2G Chính Hãng BH 60T |
|
90.000 |
60T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston 4G Chính Hãng BH 60T |
|
100.000 |
60T |
| Thẻ Nhớ SD Kingston 8G Chính Hãng BH 60T |
|
135.000 |
60T |
| Máy Nghe Nhạc Mp3(shuffle) |
|
85.000 |
3T |
| Headphone Các Loại: |
|
|
|
| Headphone Depo A50 Chuyên Cho P-Nét |
25.5k>SL20 |
26.000 |
|
| Headphone Vison 811 Chuyên Cho P-Nét |
26.5k>SL20 |
27.000 |
|
| Headphone Vison 2191 Box Mic Rời |
|
50.000 |
|
| Headphone Rise/QB 808 Mic Trên Dây Giống Somic 808 |
|
32.000 |
|
| Headphone Komc 440 Mic Trên Dây Giống Somic 440 |
29.5k>SL20 |
30.000 |
|
| Headphone Genius 905 Mic Trên Dây |
|
32.000 |
|
| Headphone Lenovo/Sony 688 Mic Rời Box |
|
43.000 |
|
| Headphone Somic 440 NoBox Chính Hãng |
39.5k>SL20 |
40.000 |
|
| Headphone Somic 808 NoBox Chính Hãng |
44.5k>SL20 |
45.000 |
|
| Headphone Somic 991 NoBox Chính Hãng |
47.5k>SL20 |
48.000 |
|
| Headphone Somic 002/901 NoBox Mic Rời Chính Hãng |
51k>SL20 |
52.000 |
|
| Headphone Colovis CS5 Đeo Ngược NoBox Chính Hãng |
|
44.000 |
|
| Headphone Huyndai 500 - Box Chính Hãng |
|
50.000 |
|
| Headphone Huyndai 300 - Box Chính Hãng |
|
57.000 |
|
| Headphone Sony/WB-868MV Thời Trang Nhiều Màu |
|
50.000 |
|
| Headphone EWave E7 - Box Chính Hãng |
|
47.000 |
|
| Headphone WeiLe 304/420/946 Chính Hãng |
|
50.000 |
|
| Headphone Móc Tai Sony Q50 |
9.5k>SL20 |
10.000 |
|
| Headphone Móc Tai Sony Q50 Có Mic |
|
22.000 |
|
| Headphone Móc Tai Hello Kitty(Hình Thú) |
14k>SL20 |
15.000 |
|
| Headphone Móc Tai Sony 340/180/185 Box |
|
20.000 |
|
| Headphone Móc Hoa Văn 1638,1544 |
|
30.000 |
|
| Headphone Móc Tai Sony Q89 Có Mic |
|
45.000 |
|
| Headphone Mix-Style Ngôi Sao Móc Tai |
|
25.000 |
|
| Headphone Mix-Style Angry Bird DJ Box |
|
60.000 |
|
| Headphone Iphone Chính Hãng Tray |
|
30.000 |
|
| Headphone Iphone Chính Hãng Box |
|
85.000 |
|
| Headphone Bose Chính Hãng |
|
85.000 |
|
| Headphone Beat Hộp Giấy Nhét Tai |
14k>SL10 |
15.000 |
|
| Headphone Beat Hộp Giấy Nhét Tai Nghe Gọi |
|
30.000 |
|
| Headphone Beat Hộp Giấy Móc Tai |
23k>SL10 |
24.000 |
|
| Headphone Beat Box Dầy Chính Hãng |
|
110.000 |
|
| Headphone Beat Solo Đeo Tai Chính Hãng |
|
160.000 |
|
| Headphone Gboy Đầu Lâu M602x Chính Hãng |
|
73.000 |
|
| http://www.e-huaye.com/newsck.asp?id=170 |
|
|
|
| Headphone NBA Bull Cho DJ Hiệu Đầu Trâu |
|
180.000 |
|
| http://www.alibaba.com/product-gs/396227436/red_bull_color_headphones_high_end.html |
|
| Headphone Qing 160 Cho DJ |
|
130.000 |
|
| Headphone Qing 680 Cho DJ |
|
135.000 |
|
| Micro Labtec Nhỏ |
|
5.000 |
|
| Micro Cây Đứng 504 |
|
20.000 |
|
| Usb Phone Internet Dùng Thẻ |
|
50.000 |
|
| Mouse Keyboard: |
|
|
|
| KB Mitsumi Đen Hộp Đỏ Ko Bay Chữ Ps/2 |
57K>SL10 |
58.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen Hộp Đỏ Ko Bay Chữ USB |
64K>SL10 |
65.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen Key To Dầy PS/2 |
79k>SL10 |
80.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen Key To Dầy USB |
82k>SL10 |
83.000 |
12T |
| KB Mitsumi Đen USB Chính Hãng Tem FPT |
139k>SL10 |
140.000 |
12T |
| KB Dell USB Logo Nổi Chính Hãng |
74k>SL10 |
75.000 |
12T |
| KB Vision USB Chính Hãng |
70k>SL10 |
72.000 |
12T |
| KB Jetway PS/2 Chính Hãng |
56k>SL10 |
57.000 |
12T |
| KB Jetway USB Chính Hãng |
62k>SL10 |
63.000 |
12T |
| KB Singpc KB -110 PS/2 Chính Hãng |
87.5k>SL10 |
88.000 |
12T |
| KB Genius KB -110 PS/2 Chính Hãng |
89.5k>SL10 |
90.000 |
12T |
| KB Genius KB -110 USB Chính Hãng |
95k>SL10 |
96.000 |
12T |
| KB HP H-930 PS/2 Chính Hãng |
68k>SL10 |
70.000 |
12T |
| KB HP H-930 USB Chính Hãng |
75k>SL10 |
77.000 |
12T |
| KB Gigabyte 5200/6150 Chính Hãng |
95k>SL10 |
96.000 |
12T |
| KB Venr 1160M PS/2 Chính Hãng |
74k>SL10 |
75.000 |
12T |
| KB Venr 1160M USB Chính Hãng |
79k>SL10 |
80.000 |
12T |
| KB Acer 680 USB Chính Hãng |
89k>SL10 |
90.000 |
12T |
| KB Apple USB Chính Hãng |
99k>SL10 |
100.000 |
12T |
| KB Apple USB Mini Chính Hãng |
94k>SL10 |
95.000 |
12T |
| KB Delux 6100P PS/2 Chính Hãng |
81k>SL10 |
82.000 |
12T |
| KB Huyndai 521 USB Mini |
|
110.000 |
6T |
| KB Colorvis CB-18 USB Mini |
|
120.000 |
6T |
| KB + Mouse Colovis PS/2 Chính Hãng |
|
96.000 |
12T |
| KB + Mouse Nansin USB Chính Hãng |
|
95.000 |
12T |
| KB + Mouse Huyndai KM201T PS/2 Chính Hãng |
|
110.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6603 Usb Trắng/Đen Sứ |
22.5K>SL10 |
23.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6603 Usb Trắng Sứ Dây Rút |
26.5K>SL10 |
27.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6703 Loại To USB/PS/2 |
26.5K>SL10 |
27.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi Hộp Đỏ Ps/2 |
26.5K>SL10 |
27.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6703 To Chính Hãng Tem FPT PS/2 |
62K>SL10 |
63.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6603 Mini Chính Hãng Tem FPT USB |
65K>SL10 |
66.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6703 To Chính Hãng Tem Minh Thông PS/2 |
|
92.000 |
12T |
| Mouse Mitsumi 6603 Mini Chính Hãng Tem Minh Thông USB |
|
103.000 |
12T |
| Mouse Dell Logo Màu Đen Chính Hãng USB |
29K>SL10 |
30.000 |
12T |
| Mouse Dell 815/Sony 245 Dây Rút Đẹp Cho Laptop |
50K>SL10 |
52.000 |
12T |
| Mouse Dell Gaming Box |
|
55.000 |
12T |
| Mouse Genius OP-120 - PS/2 Chính Hãng Box |
53K>SL10 |
54.000 |
12T |
| Mouse Genius OP-120 - USB Chính Hãng Box |
61K>SL10 |
62.000 |
12T |
| Mouse Genius Gaming 535 USB Chính Hãng Box |
|
220.000 |
12T |
| Mouse SingPC OP-120 - PS/2 Chính Hãng Box Tem silicom |
51K>SL10 |
52.000 |
12T |
| Mouse Delux 375 Ps/2 Box Chính Hãng |
49K>SL10 |
50.000 |
12T |
| Mouse Soccer (Arsenal,Chelsea..) |
|
60.000 |
12T |
| Mouse Gigabyte 5200/6150 Chính Hãng USB |
75K>SL10 |
76.000 |
12T |
| Mouse Gigabyte 7580 Chính Hãng USB |
|
210.000 |
12T |
| Mouse Gigabyte Gaming M6880 Chính Hãng USB |
|
260.000 |
12T |
| http://www.gigabyte.vn/products/product-page.aspx?pid=2896#sp |
|
|
|
| Mouse Phillp Màu Đỏ Chính Hãng USB |
25K>SL10 |
26.000 |
12T |
| Mouse Phillp Màu Đen To Chính Hãng USB |
26K>SL10 |
27.000 |
12T |
| Mouse Lenovo/Dell/HP Viền Màu Cam Hộp Giấy USB New |
27k>SL10 |
28.000 |
12T |
| Mouse Lenovo Túi Xách New |
|
26.000 |
12T |
| Mouse Imation BTM-500 mini Chính Hãng |
|
45.000 |
12T |
| Mouse Trái Cây Nhiều Màu Dây Rút |
|
45.000 |
12T |
| Mouse HP Có Hoa Văn Dây Rút Hộp Giấy USB |
|
35.000 |
12T |
| Mouse Soap Giống Cục Xà Phòng Nhiều Màu |
|
40.000 |
12T |
| Mouse Colovis Chính Hãng |
|
48.000 |
12T |
| Mouse Kiểu Dáng Xe Hơi Nhiều Màu |
|
52.000 |
12T |
| Mouse Kiểu Dáng Con Rùa |
|
52.000 |
12T |
| Mouse Apple Nhiều Màu |
|
38.000 |
12T |
| Mouse Venr V120 Game Chính Hãng |
49k>SL10 |
50.000 |
12T |
| Mouse Venr V760 Dây Rút Chính Hãng |
|
65.000 |
12T |
| Mouse Keyboard wireless (Ko Dây): |
|
|
|
| Mouse Ko Dây Apple Cho Laptop 1000dpi Hộp Giấy |
73K>SL05 |
74.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Apple Cho Laptop 1000dpi Hộp Nhựa |
|
77.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Apple Cho Laptop 1000dpi Cảm Ứng |
|
200.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Sony Vaio Cho Laptop 1000dpi Box |
|
90.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Rapoo 1090 Cho Laptop 1000dpi Box |
|
92.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Xe Hơi Cho Laptop 1000dpi Box |
|
100.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Logitech Cho Laptop 1000dpi |
87K>SL05 |
88.000 |
6T |
| Mouse Ko Dây Microsoft Nano Xếp Gọn New |
107K>SL05 |
109.000 |
6T |
| http://techgenie.com/wp-content/uploads/Arc-Multi-Touch-Mouse.jpg |
|
|
|
| Mouse Ko Dây Microsoft ARC Chính Hãng |
|
550.000 |
12T |
| http://www.microsoft.com/hardware/en-us/p/arc-mouse |
|
|
|
| Mouse Ko Dây Venr Chính Hãng |
168K>SL05 |
170.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Delux Chính Hãng |
|
185.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây A4Tech G3-280N Chính Hãng V-Track |
200.000 |
12T |
| http://www.a4tech.vn/viewproduct/1380_mouse-g3-280n-wireless-cong-nghe-v-track.htm |
| Mouse Ko Dây Genius Traveler 6000 Chính Hãng |
|
180.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Genius Traveler 915 Chính Hãng |
|
240.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Genius Traveler 915BT Chính Hãng Chức Năng Trình Chiếu |
340.000 |
12T |
| Mouse Ko Dây Gigabyte M7580 Chính Hãng |
210.000 |
12T |
| http://www.gigabyte.vn/products/product-page.aspx?pid=3346#ov |
|
|
|
| Mouse Ko Dây Gigabyte M7700 Laser Chính Hãng |
400.000 |
12T |
| http://www.gigabyte.vn/products/product-page.aspx?pid=2933#ov |
|
|
|
| KB + Mouse Ko Dây Apple |
|
275.000 |
6T |
| KB + Mouse Ko Dây Delux Chính Hãng |
|
327.000 |
12T |
| KB + Mouse Ko Dây Venr(Apple)VG2040 Chính Hãng |
|
375.000 |
12T |
| Mainboard (Board Mạch Chính): |
|
|
|
| Mainboard Chipset Intel 865 SK 478GV-Lan |
|
460.000 |
12T |
| Mainboard Chipset Intel G31 SK 775GV-Lan |
|
690.000 |
12T |
| Mainboard ECS G31-M7-Chính Hãng-Box |
|
870.000 |
36T |
| Mainboard ECS G41-M7 Ddram 3 Chính Hãng |
|
940.000 |
36T |
| Mainboard ECS H61 Ddram 3 (Chạy Cpu I3.I5) Chính Hãng |
|
1,140.000 |
36T |
| Mainboard Asrock G31M-Chính Hãng-Box |
|
865.000 |
36T |
| Mainboard Asrock G41-Ram 2 Chính Hãng Tem FPT |
|
850.000 |
36T |
| Mainboard Asrock G41-Chính Hãng-Box Tem FPT |
|
915.000 |
36T |
| Mainboard Biostar G41-Chính Hãng-Box |
|
920.000 |
36T |
| Mainboard Biostar H61-Chính Hãng-Box |
|
1,250.000 |
36T |
| Mainboard Foxconn G41 Box Ddram 3 Chính Hãng |
|
920.000 |
36T |
| Mainboard Foxconn H61 MLX-K Box Ddram 3 Chính Hãng |
|
1,110.000 |
36T |
| Mainboard MSI G41M-P28 - Tụ nhôm cao cấp |
|
1,005.000 |
36T |
| Mainboard MSI H61M-P31 VGA&DVI-D -PCI Ex 3.0 Tụ nhôm cao cấp |
|
1,325.000 |
36T |
| Mainboard Asus G41T-MLX Ddram3 Chính Hãng |
|
1,080.000 |
36T |
| Mainboard Asus P8H61-MLX Box Ddram 3 Chính Hãng |
|
1,320.000 |
36T |
| Mainboard Gigabyte G41MT-S2 Ddram 3 Chính Hãng |
|
1,190.000 |
36T |
| Mainboard Gigabyte H61M-DS2 Ddram 3 Chính Hãng |
|
1,370.000 |
36T |
| CPU Tray Fan Đồng (Box) |
|
|
|
| CPU intel D347 Intel Celeron 3.06Ghz -Tray |
|
480.000 |
36T |
| CPU intel D420/430 Dual Core Celeron 1.8 Ghz -Tray |
|
570.000 |
36T |
| CPU intel E3300/3400 Dual Core Celeron 2.6 Ghz -Tray |
|
905.000 |
36T |
| CPU intel E5200 - 2M Cache Dual Core 2.5Ghz -Tray |
|
965.000 |
36T |
| CPU intel E5300 - 2M Cache Dual Core 2.6Ghz -Tray |
|
985.000 |
36T |
| CPU intel E5700 - 2M Cache Dual Core 3.0Ghz -Tray |
|
1,415.000 |
36T |
| CPU intel E5800 - 2M Cache Dual Core 3.2Ghz -Tray |
|
1,370.000 |
36T |
| CPU intel E6420 - 4M Cache Dual Core 2.13Ghz -Tray |
|
1,195.000 |
36T |
| CPU intel E6550 - 4M Cache Dual Core 2.33Ghz -Tray |
|
1,200.000 |
36T |
| CPU intel E6600 - 2M Cache Dual Core 3.06Ghz -Tray |
|
1,250.000 |
36T |
| CPU intel E6700/6750 4M Cache Dual Core 2.66Ghz-Tray |
|
1,350.000 |
36T |
| CPU intel E7400 - 3M Cache Core 2 Duo 2.8Ghz -Tray |
|
1,770.000 |
36T |
| CPU intel E7500 - 3M Cache Core 2 Duo 2.93Ghz -Tray |
|
1,830.000 |
36T |
| CPU intel E8400 - 6M Cache Core 2 Duo 3.0Ghz -Tray |
|
1,800.000 |
36T |
| CPU intel I3 2100 3M Cache Core 2 Duo 3.1Ghz SK 1155 -Tray |
|
2,260.000 |
36T |
| CPU intel G620 3M Cache 2.60GHz - SK 1155 - Tray |
|
1,210.000 |
36T |
| CPU intel G530 3M Cache 2.60GHz - SK 1155 - Box |
|
955.000 |
36T |
| CPU intel G620 3M Cache 2.60GHz - SK 1155 - Box |
|
1,370.000 |
36T |
| CPU intel E3400 - Dual Core Celeron 2.6 Ghz - Box |
|
940.000 |
36T |
| CPU intel E5500 - 2M Cache Dual Core 1.66Ghz - Box |
|
1,200.000 |
36T |
| CPU intel E5700 - 2M Cache Dual Core 3.0Ghz - Box |
|
1,430.000 |
36T |
| CPU intel E6600 - 2M Cache Dual Core 2.93Ghz - Box |
|
1,540.000 |
36T |
| CPU intel E7500 - 3M Cache Core 2 Duo 2.93Ghz - Box |
|
2,500.000 |
36T |
| RAM (Bộ Nhớ Trong) |
|
|
|
| DDRam 512Mb/400 Kingston |
|
80.000 |
36T |
| DDRam 1G/800 Dynet Chính Hãng |
|
240.000 |
36T |
| DDRam 2G/800 Dynet Chính Hãng |
|
440.000 |
36T |
| DDRam 2G/1333 Ddram 3 Dynet Chính Hãng |
|
185.000 |
36T |
| DDRam 4G/1333 Ddram 3 Dynet Chính Hãng |
|
385.000 |
36T |
| DDRam 1G/800 Transcend Chính Hãng |
|
320.000 |
36T |
| DDRam 2G/800 Transcend Chính Hãng |
|
590.000 |
36T |
| DDRam 2G/1333 Ddram 3 Transcend Chính Hãng |
|
235.000 |
36T |
| DDRam 4G/1333 Ddram 3 Transcend Chính Hãng |
|
470.000 |
36T |
| DDRam 1G/800 Kingston Chính Hãng |
|
253.000 |
36T |
| DDRam 2G/800 Kingston Chính Hãng |
|
620.000 |
36T |
| DDRam 2G/1333 Ddram 3 Kingston Chính Hãng |
|
242.000 |
36T |
| DDRam 1G/800 Kingmax Chính Hãng |
|
385.000 |
36T |
| DDRam 2G/800 Kingmax Chính Hãng |
|
685.000 |
36T |
| DDRam 2G/1333 Ddram 3 Kingmax Chính Hãng |
|
253.000 |
36T |
| DDRam 4G/1333 Ddram 3 Kingmax Chính Hãng |
|
510.000 |
36T |
| DDRam Laptop 2G/1333 Ddram 3 Kingston Chính Hãng |
|
250.000 |
36T |
| DDRam Laptop 2G/1333 Ddram 3 Kingmax Chính Hãng |
|
280.000 |
36T |
| HDD (Ổ Cứng) |
|
|
|
| Hdd Western 40Gb Sata |
|
260.000 |
12T |
| Hdd Western 80Gb Sata |
|
505.000 |
12T |
| Hdd Western 160Gb Sata |
|
840.000 |
12T |
| Hdd Western 250Gb Sata |
|
1,090.000 |
12T |
| Hdd Western 320Gb Sata |
|
1,200.000 |
12T |
| Hdd Western 500Gb Sata |
|
1,390.000 |
12T |
| Hdd Samsung/Maxtor 40Gb Ata |
|
135.000 |
12T |
| Hdd Hitachi/Samsung 80Gb Sata |
|
560.000 |
12T |
| Hdd Hitachi 250Gb Sata |
|
1,070.000 |
12T |
| Hdd Samsung 160Gb Sata |
|
880.000 |
12T |
| Hdd Samsung 200Gb Sata |
|
1,150.000 |
12T |
| Hdd Seagate 40Gb Ata |
|
140.000 |
12T |
| Hdd Seagate 80Gb Sata |
|
600.000 |
12T |
| Hdd Seagate 160Gb Sata |
|
910.000 |
12T |
| Hdd Seagate 200Gb Sata |
|
1,050.000 |
12T |
| Hdd Seagate 250Gb Sata 3 Chính Hãng |
|
1,160.000 |
12T |
| Hdd Seagate 300Gb Sata 3 Chính Hãng |
|
1,200.000 |
12T |
| Hdd Seagate 250Gb Sata 3 Chính Hãng Tem FPT/Chip/NQ |
|
1,240.000 |
12T |
| Hdd Seagate 500Gb Sata 3 Chính Hãng Tem FPT/Chip/NQ |
|
1,610.000 |
12T |
| Hdd Seagate 1TB(1000Gb) Sata 3 Chính Hãng |
|
2,050.000 |
12T |
| Hdd Seagate 2TB(2000Gb) Sata 3 Chính Hãng |
|
2,870.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 80Gb ATA |
|
740.000 |
3T |
| Hdd Laptop Western 120Gb ATA |
|
790.000 |
3T |
| Hdd Laptop Western 160Gb ATA |
|
840.000 |
3T |
| Hdd Laptop Western 250Gb ATA |
|
950.000 |
3T |
| Hdd Laptop Western 320Gb ATA |
|
1,060.000 |
3T |
| Hdd Laptop Western 160Gb Sata |
|
950.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 250Gb Sata |
|
1,180.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 320Gb Sata |
|
1,380.000 |
12T |
| Hdd Laptop Western 500Gb Sata |
|
1,580.000 |
12T |
| Hdd Laptop Samsung 250Gb Sata Chính Hãng |
|
1,250.000 |
12T |
| HDD Di Động 2.5'' |
|
|
|
| Hdd Seagate 500Gb 2.5'' Di Động 3.0 Tem FPT |
|
1,800.000 |
24T |
| Hdd Seagate 1TB 2.5'' Di Động 3.0 Tem FPT |
|
2,700.000 |
24T |
| Hdd Seagate 1TB 3.5'' Di Động 3.0 Tem FPT |
|
2,900.000 |
24T |
| Hdd Western 1TB My Book Essential (1000Gb) 3.5'' Di Động |
|
2,770.000 |
24T |
| Hdd Western 2TB My Book Essential (2000Gb) 3.5'' Di Động |
|
3,880.000 |
24T |
| Hdd Western 3TB My Book Essential (3000Gb) 3.5'' Di Động |
|
5,100.000 |
24T |
| MÀN HÌNH LCD |
|
|
|
| LCD 15" Dell Vuông Box |
985K>SL05 |
990.000 |
12T |
| LCD 17" Dell Vuông Box |
1345K>SL05 |
1,350.000 |
12T |
| LCD 17" Dell 170S Vuông Chính Hãng BH 3 Năm |
1735K>SL05 |
1,740.000 |
36T |
| LCD 19" Dell Vuông Chính Hãng |
1685k>SL05 |
1,690.000 |
12T |
| LCD 19" Dell 190S Vuông Chính Hãng BH 3 Năm |
2095k>SL05 |
2,100.000 |
36T |
| LCD 17" Samsung 740 Vuông Chính Hãng |
|
1,600.000 |
24T |
| LCD 18.5" Hans.G HH181A Chính Hãng |
|
1,605.000 |
24T |
| LCD 18.5" Hans.G HZ194 APB LED Chính Hãng |
|
1,680.000 |
24T |
| LCD 18.5" Philip 192E2SB2 LED Chính Hãng |
|
1,850.000 |
24T |
| LCD 20" Philip 206V3LSb LED Chính Hãng |
|
2,520.000 |
24T |
| LCD 18.5 AOC - E960WN Wide LEB CHính Hãng |
|
1,830.000 |
24T |
| LCD 17" LG 1742S - Vuông - Chính Hãng |
|
2,160.000 |
24T |
| LCD 18.5"LG W1943SE Wide - Chính Hãng |
|
1,885.000 |
24T |
| LCD 18.5"LG 1940/1950 Wide LED - Chính Hãng |
|
1,990.000 |
24T |
| LCD 17" SAMSUNG E1720NRX Vuông Chính Hãng |
|
2,145.000 |
24T |
| LCD 18.5"LCD SAMSUNG S19A100N/A300BVX/350N - LED |
|
1,860.000 |
24T |
| LCD 18.5" BenQ G925HDA Wide |
|
1,755.000 |
24T |
| LCD 18.5" HP 1902X LED Chính Hãng Tem Vietel |
|
1,910.000 |
24T |
| LCD 20 HP S2032 Chính Hãng |
|
2,080.000 |
24T |
| VGA CARD New (Card Màn Hình) |
|
|
|
| Vga PCI Exp GF 9800GT 1GB Ddram 3 |
|
495.000 |
12T |
| Vga PCI Exp NGT210 1GB 64Bit DDr3 HDMI Box |
|
720.000 |
12T |
| Vga PCI Exp GT430 1GB 128Bit DDr3 Box |
|
750.000 |
12T |
| Vga PCI Exp Biostar 1GB Chính Hãng Box |
|
800.000 |
12T |
| Vga PCI Exp Gigabyte N210TC 64Bit -1GB Chính Hãng Box |
|
810.000 |
36T |
| Card Sound USB |
|
32.000 |
1T |
| Card Sound 4.1 |
|
55.000 |
6T |
| Card Sound 5.1 |
|
95.000 |
6T |
| Card Sound 7.1 |
|
150.000 |
6T |
| MÁY IN - PRINTER |
|
|
|
| Samsung ML1670 |
|
1,112.000 |
12T |
| HP 1102W Có Card Wireless |
|
1,910.000 |
12T |
| CANON 2900 Chính Hãng |
|
2,510.000 |
12T |
| CARTRIDGE-HỘP MỰC IN: |
|
|
|
| Mực Nạp HP,Canon Special (Bình) |
|
22.000 |
|
| Drum Duc 12A |
|
46.000 |
|
| Cartridge hộp mực 12A Miti(canon 2900) |
|
235.000 |
|
| CASE Nguồn Các Loại : |
|
|
|
| Case Golden Mini Mới |
132K>SL5 |
133.000 |
|
| Case Golden Trái Táo Mới |
141K>SL5 |
142.000 |
|
| Case PS Sơn Tỉnh Điện |
144K>SL5 |
145.000 |
|
| Case SP Sơn Tỉnh Điện |
149K>SL5 |
150.000 |
|
| Case Venr Sơn Tỉnh Điện 7xx |
149K>SL5 |
150.000 |
|
| Case Venr Sơn Bóng Tỉnh Điện 9xx |
159K>SL5 |
160.000 |
|
| Case Emaster E2XX Sơn Tỉnh Điện |
164K>SL5 |
165.000 |
|
| Case Gigabyte Sơn Tỉnh Điện |
|
280.000 |
|
| Nguồn Golden Field 550w Fan 8Cm |
125K>SL5 |
127.000 |
12T |
| Nguồn Golden Field/Samsung 550w - Fan Màu Đỏ 12Cm |
145K>SL5 |
147.000 |
12T |
| Nguồn PS 650w Fan 12Cm Chính Hãng |
157K>SL6 |
158.000 |
12T |
| Nguồn SP 600w Fan 12Cm Chính Hãng |
159K>SL5 |
160.000 |
12T |
| Nguồn Vision 500w Fan 12Cm Chính Hãng |
159K>SL5 |
160.000 |
12T |
| Nguồn HiPac E2500 (Công suất thực 250W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
270.000 |
24T |
| Nguồn HiPac E2800 (Công suất thực 280W) Cho Máy Game |
Chính Hãng |
290.000 |
24T |
| Nguồn Huntkey (Công suất thực 350W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
380.000 |
36T |
| http://powerlab.vn/2010/03/huntkey-cp-350/ |
|
|
|
| Nguồn Vision (Công suất thực 350W) Fan 12Cm Máy Game |
Chính Hãng |
440.000 |
24T |
| Dây Nguồn 2 Chân Đầu Tròn |
|
5.000 |
|
| CD-Rom,CD-RW,DVD-Rom,DVD-RW |
|
|
|
| DVD Samsung Ata Tray |
|
145.000 |
12T |
| DVD Samsung Sata Tray |
|
200.000 |
12T |
| DVD RW Samsung Ata Tray |
|
250.000 |
12T |
| DVD RW Samsung Sata Tray |
|
295.000 |
12T |
| DVD LG Chính Hãng 18x Sata Tray |
|
273.000 |
12T |
| DVD-RW LG Chính Hãng Sata Tray |
|
385.000 |
12T |
| DVD Samsung Sata Chính Hãng Tray |
|
260.000 |
12T |
| DVD RW Samsung Chính Hãng Sata Tray |
|
385.000 |
12T |
| DVD Asus 18x Chính Hãng |
|
270.000 |
12T |
| DVD HP 18x Chính Hãng Sata |
|
263.000 |
12T |
| Thiết Bị Mạng (Network) |
|
|
|
| Acesspoint Tenda W311R Chuẩn N 150Mbp |
226K>SL5 |
227.000 |
12T |
| Acesspoint Tenda W308R Chuẩn N 300Mbp 2 Anten |
|
410.000 |
12T |
| Acesspoint Tenda W303R Chuẩn N 300Mbp 3 Anten |
|
520.000 |
12T |
| Acesspoint Tenda W309R Chuẩn N 300Mbp 2 Anten Rời Cao |
|
700.000 |
12T |
| Acesspoint TP-Link TL-WR340G 54Mbp |
|
310.000 |
24T |
| Acesspoint TP-Link 740N chuẩn N 150Mb |
|
305.000 |
24T |
| Acesspoint TP-Link 841N chuẩn N 300Mb |
|
495.000 |
24T |
| Acesspoint TP-Link 940N chuẩn N 300Mb |
|
730.000 |
24T |
| Acesspoint D-Link Dir-600 150Mbp |
|
510.000 |
24T |
| Acesspoint D-Link Dir-615 300Mbp |
|
950.000 |
24T |
| Acesspoint Netgear VGR-602 54Mbp 1Port,4Port(Hàng Mỹ) |
|
240.000 |
1T |
| http://kb.netgear.com/app/products/family/a_id/1260 |
|
|
|
| USB Wireless Tenda - 311M 150Mbps Chính Hãng |
|
130.000 |
12T |
| USB Wireless Tenda - 311UMa 150Mbps Có Anten Chính Hãng |
|
160.000 |
12T |
| Card Wireless Tenda PCI W311P 150Mbps Chính Hãng |
|
200.000 |
12T |
| Switch Tenda 5 Port 100M Chính Hãng |
|
105.000 |
6T |
| Switch Tenda 8 Port 100M Chính Hãng |
|
140.000 |
6T |
| Switch Cnet 8 Port Chính Hãng |
|
115.000 |
6T |
| Switch TP-Link 5 Port 100M Chính Hãng |
|
115.000 |
24T |
| Switch TP-Link 8 Port 100M Chính Hãng |
|
135.000 |
24T |
| Switch TP-Link 16 Port 100M SF1016D Chính Hãng |
|
410.000 |
24T |
| Switch TP-Link 16 Port 100M +1Port 1000Mb SL1126 Chính Hãng |
|
1,100.000 |
24T |
| Switch TP-Link 24 Port 100M Chính Hãng |
|
800.000 |
24T |
| Switch TP-Link 24 Port 100M +1Port 1000Mb SL1117 Chính Hãng |
|
1,420.000 |
24T |
| Switch TP-Link 24 Port (1Gigabit)1000M SG1024D Chính Hãng |
|
1,895.000 |
24T |
| Modem Tenda DSL D820B 1Port |
|
230.000 |
12T |
| Modem Wireless TP-Link W8101G 1Port |
|
570.000 |
12T |
| Modem Wireless TP-Link W8901G 4Port |
|
610.000 |
12T |
| Card Mạng TP-Link 100M |
|
40.000 |
6T |
| Card Mạng Intel 100M |
|
50.000 |
6T |
| Card Mạng TP-Link 1000M RTL8169SC |
|
150.000 |
24T |
| Card Lan Dùng USB |
|
65.000 |
1T |
| Cable Clipsal UTP 100m/Thùng |
|
165.000 |
|
| Cable Clipsal FPT Chống Nhiễu - 100m/Thùng |
|
200.000 |
|
| Cable Tenda 1002E-100m/Thùng Chống Nhiễu |
|
228.000 |
|
| Cable AMP(5020) Thùng |
|
230.000 |
|
| Cable AMP Cat 6 (Chống nhiễu) Màu Xanh 1Thùng 10kg |
|
625.000 |
|
| Cable Golden Link UTP 305m/Thùng |
|
880.000 |
|
| Cable Golden Link SFUTP Chống Nhiễu 305m/Thùng |
|
1,100.000 |
|
| Cable Golden Link Cat 6 SFUTP Chống Nhiễu 305m/Thùng |
|
1,700.000 |
|
| Đầu RJ 45 100cái/Hộp |
|
32.000 |
|
| Đầu RJ 45 Chống Nhiễu 100Cái |
|
60.000 |
|
| Kèm Bấm Đầu Dây Mạng 568 |
|
40.000 |
|
| Kèm Bấm Sim ĐT |
|
50.000 |
|
| Vòng Số Đánh Số Đầu Mạng/Hộp |
|
60.000 |
|
| Hộp Test Cable RJ45 |
|
45.000 |
|
| LOA - SPEAKER |
|
|
|
| Loa Lenovo M700 Chính Hãng Xí Ngầu 2.0 |
52K>SL10 |
54.000 |
3T |
| Loa Lenovo M600/800/900 Chính Hãng 2.0 |
|
65.000 |
3T |
| Loa Lenovo M500/1000/1200 Chính Hãng 2.0 |
|
70.000 |
3T |
| Loa Golden Chính Hãng 2.0 |
35K>SL10 |
37.000 |
3T |
| Loa Leoline Chính Hãng 2.0 |
|
50.000 |
3T |
| Loa Camac 818 Chính Hãng 2.0 |
|
60.000 |
3T |
| Loa Camac G3 Chính Hãng 2.1 |
|
200.000 |
3T |
| Loa Vicker VK-11 Chính Hãng 2.0 |
|
80.000 |
3T |
| Loa Microtek MT-120 Xí Ngầu Chính Hãng 2.0 |
|
87.000 |
12T |
| Loa Senic 409 Chính Hãng 2.0 |
|
73.000 |
12T |
| Loa Senic 405 Chính Hãng 2.0 |
|
78.000 |
12T |
| Loa Creative A35 Chính Hãng 2.0 |
95K>SL10 |
97.000 |
12T |
| Loa Venr Chính Hãng 2.0 |
|
86.000 |
12T |
| Loa Sony Chính Hãng - 2.0 |
|
105.000 |
12T |
| Loa Genius S110 Chính Hãng 2.0 |
|
125.000 |
12T |
| Loa Infinity Chính Hãng 2.0 |
|
135.000 |
3T |
| Loa Ebus 818 Chính Hãng 2.1 |
|
265.000 |
12T |
| Loa Ebus 838 Chính Hãng 2.1 |
|
310.000 |
12T |
| Loa Home Sound 208 Gỗ Chính Hãng 2.0 |
|
142.000 |
12T |
| Loa Home Sound 322 Chính Hãng 2.1 |
|
285.000 |
12T |
| Loa Home Sound 315 Chính Hãng 2.1 |
|
295.000 |
12T |
| Loa Vista 2.1 102 |
|
280.000 |
12T |
| Loa SoundMax A140/A150 Chính Hãng 2.0 |
|
170.000 |
12T |
| Loa SoundMax A910/820/840/850-Chính Hãng 2.1 |
|
392.000 |
12T |
| Loa SoundMax A4000 Chính Hãng 4.1 |
|
655.000 |
12T |
| Loa SoundMax A5000 Chính Hãng 4.1 |
|
695.000 |
12T |
| Loa SoundMax A8800 Chính Hãng 4.1 |
|
830.000 |
12T |
| Loa SoundMax B10 Chính Hãng 5.1 |
|
800.000 |
12T |
| Loa Nansin 630S Chính Hãng - 2.0 |
|
175.000 |
12T |
| Loa Nansin V6000 Chính Hãng - 2.1 |
|
287.000 |
12T |
| Loa Nansin V3000/V666 Chính Hãng - 2.1 |
|
335.000 |
12T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ MD-Y15 FM |
|
180.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ MD-Y24 FM Nhôm Vuông Nhỏ |
|
130.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ MA-UK2 FM Nhôm Vuông |
|
190.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ MA-UK3 FM Nhôm Hỗ Trợ Dùng Iphone |
|
250.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Nansin 28 Chính Hãng |
|
205.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Nansin 62 Chính Hãng |
|
245.000 |
1T |
| Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Emaster A1,E1 |
|
350.000 |
1T |
| Thiết Bị Ngoại Vi |
|
|
|
| Pin AAA |
|
2.000 |
|
| Pin Cmos |
|
3.000 |
|
| Keo Tải Nhiệt CPU(Ống Chích) |
|
3.000 |
|
| Keo Tải Nhiệt CPU(Hủ) |
|
5.000 |
|
| Usb Bluetooth |
|
35.000 |
|
| Kính Xem Phim 3D Giấy |
|
10.000 |
|
| Kính Xem Phim 3D Gọng Nhựa Tốt |
|
30.000 |
|
| Miếng Bảo Vệ Bàn Phím Laptop |
6K>SL10 |
7.000 |
|
| Bộ Nước Rửa Màn Hình Lcd,Laptop 4 in 1 |
11K>SL10 |
12.000 |
|
| Sạc Cắm Điện Loa ĐT |
|
20.000 |
|
| Sạc Điện Thoại Iphone |
|
30.000 |
|
| Pin Điện Thoại Nokia và Loa Thẻ Nhớ |
|
30.000 |
|
| Hút Bụi KB/Laptop |
|
25.000 |
|
| Miếng Dán Bảo Vệ Màn Hình Ipad |
|
50.000 |
|
| Miếng Dán Bảo Vệ LCD 15,17,19 inch LG |
|
15.000 |
|
| Miếng Dán Gương LCD 13,14,15,17 inch Laptop,Lcd |
|
30.000 |
|
| Miếng Dán Gương LCD 19 Lcd |
|
55.000 |
|
| Tay Game Đơn Rung 703 Thời Trang/Micro Kingdom Nhện |
|
90.000 |
1T |
| Tay Game Đôi Rung Màu Đen |
|
100.000 |
1T |
| Reader Mini Kingston Mốc Khóa |
|
7.000 |
1T |
| Reader all in one - RD539 |
8.5K>SL10 |
9.000 |
1T |
| Reader all in one Xoay |
|
12.000 |
1T |
| Reader all in one mini Hoa Văn 846/650 |
32K>SL10 |
34.000 |
1T |
| Reader all in one mini Hoa Văn Dây USB Dính Liền |
32K>SL10 |
34.000 |
1T |
| WC Kẹp Tự Nhận Loại 1 Phòng Nét |
|
40.000 |
6T |
| WC Colovis 2005 Tự Nhận Loại 1 Phòng Nét |
48K>SL10 |
50.000 |
6T |
| WC 1Chân 1.3 Pixcel Tự Nhận Robo 4 Đèn |
48K>SL10 |
50.000 |
6T |
| WC 1Chân 1.3 Pixcel Tự Nhận Có Micro |
48K>SL10 |
50.000 |
6T |
| WC 1Chân 5.0 Pixcel Tự Nhận Có Micro Màu Cam |
103K>SL10 |
105.000 |
6T |
| WC 5.0 Pixcel Tự Nhận Nòng Súng inox |
98K>SL10 |
100.000 |
6T |
| WC 5.0 Pixcel Tự Nhận Hoa Văn |
98K>SL10 |
100.000 |
6T |
| WC 5.0 Pixcel Tự Nhận Loại Không Gian Q21 Có Micro |
118K>SL10 |
120.000 |
6T |
| Cable Ata IDE(Loại Tốt) |
|
3.000 |
|
| Cable Sata/Nguồn Sata |
3.5K>SL10 |
4.000 |
|
| Cable Nối Dài Usb/Usb Máy in/MP3,MP4 Màu Trắng Loại Tốt |
|
6.000 |
|
| Cable Nối Dài Usb Cho Máy in Zin |
|
10.000 |
|
| Cable Nối Dài Usb 3M |
|
15.000 |
|
| Cable Network Loại Tốt 1.5M |
|
5.000 |
|
| Cable Network Loại Tốt 25M |
|
60.000 |
|
| Cable Nguồn Adapter Laptop 3 Chấu Dây Zin Theo Máy |
|
20.000 |
|
| Cable Loa 3Ly Ra Loa 2 Đầu Bông Sen |
|
10.000 |
|
| Cable Vga 1.5M - 1.8M |
|
14.000 |
|
| Cable Vga 3.0M |
|
35.000 |
|
| Cable Vga 5.0M |
|
42.000 |
|
| Cable Vga 10M |
|
80.000 |
|
| Cable Vga 15M |
|
120.000 |
|
| Cable HDMI 1.5M |
|
32.000 |
|
| Cable HDMI 3M |
|
60.000 |
|
| Cable HDMI 5M |
|
80.000 |
|
| Cable HDMI 1.5M Đầu Mini |
|
50.000 |
|
| Card Test-Mainboard - 2 Số |
|
35.000 |
|
| Card Test-Mainboard - 4 Số |
|
55.000 |
|
| Card PCI Ra LPT Dùng Cho Máy in |
|
70.000 |
|
| Pad mouse Quang Logitech |
|
5.000 |
|
| Pad mouse Quang Tay Đệm |
|
5.000 |
|
| Fan Trong Thùng Case 8cm |
|
10.000 |
|
| Fan CPU 478 – Hộp giấy Màu Cam |
|
33.000 |
|
| Fan CPU 775 – Intel Lõi Đồng 220Gram |
|
30.000 |
|
| Fan CPU 775 – Intel Lõi Đồng 260Gram |
|
32.000 |
|
| Fan CPU 775 – Intel Coolermaster Chuyên Máy Game 400Gram |
35K>SL10 |
37.000 |
|
| Fan CPU 775 – Intel Hộp Giấy |
|
40.000 |
|
| Fan CPU 775 AMD Hộp Giấy |
|
40.000 |
|
| Fan CPU 775 ASUS Chuyên Máy Game |
58K>SL10 |
60.000 |
|
| http://www./459/170675/hinh_anh/asus-fan-for-intel-cpu-celeron-pentium-4-socket-775-p5a2-8sb3w.html |
|
| Fan CPU 775 AMD Tròn Chuyên Máy Game |
58K>SL10 |
60.000 |
|
| Fan CPU 775 Zin Intel |
|
85.000 |
|
| Fan CPU 775 AMD,I3,I7 HP-825/928 Giải Nhiệt Bằng Nước Ống Đồng 500Gram |
140.000 |
|
| http://www./459/390179/pc-cooler-hp-928.html |
|
|
|
| Fan CPU 775 – Intel Coolermaster S200 Máy Game Ống Đồng 500Gram |
180.000 |
|
| http://www.five.vn/detail.aspx?t=2599138 |
|
|
| Fan CPU 775 AMD,I3,I7 Zalman CNPS5x Giải Nhiệt Bằng Nước Ống Đồng |
290.000 |
|
| http://cgi.ebay.com/Zalman-CNPS5X-SZ-CPU-Cooler-Heat-sink-Fan-Brand-New-/230603552952 |
|
| Đĩa Trắng Dvd Sony 1 Hộp 10 cái |
|
35.000 |
|
| Đĩa Trắng Cd Sony 1 Hộp 50 cái |
|
110.000 |
|
| Box HDD 2.5 Sata Samsung Thường |
|
53.000 |
3T |
| Box HDD 2.5 ATA Samsung Thường |
|
68.000 |
3T |
| Box HDD 2.5 Sata Samsung F1 2.5 New |
|
100.000 |
3T |
| Box HDD 2.5 Sata Apple 2.5 New |
|
110.000 |
3T |
| Box HDD 2.5 Sata Seagate Agent 2.5 New |
|
120.000 |
3T |
| Fan Laptop 206/818 Xếp 2Fan Loại Mini |
|
23.000 |
1T |
| Fan Laptop 919 Xếp - 2Fan Xếp Loại lớn |
|
30.000 |
1T |
| Fan Laptop SF-70(1Fan Lớn) |
|
37.000 |
1T |
| Fan Laptop X300 |
|
48.000 |
1T |
| Fan Laptop Cooler Master 5218 |
|
85.000 |
1T |
| Fan Mini Để Bàn Trang Trí |
|
70.000 |
|
| Bộ Vít đa dụng 3 in 1 |
|
24.000 |
|
| Bộ Vít đa dụng 4 in 1 |
|
35.000 |
|
| Bộ Lưu Điện UPS Suntek 500Va |
|
480.000 |
12T |
| Bộ Lưu Điện UPS Suntek 1200Va |
|
1,400.000 |
12T |
| Bộ Lưu Điện UPS APC 500Va Chính Hãng |
|
640.000 |
36T |
| Bộ Lưu Điện UPS SanTak 500Va Chính Hãng |
|
875.000 |
36T |
| Bộ Lưu Điện UPS SanTak 1000Va Chính Hãng |
|
2,020.000 |
36T |
| Túi Chống Sốc Laptop 14 inch |
|
21.000 |
|
| Túi Chống Sốc Laptop Acer 10.1 inch Chính Hãng |
|
20.000 |
|
| Túi Xách 14.1 inch Hàng Xuất Khẩu |
|
120.000 |
|
| Túi Bảo Vệ Ipad 10.1'' |
|
130.000 |
|
| Túi Xách HP,Dell,Acer,Ibm 14.1 inch Chính Hãng |
|
160.000 |
|
| Túi Xách 14.1 inch Ba Lô Thời Trang |
|
160.000 |
|
| Balo HP Golla Hàng Xịn 14 inch |
|
165.000 |
|
| http:///raovat/7472/3772950/balo-golla-hp-chuong-trinh-khuyen-mai-lon.html,5 |
|
|
|
| Bàn Laptop Gỗ Lucky Star |
|
230.000 |
|
| http://yume.vn/hvtgroup/article/ban-laptop-da-nang-m-lucky-chuot-go-loa-go-cho-laptop-xinh-phuongnamstar.35D3BA5E.html |
|
| Camera Quan Sát + Đầu Thu Camera Bảo Hành Đổi Liền Trong 12 Tháng |
|
| Camera Dome Áp Trần Chip 1/4 Sharp Đèn Hồng Ngoại |
|
480.000 |
12T |
| Camera Thân Ống Chip 1/3 Sony Đèn Hồng Ngoại |
|
600.000 |
12T |
| Camera IP Robot Xoay 360 độ Kết Nối Ko Dây |
|
1,300.000 |
12T |
| Đầu Thu Camera 4 Cổng Xem Quan Mạng ĐT |
|
1,650.000 |
12T |
| Đầu Thu Camera 8 Cổng Xem Quan Mạng ĐT |
|
1,950.000 |
12T |
| Adapter Camera |
|
35.000 |
|
| Đế Camera |
|
20.000 |
|
| Cable Tivi,Camera Chống Nhiễu 100m |
|
320.000 |
|
| Cpu Cũ No Fan |
|
|
|
| CPU P4 3.0/3.2 sk 775 1M |
|
185.000 |
1T |
| CPU P4 3.0/3.2 sk 775 2M |
|
200.000 |
1T |
| Máy Bộ HP Mới Q45-6000Pro (Main Case Nguồn HP) Ram 3 BH 2 Năm |
1,600.000 |
24T |